Bac Ninh Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,356 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất-Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Và Thương Mại Bắc Ninh
243
进口笔数
1,356
出口笔数
$220.0K
进口金额
$24.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-24
最近出口
45
供应商数
266
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100968940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU5M7SY |
| 成立日期 | 1999-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT-XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BACNINH MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B12-08, Lotus 3, Vinhomes, Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84435117663 |
| 邮箱 | bmtc@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0435117662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 141 | $171.5K |
| 越南 | 10 | $32.3K |
| 中国 | 35 | $11.6K |
| 中国香港 | 26 | $2.4K |
| 英国 | 19 | $1.5K |
| 加拿大 | 9 | $561 |
| 美国 | 2 | $31 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 440 | $8.33M |
| 中国香港 | 106 | $2.00M |
| 英国 | 75 | $1.69M |
| 巴西 | 59 | $1.48M |
| 法国 | 81 | $1.19M |
| 中国 | 68 | $1.14M |
| 加拿大 | 79 | $1.04M |
| 澳大利亚 | 46 | $818.6K |
| 荷兰 | 54 | $733.1K |
| 波兰 | 14 | $394.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 31 | $164.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 99 | $7.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| TJX Europe | 英国 | 18 | $1.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 15 | $1.3K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Nilorn East Asia Ltd. | 中国香港 | 6 | $747 | 印刷标签、机织标签 |
| Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $467 | 印刷标签 |
| Campus Simons | 加拿大 | 8 | $445 | 印刷标签 |
| Dongguan Yixin Zhipin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $440 | 印刷标签 |
| Mamix Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $335 | 印刷标签 |
| Mamix Co., Ltd. | 中国 | 6 | $269 | 印刷标签 |
下游采购商(共 266)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 70 | $2.36M | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 68 | $1.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hobby Lobby Inc. Warehouse | 美国 | 42 | $1.49M | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| ROSS STORES INC | 美国 | 69 | $1.28M | 软垫木座椅、非植物编织品 |
| DIMASON LIMITED | 中国香港 | 51 | $1.21M | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Shanghai Zhiyou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $809.1K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Pillow Talk Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $762.8K | 棉制装饰品、棉制床品 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 41 | $544.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 37 | $524.5K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| La Maison Simons Inc. | 加拿大 | 46 | $494.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $73 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Nilorn East Asia Ltd. | 中国香港 | $3 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $10 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $2 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $13 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $4 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | La Maison Simons Inc. | 加拿大 | $19 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Nilorn East Asia Ltd. | 中国香港 | $3 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Nilorn East Asia Ltd. | 中国香港 | $49 |
| 2026-07-16 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | $103 |
出口(共 1,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 植物纤维制品 | Beall's Outlet Stores, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 植物纤维制品 | Beall's Outlet Stores, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 植物纤维制品 | Beall's Outlet Stores, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 植物纤维制品 | Beall's Outlet Stores, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 植物纤维制品 | Beall's Outlet Stores, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | SEAGRASS BASKET | Glory International Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | SEAGRASS BASKET | Glory International Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 植物纤维制品 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | RATTAN SIDE TABLE WITH NAT PALM LEAF TOP RATTAN SIDE TABLE WITH CAPIZ TOP RATTAN SIDE TABLE PO XXXXXX HBL OTLAX2608225 SCAC CODE OTG R | Glory International Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | RATTAN SIDE TABLE WITH NAT PALM LEAF TOP RATTAN SIDE TABLE WITH CAPIZ TOP RATTAN SIDE TABLE PO XXXXXX HBL OTLAX2608225 SCAC CODE OTG R | Glory International Trading Inc. | 美国 | $0 |