Muto Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13,048 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MUTO VIệT NAM
5,765
进口笔数
13,048
出口笔数
$153.28M
进口金额
$27.11B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
154
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600253061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG5SUKV |
| 成立日期 | 1995-06-17 |
| 联系地址 | Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUTO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Biên Hòa 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513836515 |
| 传真 | +842513839410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,054.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848030 | 模具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,655 | $116.24M |
| 日本 | 1,682 | $18.35M |
| 泰国 | 939 | $8.84M |
| 中国 | 482 | $7.65M |
| 马来西亚 | 375 | $1.36M |
| 美国 | 75 | $408.2K |
| 新加坡 | 76 | $169.3K |
| 中国台湾 | 72 | $138.1K |
| 德国 | 31 | $50.9K |
| 韩国 | 9 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,298 | $26.91B |
| 越南 | 8,513 | $121.63M |
| 泰国 | 1,352 | $20.90M |
| 菲律宾 | 482 | $20.07M |
| 捷克 | 255 | $12.47M |
| 印度尼西亚 | 114 | $9.87M |
| 中国 | 576 | $4.65M |
| 美国 | 232 | $4.51M |
| 新加坡 | 39 | $1.38M |
| 马来西亚 | 62 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 326 | $86.34M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Muto Seiko Co., Ltd. | 日本 | 913 | $13.38M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Muto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 741 | $7.04M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 215 | $3.39M | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 449 | $1.10M | 模具、其他钢铁制品 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.04M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 310 | $740.7K | 模具、模具底座 |
| Inabata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 141 | $734.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 203 | $564.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $247.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,141 | $26.94B | 塑料配件、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 867 | $17.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 313 | $13.86M | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Muto Seiko Co., Ltd. | 日本 | 569 | $13.29M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 3,741 | $12.85M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 853 | $11.05M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1,329 | $6.47M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Precision Ltd. | 日本 | 339 | $3.84M | 其他塑料制品、其他光学仪器 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 324 | $1.69M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 317 | $1.58M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5,765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $228 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fujikura Ltd. Sakura Works | 越南 | $249 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fujikura Precision Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fujikura Precision Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Fujikura Precision Ltd. | 日本 | $38 |
出口(共 13,048)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 其他塑料制品 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $13 |
| 2026-09-28 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $9 |
| 2026-09-28 | 其他塑料制品 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $4 |
| 2026-09-25 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-09-23 | 仪表计数器零件 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-09-23 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-09-23 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $42.0K |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $682 |
| 2026-09-21 | 电力控制板 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $76.7K |
| 2026-09-21 | 仪表计数器零件 | DENSO PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $3.0K |