Astee Horie VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,803 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Astee Horie Vn
3,803
进口笔数
1,756
出口笔数
$114.47M
进口金额
$43.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
345
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701007457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YMEU1K |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Lô B2.5 và Lô C3.1 đường D1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTEE HORIE VN |
| 企业英文名称 | ASTEE HORIE VN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.5 và Lô C3.1 đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842743589667 |
| 传真 | +842743589669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,023.9279亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,301 | $111.47M |
| 日本 | 278 | $1.87M |
| 中国 | 222 | $409.1K |
| 韩国 | 41 | $266.6K |
| 泰国 | 54 | $143.1K |
| 中国台湾 | 70 | $139.4K |
| 新加坡 | 52 | $36.6K |
| 马来西亚 | 38 | $29.2K |
| 中国香港 | 4 | $27.7K |
| 意大利 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,512 | $42.06M |
| 日本 | 142 | $1.12M |
| 泰国 | 103 | $566.4K |
| 印度 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 345)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 305 | $2.74M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 358 | $1.70M | 其他塑料制品、传动部件 |
| Astee Horie Co., Ltd. | 日本 | 125 | $1.11M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. | 越南 | 102 | $779.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Yokoi Mould Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $612.0K | 其他塑料制品、帽子配件 |
| Fujikura Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $504.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $408.5K | 125W以下风扇、电器装置零件 |
| Nguyen Sang Plastic Co., Ltd. | 越南 | 99 | $263.0K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Nguyen Sang Plastic Co., Ltd. | 越南 | 90 | $194.2K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Wahl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $150.6K | 电动理发剪、电动剃须刀零件 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Toyo Denso Co., Ltd. | 越南 | 572 | $35.18M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.60M | 电器装置零件、125W以下风扇 |
| Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $882.0K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Wahl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $876.8K | 电动剃须刀零件、钢铁弹簧 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $713.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takagi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $584.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Astee Horie Co., Ltd. | 日本 | 32 | $366.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Kato Metal Trading Co., Ltd. | 日本 | 71 | $361.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Noble Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $174.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| ESTEC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 57 | $119.9K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,803)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH AKATI WOOD (VIET NAM) | 中国 | $423 |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH AKATI WOOD (VIET NAM) | 中国 | $423 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH THEP DAC CHUNG HOA SAT (MST: 3700406804) | 越南 | $624 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH TSUJIKAWA VIET NAM (MST: 3702640158) | 中国 | $92 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH THEP DAC CHUNG HOA SAT (MST: 3700406804) | 越南 | $624 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH TSUJIKAWA VIET NAM (MST: 3702640158) | 中国 | $92 |
出口(共 1,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-28 | 电动剃须刀零件 | WAHL VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ESTEC (VIETNAM) (MST: 3700330866) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ESTEC (VIETNAM) (MST: 3700330866) | 越南 | $797 |