OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23,407 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OM DIGITAL SOLUTIONS VIệT NAM
- 邮箱66
23,407
进口笔数
2,445
出口笔数
$517.32M
进口金额
$567.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
422
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603771054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1D0HV4 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OM DIGITAL SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +842513514600 |
| 邮箱 | hideaki.matsuoto@om-digitalsolutions.com |
| 传真 | +842513514777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5212万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,181 | $150.53M |
| 越南 | 9,362 | $97.48M |
| 泰国 | 3,143 | $89.51M |
| 日本 | 6,324 | $87.43M |
| 菲律宾 | 1,411 | $46.32M |
| 中国台湾 | 891 | $20.30M |
| 新加坡 | 353 | $11.83M |
| 马来西亚 | 736 | $4.62M |
| 韩国 | 397 | $3.09M |
| 柬埔寨 | 173 | $2.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,105 | $306.71M |
| 德国 | 222 | $112.81M |
| 美国 | 205 | $70.77M |
| 中国 | 119 | $45.96M |
| 澳大利亚 | 55 | $15.86M |
| 中国香港 | 129 | $10.18M |
| 阿联酋 | 8 | $1.14M |
| 菲律宾 | 35 | $813.5K |
| 新加坡 | 41 | $770.3K |
| 越南 | 436 | $541.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 422)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Restar Supply Chain Solution (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1,080 | $156.44M | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Asian Stanley International Co., Ltd. | 越南 | 502 | $32.78M | 车辆照明信号零件、通信设备零件 |
| Muto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 867 | $17.36M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| R Technical Research Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 418 | $12.55M | 未装配光学元件、其他光学元件 |
| OM Digital Solutions Corporation | 日本 | 610 | $9.52M | 其他塑料制品、玻璃模具 |
| Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 423 | $9.19M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 607 | $9.02M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| M.E.S. Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 485 | $3.35M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vel Suede (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 633 | $2.72M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 667 | $1.90M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Digital Solutions Corporation | 日本 | 1,034 | $306.49M | 电视/数码相机、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Corporation | 德国 | 222 | $112.81M | 电视/数码相机、其他录音设备 |
| OM Digital Solutions Corporation | 美国 | 205 | $70.77M | 电视/数码相机、其他录音设备 |
| OM Digital Solutions Corporation | 中国 | 101 | $45.78M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| OM Digital Solutions Corporation | 澳大利亚 | 55 | $15.86M | 电视/数码相机、其他录音设备 |
| OM DIGITAL SOLUTIONS CORP ORATION | 中国香港 | 45 | $9.94M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Asian Stanley International Co., Ltd. | 越南 | 51 | $290.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Restar Supply Chain Solution (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 54 | $209.9K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Sonadezi Services Joint Stock Co. | 越南 | 178 | $50.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sonadezi Service Joint Stock Company | 越南 | 173 | $48.9K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 23,407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-07-31 | 机械密封件 | K.A.M. Technical Co., Ltd. | 中国台湾 | $460 |
| 2026-07-31 | 钢制弹簧片 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $278 |
| 2026-07-31 | 机械密封件 | K.A.M. Technical Co., Ltd. | 中国台湾 | $86 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | COVAC (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $266 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $189 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | M.E.S. Components Pte. Ltd. | 日本 | $48 |
出口(共 2,445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 已装配物镜 | FUJIFILM OPTICS PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $38.3K |
| 2026-09-01 | 其他电视摄像机 | FUJIFILM PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $30.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | OM Digital Solutions Corporation | 日本 | $26 |
| 2026-07-30 | 印刷电路 | Restar Supply Chain Solution (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $21 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | OM Digital Solutions Corporation | 日本 | $42 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | OM Digital Solutions Corporation | 日本 | $0 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | OM Digital Solutions Corporation | 日本 | $367 |
| 2026-07-29 | 其他纸废料 | Sonadezi Services Joint Stock Co. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 其他塑料废料 | Sonadezi Services Joint Stock Co. | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | OM Digital Solutions Corporation | 日本 | $13.0K |