Astee Horie VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,456 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Astee Horie Vn

4,456
进口笔数
1,960
出口笔数
$422.66M
进口金额
$47.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
359
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.3K · 39 笔出口 $50.9K · 15 笔2023-11进口 $264.7K · 81 笔出口 $1.39M · 43 笔2023-12进口 $261.9K · 95 笔出口 $1.12M · 55 笔2024-01进口 $355.3K · 114 笔出口 $1.48M · 49 笔2024-02进口 $265.8K · 92 笔出口 $549.4K · 29 笔2024-03进口 $459.8K · 138 笔出口 $1.05M · 48 笔2024-04进口 $327.4K · 107 笔出口 $975.9K · 44 笔2024-05进口 $331.0K · 102 笔出口 $794.5K · 45 笔2024-06进口 $312.6K · 97 笔出口 $776.0K · 51 笔2024-07进口 $284.8K · 107 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-08进口 $541.6K · 101 笔出口 $1.12M · 57 笔2024-09进口 $279.3K · 94 笔出口 $820.8K · 43 笔2024-10进口 $186.9K · 69 笔出口 $818.0K · 45 笔2024-11进口 $280.2K · 86 笔出口 $904.9K · 40 笔2024-12进口 $243.0K · 103 笔出口 $929.5K · 42 笔2025-01进口 $247.5K · 96 笔出口 $706.2K · 40 笔2025-02进口 $275.6K · 99 笔出口 $847.7K · 45 笔2025-03进口 $294.7K · 108 笔出口 $1.04M · 72 笔2025-04进口 $199.3K · 78 笔出口 $792.9K · 46 笔2025-05进口 $320.8K · 106 笔出口 $909.6K · 41 笔2025-06进口 $287.7K · 113 笔出口 $900.6K · 42 笔2025-07进口 $458.2K · 131 笔出口 $978.5K · 51 笔2025-08进口 $463.6K · 136 笔出口 $819.2K · 44 笔2025-09进口 $406.3K · 96 笔出口 $871.1K · 38 笔2025-10进口 $365.4K · 117 笔出口 $941.1K · 51 笔2025-11进口 $521.6K · 143 笔出口 $1.22M · 70 笔2025-12进口 $349.1K · 134 笔出口 $696.2K · 52 笔2026-01进口 $330.8K · 122 笔出口 $899.6K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 82 笔出口 $759.6K · 36 笔2026-03进口 $435.5K · 122 笔出口 $923.6K · 47 笔2026-04进口 $452.9K · 95 笔出口 $1.43M · 44 笔2026-05进口 $579.6K · 104 笔出口 $888.2K · 35 笔2026-06进口 $366.6K · 108 笔出口 $958.8K · 53 笔2026-07进口 $397.4K · 134 笔出口 $1.24M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.3K · 39 笔出口 $50.9K · 15 笔2023-11进口 $264.7K · 81 笔出口 $1.39M · 43 笔2023-12进口 $261.9K · 95 笔出口 $1.12M · 55 笔2024-01进口 $355.3K · 114 笔出口 $1.48M · 49 笔2024-02进口 $265.8K · 92 笔出口 $549.4K · 29 笔2024-03进口 $459.8K · 138 笔出口 $1.05M · 48 笔2024-04进口 $327.4K · 107 笔出口 $975.9K · 44 笔2024-05进口 $331.0K · 102 笔出口 $794.5K · 45 笔2024-06进口 $312.6K · 97 笔出口 $776.0K · 51 笔2024-07进口 $284.8K · 107 笔出口 $1.13M · 50 笔2024-08进口 $541.6K · 101 笔出口 $1.12M · 57 笔2024-09进口 $279.3K · 94 笔出口 $820.8K · 43 笔2024-10进口 $186.9K · 69 笔出口 $818.0K · 45 笔2024-11进口 $280.2K · 86 笔出口 $904.9K · 40 笔2024-12进口 $243.0K · 103 笔出口 $929.5K · 42 笔2025-01进口 $247.5K · 96 笔出口 $706.2K · 40 笔2025-02进口 $275.6K · 99 笔出口 $847.7K · 45 笔2025-03进口 $294.7K · 108 笔出口 $1.04M · 72 笔2025-04进口 $199.3K · 78 笔出口 $792.9K · 46 笔2025-05进口 $320.8K · 106 笔出口 $909.6K · 41 笔2025-06进口 $287.7K · 113 笔出口 $900.6K · 42 笔2025-07进口 $458.2K · 131 笔出口 $978.5K · 51 笔2025-08进口 $463.6K · 136 笔出口 $819.2K · 44 笔2025-09进口 $406.3K · 96 笔出口 $871.1K · 38 笔2025-10进口 $365.4K · 117 笔出口 $941.1K · 51 笔2025-11进口 $521.6K · 143 笔出口 $1.22M · 70 笔2025-12进口 $349.1K · 134 笔出口 $696.2K · 52 笔2026-01进口 $330.8K · 122 笔出口 $899.6K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 82 笔出口 $759.6K · 36 笔2026-03进口 $435.5K · 122 笔出口 $923.6K · 47 笔2026-04进口 $452.9K · 95 笔出口 $1.43M · 44 笔2026-05进口 $579.6K · 104 笔出口 $888.2K · 35 笔2026-06进口 $366.6K · 108 笔出口 $958.8K · 53 笔2026-07进口 $397.4K · 134 笔出口 $1.24M · 50 笔

工商档案

企业注册号3701007457
企查查编码QVN4YMEU1K
成立日期2008-09-15
联系地址Lô B2.5 và Lô C3.1 đường D1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASTEE HORIE VN
企业英文名称ASTEE HORIE VN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2.5 và Lô C3.1 đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842743589667
传真+842743589669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,023.9279亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆
853890电器装置零件
321100配制催干剂
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
851090电动剃须刀零件
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
851090电动剃须刀零件
392350塑料封口件
848190阀门零件
391590其他塑料废料
848079非注塑模具
902990仪表计数器零件
392390其他塑料包装制品
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,919$419.30M
日本303$1.97M
中国244$601.0K
韩国46$299.4K
泰国57$147.7K
中国台湾73$143.4K
新加坡56$57.6K
马来西亚42$32.4K
中国香港4$27.7K
意大利1$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,699$45.25M
日本154$1.19M
泰国108$601.0K
印度2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 359)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musashi Paint Vietnam Co., Ltd.越南183$307.11M聚合物基油漆、油漆溶剂
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南316$2.80M其他塑料制品、电器装置零件
Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch越南375$1.74M其他塑料制品、传动部件
Astee Horie Co., Ltd.日本134$1.16M聚合物基油漆、油漆溶剂
Fujikura Kasei Vietnam Co., Ltd.越南130$886.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
Yokoi Mould Vietnam Co., Ltd.越南99$673.3K其他塑料制品、帽子配件
Nguyen Sang Plastic Co., Ltd.越南204$600.8K其他塑料制品、非注塑模具
Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南161$490.6K125W以下风扇、电器装置零件
An Hai Hung Co., Ltd.越南108$322.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wahl Vietnam Co., Ltd.越南108$191.7K电动理发剪、电动剃须刀零件

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Toyo Denso Co., Ltd.越南607$37.90M其他塑料制品、电器装置零件
Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南227$1.84M电器装置零件、125W以下风扇
Wahl Vietnam Co., Ltd.越南140$1.09M电动剃须刀零件、钢铁弹簧
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南69$976.7K塑料封口件、塑料容器
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南100$760.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takagi Vietnam Co., Ltd.越南110$678.8KABS共聚物、其他塑料制品
Kato Metal Trading Co., Ltd.日本79$400.5K其他塑料制品、塑料封口件
Noble Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国54$195.1K其他塑料制品、其他钢弹簧
Estec Vina Co., Ltd.越南67$187.3K音频设备零件、金属永磁体
ESTEC Co., Ltd. (Vietnam)越南57$119.9K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他液化石油气CONG TY TNHH GAS PETROLIMEX (SAI GON) (MST: 0303741141)越南$571
2026-07-31可互换钻孔工具Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$21
2026-07-31铣削工具Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$44
2026-07-31金属加工机刀Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$122
2026-07-31铣削工具Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$29
2026-07-31手工磨刀石Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国$69
2026-07-31可互换钻具Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.英国$29
2026-07-31手工磨刀石Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国$69
2026-07-31金属加工机刀Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$111
2026-07-31金属加工机刀Ngu Kim Dinh Vang Co., Ltd.中国台湾$77

出口(共 1,960)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$675
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$977
2026-07-31电器装置零件Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$833
2026-07-31电器装置零件Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南$328
2026-07-31阀门零件Takagi Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31电器装置零件Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南$621
2026-07-31电动剃须刀零件Wahl Vietnam Co., Ltd.越南$794

相关企业 · 同类产品

Astee Horie VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →