Kovif Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 875 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kovif
10
进口笔数
875
出口笔数
$26.4K
进口金额
$10.77M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801148350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4DPDAU |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Đội 4, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVIF |
| 企业英文名称 | KOVIF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84985097911 |
| 邮箱 | dung.kovi2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.8K |
| 越南 | 7 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 871 | $10.76M |
| 韩国 | 2 | $7.8K |
| 中国 | 2 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Kovif Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 烘焙咖啡 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 20 | $6.93M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 283 | $2.88M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $121.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $114.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 45 | $109.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $104.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $101.8K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $58.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $53.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $30.4K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-18 | 硫化橡胶垫 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-11-10 | 硫化橡胶垫 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-10-17 | 滤纸板 | JIANGXI JAHOOPAK CO LTD | 中国 | $995 |
出口(共 875)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $863 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $562 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $937 |