Dong Duong 2 Plastic & Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,025 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA Và Cơ KHí ĐôNG DươNG 2
5,025
进口笔数
1,478
出口笔数
$56.01M
进口金额
$72.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
69
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900263523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C6ADQ7 |
| 成立日期 | 2006-12-11 |
| 联系地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VÀ CƠ KHÍ ĐÔNG DƯƠNG 2 |
| 企业英文名称 | DONG DUONG 2 PLASTIC AND MECHANICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213636038 |
| 邮箱 | dongduongplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 475亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,700 | $51.02M |
| 中国 | 301 | $2.83M |
| 韩国 | 195 | $872.8K |
| 日本 | 89 | $690.3K |
| 中国台湾 | 2 | $155.7K |
| 马来西亚 | 14 | $47.8K |
| 泰国 | 20 | $38.9K |
| 中国香港 | 1 | $9.6K |
| 新加坡 | 1 | $401 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,392 | $71.76M |
| 日本 | 49 | $254.2K |
| 中国香港 | 36 | $106.1K |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 215 | $17.96M | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 479 | $8.66M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 630 | $7.70M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 347 | $4.40M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 522 | $2.40M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.69M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 198 | $982.7K | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 176 | $747.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 174 | $730.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 307 | $609.6K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 504 | $66.64M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries, Ltd. | 越南 | 20 | $1.61M | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 534 | $1.47M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.39M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd. | 中国 | 16 | $189.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 61 | $121.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Brother International (HK) Ltd. | 中国 | 36 | $107.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $14.5K | 聚碳酸酯、其他印刷机零件 |
| Brother International Corporation | 日本 | 35 | $12.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 41 | $11.1K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 5,025)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother International (HK) Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $760 |
出口(共 1,478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $907 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3.2K |