Astee Horie VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,803 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Astee Horie Vn

3,803
进口笔数
1,756
出口笔数
$114.47M
进口金额
$43.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
345
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $413.0K · 58 笔出口 $681.4K · 14 笔2023-09进口 $330.2K · 92 笔出口 $1.45M · 45 笔2023-10进口 $434.7K · 104 笔出口 $2.02M · 52 笔2023-11进口 $249.0K · 72 笔出口 $1.39M · 43 笔2023-12进口 $245.0K · 86 笔出口 $1.10M · 50 笔2024-01进口 $331.4K · 100 笔出口 $1.43M · 46 笔2024-02进口 $239.2K · 82 笔出口 $541.7K · 27 笔2024-03进口 $430.4K · 124 笔出口 $1.04M · 47 笔2024-04进口 $296.2K · 100 笔出口 $972.5K · 42 笔2024-05进口 $294.8K · 91 笔出口 $793.3K · 43 笔2024-06进口 $293.4K · 89 笔出口 $772.9K · 49 笔2024-07进口 $255.6K · 98 笔出口 $1.13M · 49 笔2024-08进口 $501.3K · 94 笔出口 $1.11M · 55 笔2024-09进口 $258.3K · 88 笔出口 $819.0K · 42 笔2024-10进口 $173.8K · 66 笔出口 $814.7K · 43 笔2024-11进口 $243.5K · 80 笔出口 $904.5K · 39 笔2024-12进口 $226.3K · 97 笔出口 $925.0K · 40 笔2025-01进口 $212.0K · 89 笔出口 $705.0K · 39 笔2025-02进口 $243.3K · 88 笔出口 $843.8K · 43 笔2025-03进口 $274.9K · 99 笔出口 $1.04M · 71 笔2025-04进口 $179.0K · 70 笔出口 $787.7K · 44 笔2025-05进口 $293.8K · 99 笔出口 $905.1K · 39 笔2025-06进口 $256.0K · 108 笔出口 $895.3K · 40 笔2025-07进口 $429.3K · 119 笔出口 $977.0K · 49 笔2025-08进口 $382.6K · 127 笔出口 $817.9K · 42 笔2025-09进口 $313.1K · 86 笔出口 $870.5K · 37 笔2025-10进口 $318.3K · 109 笔出口 $938.9K · 49 笔2025-11进口 $485.4K · 131 笔出口 $1.22M · 69 笔2025-12进口 $293.5K · 127 笔出口 $695.9K · 50 笔2026-01进口 $277.5K · 112 笔出口 $897.1K · 40 笔2026-02进口 $227.5K · 77 笔出口 $756.3K · 33 笔2026-03进口 $420.5K · 115 笔出口 $920.9K · 46 笔2026-04进口 $411.5K · 86 笔出口 $1.40M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $413.0K · 58 笔出口 $681.4K · 14 笔2023-09进口 $330.2K · 92 笔出口 $1.45M · 45 笔2023-10进口 $434.7K · 104 笔出口 $2.02M · 52 笔2023-11进口 $249.0K · 72 笔出口 $1.39M · 43 笔2023-12进口 $245.0K · 86 笔出口 $1.10M · 50 笔2024-01进口 $331.4K · 100 笔出口 $1.43M · 46 笔2024-02进口 $239.2K · 82 笔出口 $541.7K · 27 笔2024-03进口 $430.4K · 124 笔出口 $1.04M · 47 笔2024-04进口 $296.2K · 100 笔出口 $972.5K · 42 笔2024-05进口 $294.8K · 91 笔出口 $793.3K · 43 笔2024-06进口 $293.4K · 89 笔出口 $772.9K · 49 笔2024-07进口 $255.6K · 98 笔出口 $1.13M · 49 笔2024-08进口 $501.3K · 94 笔出口 $1.11M · 55 笔2024-09进口 $258.3K · 88 笔出口 $819.0K · 42 笔2024-10进口 $173.8K · 66 笔出口 $814.7K · 43 笔2024-11进口 $243.5K · 80 笔出口 $904.5K · 39 笔2024-12进口 $226.3K · 97 笔出口 $925.0K · 40 笔2025-01进口 $212.0K · 89 笔出口 $705.0K · 39 笔2025-02进口 $243.3K · 88 笔出口 $843.8K · 43 笔2025-03进口 $274.9K · 99 笔出口 $1.04M · 71 笔2025-04进口 $179.0K · 70 笔出口 $787.7K · 44 笔2025-05进口 $293.8K · 99 笔出口 $905.1K · 39 笔2025-06进口 $256.0K · 108 笔出口 $895.3K · 40 笔2025-07进口 $429.3K · 119 笔出口 $977.0K · 49 笔2025-08进口 $382.6K · 127 笔出口 $817.9K · 42 笔2025-09进口 $313.1K · 86 笔出口 $870.5K · 37 笔2025-10进口 $318.3K · 109 笔出口 $938.9K · 49 笔2025-11进口 $485.4K · 131 笔出口 $1.22M · 69 笔2025-12进口 $293.5K · 127 笔出口 $695.9K · 50 笔2026-01进口 $277.5K · 112 笔出口 $897.1K · 40 笔2026-02进口 $227.5K · 77 笔出口 $756.3K · 33 笔2026-03进口 $420.5K · 115 笔出口 $920.9K · 46 笔2026-04进口 $411.5K · 86 笔出口 $1.40M · 41 笔

工商档案

企业注册号3701007457
企查查编码QVN4YMEU1K
成立日期2008-09-15
联系地址Lô B2.5 và Lô C3.1 đường D1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASTEE HORIE VN
企业英文名称ASTEE HORIE VN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2.5 và Lô C3.1 đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842743589667
传真+842743589669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,023.9279亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆
853890电器装置零件
321100配制催干剂
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
630710清洁用布
851090电动剃须刀零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
851090电动剃须刀零件
392350塑料封口件
848190阀门零件
391590其他塑料废料
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
902990仪表计数器零件
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,301$111.47M
日本278$1.87M
中国222$409.1K
韩国41$266.6K
泰国54$143.1K
中国台湾70$139.4K
新加坡52$36.6K
马来西亚38$29.2K
中国香港4$27.7K
意大利1$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,512$42.06M
日本142$1.12M
泰国103$566.4K
印度2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 345)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南305$2.74M其他塑料制品、电器装置零件
Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch越南358$1.70M其他塑料制品、传动部件
Astee Horie Co., Ltd.日本125$1.11M聚合物基油漆、油漆溶剂
Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南102$779.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
Yokoi Mould Vietnam Co., Ltd.越南83$612.0K其他塑料制品、帽子配件
Fujikura Kasei Vietnam Co., Ltd.越南103$504.2K聚合物基油漆、油漆溶剂
Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南142$408.5K125W以下风扇、电器装置零件
Nguyen Sang Plastic Co., Ltd.越南99$263.0K其他塑料制品、非注塑模具
Nguyen Sang Plastic Co., Ltd.越南90$194.2K其他塑料制品、非注塑模具
Wahl Vietnam Co., Ltd.越南93$150.6K电动理发剪、电动剃须刀零件

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Toyo Denso Co., Ltd.越南572$35.18M其他塑料制品、电器装置零件
Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南196$1.60M电器装置零件、125W以下风扇
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南59$882.0K塑料封口件、塑料容器
Wahl Vietnam Co., Ltd.越南124$876.8K电动剃须刀零件、钢铁弹簧
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南88$713.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takagi Vietnam Co., Ltd.越南102$584.9K其他塑料制品、ABS共聚物
Astee Horie Co., Ltd.日本32$366.6K其他塑料制品、电器装置零件
Kato Metal Trading Co., Ltd.日本71$361.0K其他塑料制品、塑料封口件
Noble Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国50$174.3K其他塑料制品、固定碳电阻
ESTEC Co., Ltd. (Vietnam)越南57$119.9K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29薄硬木胶合板CONG TY TNHH AKATI WOOD (VIET NAM)中国$423
2026-04-29薄硬木胶合板CONG TY TNHH AKATI WOOD (VIET NAM)中国$423
2026-04-28聚合物基油漆Sugata Shoji Co., Ltd.日本$62
2026-04-28非注塑模具CONG TY TNHH THEP DAC CHUNG HOA SAT (MST: 3700406804)越南$624
2026-04-28其他印刷机零件CONG TY TNHH TSUJIKAWA VIET NAM (MST: 3702640158)中国$92
2026-04-28聚合物基油漆Sugata Shoji Co., Ltd.日本$62
2026-04-28非注塑模具CONG TY TNHH THEP DAC CHUNG HOA SAT (MST: 3700406804)越南$624
2026-04-28聚合物基油漆Sugata Shoji Co., Ltd.日本$6
2026-04-28聚合物基油漆Sugata Shoji Co., Ltd.日本$6
2026-04-28其他印刷机零件CONG TY TNHH TSUJIKAWA VIET NAM (MST: 3702640158)中国$92

出口(共 1,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$947
2026-04-28电动剃须刀零件WAHL VIETNAM CO LTD越南$947
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH ESTEC (VIETNAM) (MST: 3700330866)越南$1.7K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH ESTEC (VIETNAM) (MST: 3700330866)越南$797

相关企业 · 同类产品

Astee Horie VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →