Muto Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13,048 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MUTO VIệT NAM

5,765
进口笔数
13,048
出口笔数
$153.28M
进口金额
$27.11B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
154
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.89B20232024202520262023-10进口 $272.6K · 32 笔出口 $600.7K · 58 笔2023-11进口 $595.3K · 127 笔出口 $3.75M · 308 笔2023-12进口 $1.04M · 126 笔出口 $2.80M · 252 笔2024-01进口 $801.1K · 131 笔出口 $3.97M · 316 笔2024-02进口 $650.6K · 89 笔出口 $2.78M · 193 笔2024-03进口 $1.18M · 126 笔出口 $3.42M · 316 笔2024-04进口 $825.1K · 114 笔出口 $26.89B · 295 笔2024-05进口 $866.3K · 150 笔出口 $3.09M · 301 笔2024-06进口 $710.7K · 138 笔出口 $3.04M · 290 笔2024-07进口 $832.4K · 137 笔出口 $3.71M · 331 笔2024-08进口 $799.8K · 129 笔出口 $3.31M · 314 笔2024-09进口 $701.5K · 138 笔出口 $2.97M · 276 笔2024-10进口 $1.16M · 154 笔出口 $3.24M · 310 笔2024-11进口 $1.65M · 167 笔出口 $3.41M · 331 笔2024-12进口 $1.08M · 140 笔出口 $3.30M · 261 笔2025-01进口 $1.07M · 135 笔出口 $3.78M · 252 笔2025-02进口 $1.24M · 132 笔出口 $59.78M · 274 笔2025-03进口 $1.28M · 130 笔出口 $3.61M · 265 笔2025-04进口 $1.30M · 132 笔出口 $4.22M · 297 笔2025-05进口 $1.41M · 119 笔出口 $3.65M · 279 笔2025-06进口 $1.33M · 116 笔出口 $4.40M · 307 笔2025-07进口 $1.30M · 148 笔出口 $4.82M · 367 笔2025-08进口 $1.21M · 131 笔出口 $5.17M · 341 笔2025-09进口 $1.39M · 127 笔出口 $4.54M · 327 笔2025-10进口 $1.74M · 130 笔出口 $5.49M · 382 笔2025-11进口 $1.25M · 127 笔出口 $5.11M · 360 笔2025-12进口 $1.48M · 139 笔出口 $4.33M · 327 笔2026-01进口 $1.38M · 118 笔出口 $6.40M · 358 笔2026-02进口 $713.1K · 81 笔出口 $3.30M · 246 笔2026-03进口 $1.88M · 172 笔出口 $5.42M · 356 笔2026-04进口 $3.59M · 154 笔出口 $7.36M · 348 笔2026-05进口 $2.68M · 166 笔出口 $4.01M · 257 笔2026-06进口 $2.42M · 180 笔出口 $5.51M · 379 笔2026-07进口 $1.79M · 172 笔出口 $5.38M · 365 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38220232024202520262023-10进口 $272.6K · 32 笔出口 $600.7K · 58 笔2023-11进口 $595.3K · 127 笔出口 $3.75M · 308 笔2023-12进口 $1.04M · 126 笔出口 $2.80M · 252 笔2024-01进口 $801.1K · 131 笔出口 $3.97M · 316 笔2024-02进口 $650.6K · 89 笔出口 $2.78M · 193 笔2024-03进口 $1.18M · 126 笔出口 $3.42M · 316 笔2024-04进口 $825.1K · 114 笔出口 $26.89B · 295 笔2024-05进口 $866.3K · 150 笔出口 $3.09M · 301 笔2024-06进口 $710.7K · 138 笔出口 $3.04M · 290 笔2024-07进口 $832.4K · 137 笔出口 $3.71M · 331 笔2024-08进口 $799.8K · 129 笔出口 $3.31M · 314 笔2024-09进口 $701.5K · 138 笔出口 $2.97M · 276 笔2024-10进口 $1.16M · 154 笔出口 $3.24M · 310 笔2024-11进口 $1.65M · 167 笔出口 $3.41M · 331 笔2024-12进口 $1.08M · 140 笔出口 $3.30M · 261 笔2025-01进口 $1.07M · 135 笔出口 $3.78M · 252 笔2025-02进口 $1.24M · 132 笔出口 $59.78M · 274 笔2025-03进口 $1.28M · 130 笔出口 $3.61M · 265 笔2025-04进口 $1.30M · 132 笔出口 $4.22M · 297 笔2025-05进口 $1.41M · 119 笔出口 $3.65M · 279 笔2025-06进口 $1.33M · 116 笔出口 $4.40M · 307 笔2025-07进口 $1.30M · 148 笔出口 $4.82M · 367 笔2025-08进口 $1.21M · 131 笔出口 $5.17M · 341 笔2025-09进口 $1.39M · 127 笔出口 $4.54M · 327 笔2025-10进口 $1.74M · 130 笔出口 $5.49M · 382 笔2025-11进口 $1.25M · 127 笔出口 $5.11M · 360 笔2025-12进口 $1.48M · 139 笔出口 $4.33M · 327 笔2026-01进口 $1.38M · 118 笔出口 $6.40M · 358 笔2026-02进口 $713.1K · 81 笔出口 $3.30M · 246 笔2026-03进口 $1.88M · 172 笔出口 $5.42M · 356 笔2026-04进口 $3.59M · 154 笔出口 $7.36M · 348 笔2026-05进口 $2.68M · 166 笔出口 $4.01M · 257 笔2026-06进口 $2.42M · 180 笔出口 $5.51M · 379 笔2026-07进口 $1.79M · 172 笔出口 $5.38M · 365 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3600253061
企查查编码QVNUG5SUKV
成立日期1995-06-17
联系地址Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUTO VIỆT NAM
企业英文名称MUTO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Biên Hòa 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513836515
传真+842513839410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,054.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
848030模具
391990自粘塑料片
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
390710聚甲醛
732020钢铁弹簧
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
392350塑料封口件
392630塑料配件
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
392340塑料卷轴
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,655$116.24M
日本1,682$18.35M
泰国939$8.84M
中国482$7.65M
马来西亚375$1.36M
美国75$408.2K
新加坡76$169.3K
中国台湾72$138.1K
德国31$50.9K
韩国9$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,298$26.91B
越南8,513$121.63M
泰国1,352$20.90M
菲律宾482$20.07M
捷克255$12.47M
印度尼西亚114$9.87M
中国576$4.65M
美国232$4.51M
新加坡39$1.38M
马来西亚62$1.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南326$86.34M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Muto Seiko Co., Ltd.日本913$13.38M其他塑料制品、聚碳酸酯
Muto Singapore Pte. Ltd.新加坡741$7.04M其他塑料制品、其他铝制品
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南215$3.39M聚甲醛、其他饱和聚酯
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南449$1.10M模具、其他钢铁制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南156$1.04MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南310$740.7K模具、模具底座
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡141$734.2K聚甲醛、聚碳酸酯
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南203$564.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南174$247.1K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muto Singapore Pte. Ltd.新加坡2,141$26.94B塑料配件、其他塑料制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南867$17.36M其他塑料制品、其他钢铁制品
DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾313$13.86M空调机零件、其他塑料制品
Muto Seiko Co., Ltd.日本569$13.29M其他塑料制品、塑料配件
Brother Industries Saigon Ltd.越南3,741$12.85M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南853$11.05M其他塑料制品、其他电子IC
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南1,329$6.47M电器装置零件、其他塑料制品
Fujikura Precision Ltd.日本339$3.84M其他塑料制品、其他光学仪器
Harada Industries Vietnam Ltd.越南324$1.69M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南317$1.58M瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 5,765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Precision Ltd.日本$1.1K
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Precision Ltd.日本$5.6K
2026-07-31其他钢铁制品Fujikura Precision Ltd.日本$8.7K
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Precision Ltd.日本$228
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Precision Ltd.日本$1.2K
2026-07-31其他钢铁制品Fujikura Ltd. Sakura Works越南$249
2026-07-31其他铝制品Fujikura Precision Ltd.越南$2.5K
2026-07-31其他塑料制品Fujikura Precision Ltd.日本$2.3K
2026-07-31其他钢铁制品Fujikura Precision Ltd.中国$1.3K
2026-07-31自粘塑料片Fujikura Precision Ltd.日本$38

出口(共 13,048)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28其他塑料制品DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$13
2026-09-28电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$9
2026-09-28其他塑料制品DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$4
2026-09-25电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$1.8K
2026-09-23仪表计数器零件DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$3.0K
2026-09-23电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$1.6K
2026-09-23电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$42.0K
2026-09-21电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$682
2026-09-21电力控制板DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$76.7K
2026-09-21仪表计数器零件DENSO PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$3.0K

相关企业 · 同类产品

Muto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →