Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52,974 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AMTRAN VIệT NAM
- 邮箱198
52,974
进口笔数
17,503
出口笔数
$1.73B
进口金额
$1.53B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-02
最近出口
1,123
供应商数
180
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201914620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDXG8HM |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Số 115, đường Đông - Tây, Khu đô thị, công nghiệp và dịch vụ VSIP Hải Phòng, Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AMTRAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115, đường Đông - Tây, Khu đô thị, công nghiệp và dịch vụ VSIP Hải Phòng, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842258840505 |
| 邮箱 | info.vn@amtran.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8314万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20,595 | $917.30M |
| 越南 | 30,260 | $551.77M |
| 中国台湾 | 2,966 | $101.28M |
| 韩国 | 365 | $54.67M |
| 日本 | 1,297 | $20.88M |
| 泰国 | 704 | $20.22M |
| 马来西亚 | 563 | $15.69M |
| 瑞士 | 126 | $11.85M |
| 菲律宾 | 579 | $4.88M |
| 美国 | 189 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,961 | $689.16M |
| 中国台湾 | 3,796 | $231.23M |
| 越南 | 2,171 | $216.76M |
| 荷兰 | 714 | $93.61M |
| 新加坡 | 459 | $61.32M |
| 泰国 | 598 | $45.84M |
| 智利 | 341 | $25.89M |
| 中国 | 804 | $25.49M |
| 巴拿马 | 356 | $22.74M |
| 加拿大 | 309 | $22.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Technology Co., Ltd. | 中国 | 5,376 | $675.39M | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,636 | $103.59M | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Suzhou Raken Technology Co., Ltd. | 中国 | 797 | $23.78M | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,228 | $17.38M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 747 | $16.04M | 非瓦楞折叠盒、单张印刷品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,255 | $6.56M | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Tan Huy Hoang Co., Ltd. | 越南 | 1,100 | $4.94M | 其他塑料包装制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Tan Huy Hoang Co., Ltd. | 越南 | 1,093 | $4.91M | 其他塑料包装制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Hung Tech One Member Co., Ltd. | 越南 | 771 | $4.90M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| The Great Star Vietnam Metal Industry Co., Ltd. | 越南 | 765 | $2.05M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Technology Co., Ltd. | 美国 | 5,877 | $688.52M | 彩色电视接收机、自动数据处理输入输出单元 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 中国 | 4,284 | $240.72M | 通信设备、自动数据处理输入输出单元 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 514 | $120.48M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 荷兰 | 713 | $93.40M | 自动数据处理输入输出单元、非CRT电脑显示器 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 458 | $61.30M | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 452 | $38.89M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 智利 | 341 | $25.89M | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 309 | $22.31M | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 泰国 | 321 | $18.65M | 彩色电视接收机、液晶显示模块 |
| Amtran Technology Co., Ltd. | 巴拿马 | 279 | $14.44M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 52,974)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Suzhou Tianmai Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-07-31 | 其他电感器 | Trio Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Ta Yong Windows & Doors Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国 | $117.0K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Ho Yuan (Vietnam) Components Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-31 | 1W以下晶体管 | Arrow Electronics Taiwan Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $217 |
出口(共 17,503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 其他录音设备零件 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $17 |
| 2026-09-02 | 其他录音设备零件 | Samsung Electronics Philippines Corp. | 菲律宾 | $17 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 自动数据处理输入输出单元 | Primax Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-07-31 | 其他电视摄像机 | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 自动数据处理输入输出单元 | Chicony Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-07-31 | 自动数据处理输入输出单元 | Chicony Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.4K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $53 |
| 2026-07-31 | 自动数据处理输入输出单元 | Amtran Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $13.8K |