Bac Ninh Manufacture & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,117 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất-Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Và Thương Mại Bắc Ninh

186
进口笔数
1,117
出口笔数
$45.4K
进口金额
$21.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
42
供应商数
246
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-09进口 $139 · 2 笔出口 $272.6K · 11 笔2023-10进口 $378 · 6 笔出口 $308.0K · 17 笔2023-11进口 $362 · 6 笔出口 $513.2K · 28 笔2023-12进口 $213 · 5 笔出口 $744.6K · 33 笔2024-01进口 $219 · 3 笔出口 $607.6K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 12 笔2024-03进口 $309 · 4 笔出口 $504.8K · 21 笔2024-04进口 $4.0K · 10 笔出口 $264.1K · 17 笔2024-05进口 $2.9K · 4 笔出口 $307.2K · 21 笔2024-06进口 $407 · 7 笔出口 $529.0K · 34 笔2024-07进口 $132 · 2 笔出口 $641.2K · 30 笔2024-08进口 $241 · 4 笔出口 $682.9K · 44 笔2024-09进口 $50 · 2 笔出口 $365.9K · 21 笔2024-10进口 $343 · 5 笔出口 $487.0K · 27 笔2024-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $420.7K · 28 笔2024-12进口 $105 · 2 笔出口 $1.26M · 57 笔2025-01进口 $101 · 1 笔出口 $653.7K · 27 笔2025-02进口 $527 · 7 笔出口 $301.1K · 17 笔2025-03进口 $302 · 5 笔出口 $581.8K · 34 笔2025-04进口 $2.0K · 7 笔出口 $838.6K · 43 笔2025-05进口 $4.5K · 6 笔出口 $546.5K · 36 笔2025-06进口 $298 · 5 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $831 · 3 笔出口 $319.6K · 27 笔2025-08进口 $9.2K · 8 笔出口 $741.8K · 26 笔2025-09进口 $407 · 7 笔出口 $449.2K · 27 笔2025-10进口 $837 · 9 笔出口 $517.4K · 40 笔2025-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $603.3K · 43 笔2025-12进口 $483 · 7 笔出口 $1.01M · 53 笔2026-01进口 $216 · 4 笔出口 $603.8K · 35 笔2026-02进口 $326 · 3 笔出口 $723.9K · 31 笔2026-03进口 $1.0K · 14 笔出口 $529.8K · 31 笔2026-04进口 $816 · 4 笔出口 $763.4K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-09进口 $139 · 2 笔出口 $272.6K · 11 笔2023-10进口 $378 · 6 笔出口 $308.0K · 17 笔2023-11进口 $362 · 6 笔出口 $513.2K · 28 笔2023-12进口 $213 · 5 笔出口 $744.6K · 33 笔2024-01进口 $219 · 3 笔出口 $607.6K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 12 笔2024-03进口 $309 · 4 笔出口 $504.8K · 21 笔2024-04进口 $4.0K · 10 笔出口 $264.1K · 17 笔2024-05进口 $2.9K · 4 笔出口 $307.2K · 21 笔2024-06进口 $407 · 7 笔出口 $529.0K · 34 笔2024-07进口 $132 · 2 笔出口 $641.2K · 30 笔2024-08进口 $241 · 4 笔出口 $682.9K · 44 笔2024-09进口 $50 · 2 笔出口 $365.9K · 21 笔2024-10进口 $343 · 5 笔出口 $487.0K · 27 笔2024-11进口 $6.0K · 6 笔出口 $420.7K · 28 笔2024-12进口 $105 · 2 笔出口 $1.26M · 57 笔2025-01进口 $101 · 1 笔出口 $653.7K · 27 笔2025-02进口 $527 · 7 笔出口 $301.1K · 17 笔2025-03进口 $302 · 5 笔出口 $581.8K · 34 笔2025-04进口 $2.0K · 7 笔出口 $838.6K · 43 笔2025-05进口 $4.5K · 6 笔出口 $546.5K · 36 笔2025-06进口 $298 · 5 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $831 · 3 笔出口 $319.6K · 27 笔2025-08进口 $9.2K · 8 笔出口 $741.8K · 26 笔2025-09进口 $407 · 7 笔出口 $449.2K · 27 笔2025-10进口 $837 · 9 笔出口 $517.4K · 40 笔2025-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $603.3K · 43 笔2025-12进口 $483 · 7 笔出口 $1.01M · 53 笔2026-01进口 $216 · 4 笔出口 $603.8K · 35 笔2026-02进口 $326 · 3 笔出口 $723.9K · 31 笔2026-03进口 $1.0K · 14 笔出口 $529.8K · 31 笔2026-04进口 $816 · 4 笔出口 $763.4K · 38 笔

工商档案

企业注册号0100968940
企查查编码QVNKU5M7SY
成立日期1999-05-28
联系地址Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT-XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BẮC NINH
企业英文名称BACNINH MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84435117663
邮箱bmtc@hn.vnn.vn
传真0435117662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
940320非办公金属家具
701328高脚玻璃杯
460212藤编篮筐
830220贱金属脚轮
460199其他编结制品
460290非植物编织品
630590纺织包装袋

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
940320非办公金属家具
441919木竹餐具
442019非热带木装饰品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
441920木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$23.6K
中国35$11.6K
印度106$7.1K
英国18$1.4K
中国香港13$1.3K
加拿大4$271
美国2$31
印度尼西亚1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国309$7.23M
中国香港103$1.94M
英国64$1.59M
巴西53$1.31M
法国77$1.14M
加拿大76$1.02M
中国58$965.9K
荷兰52$710.9K
澳大利亚39$684.5K
波兰14$394.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度81$5.6K印刷标签、其他塑料制品
TJX Europe Ltd.英国17$1.4K印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度10$887印刷标签
Nilorn East Asia Ltd.中国4$580印刷标签、机织标签
Mamix Co. Ltd.中国香港9$555印刷标签
Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd.俄罗斯7$467印刷标签
Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd.中国6$440印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港5$343印刷标签、其他半导体介质
Campus Simons加拿大5$277印刷标签
NEXGEN PACKAGING LTD中国香港4$268印刷标签、机织标签

下游采购商(共 246)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Home Goods Inc.美国66$2.26M其他木制品、其他寝具
TJX UK英国57$1.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ross Stores, Inc.美国66$1.25M软垫木座椅、男式合成夹克
DIMASON LTD中国香港48$1.16M植物纤维制品、藤编篮筐
Shanghai Zhiyou International Trading Co., Ltd.中国33$711.5K竹编篮筐、藤编篮筐
Pillow Talk Pty Ltd澳大利亚33$633.6K棉制装饰品、棉制床品
Winners Merchants International LP加拿大36$524.5K其他木家具、其他寝具
Maisons Du Monde France Sas法国38$518.4K其他木家具、卧室木家具
Edelman荷兰30$482.0K植物纤维制品、竹编篮筐
La Maison Simons Inc.加拿大39$470.6K棉针织T恤及背心、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$78
2026-04-21印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$78
2026-04-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$10
2026-04-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$10
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$27
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$27
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$92
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$61
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$61
2026-04-13印刷标签CREATIVE HOME LTD中国$92

出口(共 1,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹编篮筐BLUESTONE DECOR LLC$14.3K
2026-04-29竹编篮筐BLUESTONE DECOR LLC$13.9K
2026-04-28植物纤维制品Hobby Lobby Inc. Warehouse美国$8.6K
2026-04-28竹编篮筐SHANGHAI ZHIYOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-28竹编篮筐HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP)$13.9K
2026-04-28竹编篮筐BLUESTONE DECOR LLC$17.6K
2026-04-28竹编篮筐SHANGHAI ZHIYOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.9K
2026-04-28竹编篮筐HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP)$4.4K
2026-04-28竹编篮筐BLUESTONE DECOR LLC$17.6K
2026-04-28植物纤维制品HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP)$2.6K

相关企业 · 同类产品

Bac Ninh Manufacture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →