Bac Ninh Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,117 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất-Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Và Thương Mại Bắc Ninh
186
进口笔数
1,117
出口笔数
$45.4K
进口金额
$21.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
42
供应商数
246
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100968940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU5M7SY |
| 成立日期 | 1999-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT-XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BACNINH MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84435117663 |
| 邮箱 | bmtc@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0435117662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $23.6K |
| 中国 | 35 | $11.6K |
| 印度 | 106 | $7.1K |
| 英国 | 18 | $1.4K |
| 中国香港 | 13 | $1.3K |
| 加拿大 | 4 | $271 |
| 美国 | 2 | $31 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 309 | $7.23M |
| 中国香港 | 103 | $1.94M |
| 英国 | 64 | $1.59M |
| 巴西 | 53 | $1.31M |
| 法国 | 77 | $1.14M |
| 加拿大 | 76 | $1.02M |
| 中国 | 58 | $965.9K |
| 荷兰 | 52 | $710.9K |
| 澳大利亚 | 39 | $684.5K |
| 波兰 | 14 | $394.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 81 | $5.6K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 17 | $1.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $887 | 印刷标签 |
| Nilorn East Asia Ltd. | 中国 | 4 | $580 | 印刷标签、机织标签 |
| Mamix Co. Ltd. | 中国香港 | 9 | $555 | 印刷标签 |
| Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $467 | 印刷标签 |
| Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $440 | 印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 5 | $343 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Campus Simons | 加拿大 | 5 | $277 | 印刷标签 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 4 | $268 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 246)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 66 | $2.26M | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 57 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ross Stores, Inc. | 美国 | 66 | $1.25M | 软垫木座椅、男式合成夹克 |
| DIMASON LTD | 中国香港 | 48 | $1.16M | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Shanghai Zhiyou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $711.5K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Pillow Talk Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $633.6K | 棉制装饰品、棉制床品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 36 | $524.5K | 其他木家具、其他寝具 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 38 | $518.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Edelman | 荷兰 | 30 | $482.0K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| La Maison Simons Inc. | 加拿大 | 39 | $470.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $78 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $78 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $10 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $10 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | CREATIVE HOME LTD | 中国 | $92 |
出口(共 1,117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | BLUESTONE DECOR LLC | — | $14.3K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | BLUESTONE DECOR LLC | — | $13.9K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | Hobby Lobby Inc. Warehouse | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | SHANGHAI ZHIYOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP) | — | $13.9K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | BLUESTONE DECOR LLC | — | $17.6K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | SHANGHAI ZHIYOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP) | — | $4.4K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | BLUESTONE DECOR LLC | — | $17.6K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | HOMEGOODS INC. MARSHALLS OF MA, INC. (NEWTON BUYING CORP) | — | $2.6K |