An Hai Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$159.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703034061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDS9UXF |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Số 954,Đường ĐT 743A, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HẢI HÙNG |
| 企业英文名称 | AN HAI HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 954 ,Đường ĐT 743A, Khu Phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84867592959 |
| 邮箱 | anhaihungmechanical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $159.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 54 | $154.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 齿轮及变速器 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 皮带输送机 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 非螺纹钢销 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2025-11-20 | 热轧钢窄带 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-09 | 传动轴及曲柄 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-09-09 | 滑轮飞轮 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $128 |