DASAN CO.,LTD.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
37
进口笔数
89
出口笔数
$1.30M
进口金额
$11.24M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-12-31
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702167319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C6E6PG |
| 成立日期 | 2013-02-07 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DASAN |
| 企业英文名称 | DASAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 740400 | 铜废料 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 852352 | 智能卡 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $11.24M |
| 印度 | 2 | $445 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G STAR VINA CO LTD | 越南 | 10 | $776.3K | 精炼铜管、铜废料 |
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $311.7K | 精炼铜管、其他纸废料 |
| R PAC VIETNAM LTD | 越南 | 20 | $160.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| MK CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | 1 | $46.2K | 高浓度乙醇、其他丙烯酸聚合物 |
| DASAN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.0K | 仿制首饰、宝石制品 |
| DSF VINA CO LTD | 越南 | 4 | $494 | 黑白宽幅胶片、未曝光卷装胶片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G STAR VINA CO LTD | 越南 | 46 | $10.92M | 精炼铜管、其他泡沫塑料 |
| DASAN VINA CO LTD | 越南 | 38 | $275.9K | 仿制首饰、智能卡 |
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $42.7K | 氮、其他钢铁制品 |
| H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $445 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 铜废料 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2025-07-18 | 铜废料 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-03-14 | 铜废料 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $44.3K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-05 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $44.0K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $42.9K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $119.7K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-23 | 精炼铜管 | G STAR VINA CO LTD | 越南 | $81.8K |