Kovif Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 875 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kovif

10
进口笔数
875
出口笔数
$26.4K
进口金额
$10.77M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 24 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $64.3K · 37 笔2025-09进口 $113 · 1 笔出口 $90.0K · 37 笔2025-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $79.4K · 33 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $71.3K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 42 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $85.5K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 42 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.96M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 24 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $64.3K · 37 笔2025-09进口 $113 · 1 笔出口 $90.0K · 37 笔2025-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $79.4K · 33 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $71.3K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 42 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $85.5K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 42 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 41 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 39 笔

工商档案

企业注册号0801148350
企查查编码QVNM4DPDAU
成立日期2015-11-19
联系地址Đội 4, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVIF
企业英文名称KOVIF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 4, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84985097911
邮箱dung.kovi2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
482320滤纸板
090121烘焙咖啡

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
482370模制纸浆
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒
852990通信设备零件
090121烘焙咖啡
392329非乙烯塑料袋
482290纸制卷轴
560750合成纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$23.8K
越南7$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南871$10.76M
韩国2$7.8K
中国2$85

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Jahoopak Co., Ltd.中国3$23.8K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Kovif Korea Co., Ltd.韩国2$1.3K烘焙咖啡
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南5$1.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南20$6.93M其他塑料制品、自粘塑料片
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南283$2.88M其他塑料制品、自粘塑料片
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南64$121.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南123$114.2K处理器及控制器、其他塑料制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南45$109.9K通信设备零件、自粘塑料片
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南56$104.2K其他塑料制品、其他铝制品
Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南48$101.8K其他塑料包装制品、测量仪器
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$58.7K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南37$53.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南23$30.4K其他铝制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$6.0K
2025-11-18硫化橡胶垫ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$542
2025-11-10硫化橡胶垫ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$542
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$1.9K
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$1.7K
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO.,LTD中国$2.2K
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$723
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO.,LTD中国$1.2K
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$998
2025-10-17滤纸板JIANGXI JAHOOPAK CO LTD中国$995

出口(共 875)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-28其他纸制品CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$863
2026-04-28瓦楞纸箱TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$332
2026-04-28模制纸浆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$22
2026-04-28模制纸浆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$175
2026-04-28模制纸浆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$201
2026-04-28其他纸制品TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$149
2026-04-28模制纸浆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$3.4K
2026-04-28模制纸浆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$562
2026-04-28其他纸制品G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$937

相关企业 · 同类产品

Kovif Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →