Deli Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13,517 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELI VIệT NAM
- 邮箱54
13,517
进口笔数
12,953
出口笔数
$519.73M
进口金额
$267.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
537
供应商数
181
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301075570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY83EE85 |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Lô CN06-4 và CN13-2, KCN Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978179607 |
| 邮箱 | services@nbdeli.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5764万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,836 | $386.89M |
| 中国 | 3,501 | $115.40M |
| 新西兰 | 65 | $2.82M |
| 韩国 | 227 | $2.82M |
| 中国台湾 | 182 | $2.16M |
| 新加坡 | 64 | $2.14M |
| 沙特阿拉伯 | 56 | $1.80M |
| 马来西亚 | 133 | $1.59M |
| 德国 | 53 | $1.49M |
| 美国 | 69 | $896.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,612 | $141.13M |
| 日本 | 869 | $39.78M |
| 越南 | 1,287 | $25.77M |
| 澳大利亚 | 2,409 | $17.62M |
| 中国 | 514 | $12.06M |
| 荷兰 | 1,017 | $8.82M |
| 加拿大 | 318 | $5.26M |
| 韩国 | 56 | $4.10M |
| 印度 | 58 | $3.53M |
| 中国台湾 | 47 | $2.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 537)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEA L PACK VN Trading Co., Ltd. | 越南 | 286 | $234.81M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Deli Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 893 | $52.68M | 塑料文具、其他办公设备 |
| Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | 1,082 | $9.95M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd. | 越南 | 342 | $5.06M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Evergreen Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 384 | $3.88M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hong Dat Electronic Engineering Science Co., Ltd. | 越南 | 331 | $2.04M | 印刷标签、未印刷标签 |
| Smilecorp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 231 | $1.90M | 印刷标签、非织造标签 |
| JHD Vina Co., Ltd. | 越南 | 247 | $1.44M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Packco Package (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 242 | $1.21M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Branch | 越南 | 204 | $660.6K | 智能卡、非织造标签 |
下游采购商(共 181)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WALMART INC | 美国 | 2,505 | $62.68M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Staples Brands International Netherlands B.V. | 荷兰 | 3,057 | $50.53M | 纸制活页夹、其他手工工具 |
| MC Fashion Co., Ltd. | 越南 | 341 | $17.73M | 塑料家用制品、塑料文具 |
| Ningbo Deli Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 484 | $13.24M | 塑料家用制品、1kg以下胶粘剂 |
| Ningbo Deli Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 409 | $9.19M | 纸制活页夹、塑料家用制品 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 860 | $6.42M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Henledar Co. Ltd. | 澳大利亚 | 905 | $5.40M | 塑料家用制品、塑料文具 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 250 | $4.06M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 233 | $756.5K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 266 | $405.3K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 13,517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Cong Ty Co Phan In Phuc Yen | 越南 | $227 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Kovif Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Jia Yi Technology Packaging Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Grandbound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.1K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty Co Phan In Phuc Yen | 越南 | $326 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Vinakraft Kinh Bac Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $41 |
出口(共 12,953)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 同轴电缆 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 同轴电缆 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 纸制活页夹 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 纸制活页夹 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 其他手工工具 | Amax Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 塑料家用制品 | Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | $760 |
| 2026-09-04 | 塑料文具 | Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | $514 |
| 2026-09-04 | 塑料家用制品 | Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-09-04 | 塑料文具 | Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-09-04 | 塑料文具 | Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | $2.0K |