Pro Sports Giao Thuy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10,027 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thời Trang Thể Thao Chuyên Nghiệp Giao Thủy
10,027
进口笔数
9,629
出口笔数
$196.01M
进口金额
$311.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
142
供应商数
296
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600408270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND536TPT |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | TDP Đông Nhất, Thị Trấn Ngô Đồng, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THỂ THAO CHUYÊN NGHIỆP GIAO THỦY |
| 企业英文名称 | PRO-SPORTS GIAO THUY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoành Đông, Xã Giao Thủy, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02283738888 |
| 邮箱 | compliance.gt@pro-sports.com.vn |
| 传真 | 02283730588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,802 | $104.98M |
| 越南 | 3,731 | $30.66M |
| 中国台湾 | 467 | $20.03M |
| 韩国 | 395 | $6.81M |
| 比利时 | 24 | $2.10M |
| 瑞士 | 30 | $1.74M |
| 日本 | 12 | $1.71M |
| 德国 | 31 | $1.25M |
| 斯洛文尼亚 | 32 | $793.2K |
| 葡萄牙 | 23 | $642.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,673 | $195.91M |
| 韩国 | 1,015 | $29.19M |
| 中国香港 | 351 | $21.22M |
| 德国 | 71 | $12.57M |
| 加拿大 | 778 | $11.37M |
| 斯洛文尼亚 | 45 | $11.16M |
| 越南 | 310 | $9.33M |
| 荷兰 | 70 | $8.60M |
| 瑞典 | 76 | $7.12M |
| 日本 | 93 | $2.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 2,020 | $62.35M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 1,708 | $39.81M | 印刷标签、其他拉链 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 2,375 | $22.74M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 1,511 | $19.20M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 212 | $16.29M | 染色混纺棉布、其他亚麻织物 | |
| Easipower Co. Ltd. | 中国台湾 | 219 | $9.37M | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| EASIPOWER Co., Ltd. | 中国 | 323 | $7.70M | 其他拉链、印刷标签 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 579 | $1.02M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 81 | $713.4K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Easipower Co. Ltd. | 印度 | 70 | $193.1K | 印刷标签 |
下游采购商(共 296)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Old Navy, LLC | 美国 | 1,715 | $53.16M | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 1,390 | $51.89M | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| Banana Republic LLC | 美国 | 484 | $23.38M | 女式纺织长裤、女式化纤裤 |
| NGUOI NHAN HANG: OLD NAVY, LLC | 韩国 | 418 | $10.46M | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| NGUOI NHAN HANG: BANANA REPUBLIC, LLC | 韩国 | 220 | $7.94M | 女式纺织长裤、男式纺织裤 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 389 | $4.83M | 女式棉裤、棉针织服装 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 487 | $4.56M | 棉针织服装、男棉裤 |
| The Gap, Inc. | 美国 | 231 | $3.39M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 224 | $3.33M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| OLD NAVY, LLC | 美国 | 349 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 10,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $372 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-07-31 | 非织造标签 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $234 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | E Dye Kunshan Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | E Dye Kunshan Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hansae Co., Ltd. | 越南 | $381 |
出口(共 9,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 女式化纤裤 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 女式棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 女式棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式纺织长裤 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式纺织长裤 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式纺织长裤 | BANANA REPUBLIC LLC | 美国 | $0 |