Muto Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,770 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MUTO VIệT NAM

5,229
进口笔数
11,770
出口笔数
$146.30M
进口金额
$27.09B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
170
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.89B20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $341.6K · 40 笔出口 $1.26M · 133 笔2023-09进口 $848.6K · 139 笔出口 $3.17M · 291 笔2023-10进口 $1.05M · 138 笔出口 $3.15M · 277 笔2023-11进口 $595.3K · 127 笔出口 $3.75M · 305 笔2023-12进口 $1.04M · 126 笔出口 $2.78M · 251 笔2024-01进口 $801.1K · 131 笔出口 $3.97M · 315 笔2024-02进口 $650.6K · 89 笔出口 $2.78M · 192 笔2024-03进口 $1.18M · 126 笔出口 $3.42M · 316 笔2024-04进口 $825.1K · 114 笔出口 $26.89B · 294 笔2024-05进口 $866.3K · 150 笔出口 $3.07M · 299 笔2024-06进口 $710.7K · 138 笔出口 $3.04M · 289 笔2024-07进口 $832.4K · 137 笔出口 $3.71M · 331 笔2024-08进口 $799.8K · 129 笔出口 $3.31M · 314 笔2024-09进口 $701.5K · 138 笔出口 $2.97M · 275 笔2024-10进口 $1.16M · 154 笔出口 $3.24M · 309 笔2024-11进口 $1.65M · 167 笔出口 $3.41M · 328 笔2024-12进口 $1.08M · 140 笔出口 $3.30M · 261 笔2025-01进口 $1.07M · 135 笔出口 $3.78M · 251 笔2025-02进口 $1.24M · 132 笔出口 $59.78M · 272 笔2025-03进口 $1.28M · 129 笔出口 $3.61M · 265 笔2025-04进口 $1.30M · 132 笔出口 $4.22M · 296 笔2025-05进口 $1.41M · 119 笔出口 $3.65M · 278 笔2025-06进口 $1.33M · 116 笔出口 $4.40M · 304 笔2025-07进口 $1.30M · 148 笔出口 $4.76M · 366 笔2025-08进口 $1.21M · 131 笔出口 $5.11M · 337 笔2025-09进口 $1.38M · 123 笔出口 $4.47M · 324 笔2025-10进口 $1.73M · 126 笔出口 $5.41M · 375 笔2025-11进口 $1.25M · 126 笔出口 $5.04M · 356 笔2025-12进口 $1.47M · 138 笔出口 $4.26M · 321 笔2026-01进口 $1.38M · 118 笔出口 $5.74M · 339 笔2026-02进口 $712.8K · 80 笔出口 $2.68M · 210 笔2026-03进口 $1.86M · 169 笔出口 $4.47M · 286 笔2026-04进口 $3.56M · 151 笔出口 $5.87M · 272 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $341.6K · 40 笔出口 $1.26M · 133 笔2023-09进口 $848.6K · 139 笔出口 $3.17M · 291 笔2023-10进口 $1.05M · 138 笔出口 $3.15M · 277 笔2023-11进口 $595.3K · 127 笔出口 $3.75M · 305 笔2023-12进口 $1.04M · 126 笔出口 $2.78M · 251 笔2024-01进口 $801.1K · 131 笔出口 $3.97M · 315 笔2024-02进口 $650.6K · 89 笔出口 $2.78M · 192 笔2024-03进口 $1.18M · 126 笔出口 $3.42M · 316 笔2024-04进口 $825.1K · 114 笔出口 $26.89B · 294 笔2024-05进口 $866.3K · 150 笔出口 $3.07M · 299 笔2024-06进口 $710.7K · 138 笔出口 $3.04M · 289 笔2024-07进口 $832.4K · 137 笔出口 $3.71M · 331 笔2024-08进口 $799.8K · 129 笔出口 $3.31M · 314 笔2024-09进口 $701.5K · 138 笔出口 $2.97M · 275 笔2024-10进口 $1.16M · 154 笔出口 $3.24M · 309 笔2024-11进口 $1.65M · 167 笔出口 $3.41M · 328 笔2024-12进口 $1.08M · 140 笔出口 $3.30M · 261 笔2025-01进口 $1.07M · 135 笔出口 $3.78M · 251 笔2025-02进口 $1.24M · 132 笔出口 $59.78M · 272 笔2025-03进口 $1.28M · 129 笔出口 $3.61M · 265 笔2025-04进口 $1.30M · 132 笔出口 $4.22M · 296 笔2025-05进口 $1.41M · 119 笔出口 $3.65M · 278 笔2025-06进口 $1.33M · 116 笔出口 $4.40M · 304 笔2025-07进口 $1.30M · 148 笔出口 $4.76M · 366 笔2025-08进口 $1.21M · 131 笔出口 $5.11M · 337 笔2025-09进口 $1.38M · 123 笔出口 $4.47M · 324 笔2025-10进口 $1.73M · 126 笔出口 $5.41M · 375 笔2025-11进口 $1.25M · 126 笔出口 $5.04M · 356 笔2025-12进口 $1.47M · 138 笔出口 $4.26M · 321 笔2026-01进口 $1.38M · 118 笔出口 $5.74M · 339 笔2026-02进口 $712.8K · 80 笔出口 $2.68M · 210 笔2026-03进口 $1.86M · 169 笔出口 $4.47M · 286 笔2026-04进口 $3.56M · 151 笔出口 $5.87M · 272 笔

工商档案

企业注册号3600253061
企查查编码QVNUG5SUKV
成立日期1995-06-17
联系地址Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUTO VIỆT NAM
企业英文名称MUTO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Biên Hòa 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842513836515
传真+842513839410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,054.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848030模具
390740聚碳酸酯
391990自粘塑料片
390330ABS共聚物
401693非泡沫橡胶密封件
390710聚甲醛
732690其他钢铁制品
381400油漆溶剂
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
392350塑料封口件
392630塑料配件
853890电器装置零件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
392340塑料卷轴
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,391$112.96M
日本1,506$16.71M
泰国867$8.00M
中国440$6.58M
马来西亚333$1.27M
美国73$396.2K
新加坡76$169.3K
中国台湾61$112.3K
德国26$46.0K
加拿大4$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,149$26.91B
越南7,701$113.91M
泰国1,256$19.75M
菲律宾423$16.95M
捷克245$11.62M
印度尼西亚82$7.75M
中国537$4.38M
美国190$4.13M
新加坡39$1.38M
波兰52$887.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南238$85.70M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Muto Seiko Co., Ltd.日本843$12.37M其他塑料制品、聚碳酸酯
Muto Singapore Pte. Ltd.新加坡741$7.04M其他塑料制品、其他铝制品
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南200$3.07M聚甲醛、其他饱和聚酯
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南432$1.06M模具、其他钢铁制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南144$854.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南310$740.7K模具、模具底座
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡128$667.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南206$566.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南105$287.0K模具底座、模具

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muto Singapore Pte. Ltd.新加坡2,141$26.94B塑料配件、其他塑料制品
Muto Seiko Co., Ltd.日本492$11.57M其他塑料制品、塑料配件
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南407$8.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南405$7.74M其他塑料制品、氮
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南1,245$5.97M电器装置零件、其他塑料制品
Brother Saigon Industrial Co., Ltd.越南1,713$5.77M其他塑料制品、其他缝纫机零件
Brother Industries Saigon Ltd.越南1,646$5.35M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aiphone Communications Vietnam Co., Ltd.越南404$5.17M其他塑料制品、塑料封口件
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南378$4.85M其他塑料制品、其他电子IC
Harada Industries Vietnam Ltd.越南288$1.45M其他塑料制品、塑料管

近期贸易明细

进口(共 5,229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH马来西亚$2.6K
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH马来西亚$2.6K
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH日本$746
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH日本$746
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH日本$2.2K
2026-04-29其他饱和聚酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH日本$2.2K
2026-04-29聚碳酸酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH泰国$10.3K
2026-04-29聚碳酸酯INABATA VIETNAM CO LTD BRANCH泰国$10.3K
2026-04-28其他塑料制品SHIN-ETSU POLYMER SINGAPORE PTE LTD.中国$15.4K
2026-04-28模具底座CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) (DNCX)越南$1.4K

出口(共 11,770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$59
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$757
2026-04-28塑料配件DENSO PHILIPPINES CORP菲律宾$1.5K
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$10
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$111
2026-04-28塑料配件DENSO PHILIPPINES CORP菲律宾$1.3K
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$219
2026-04-28橡塑模具SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$55.9K
2026-04-28其他塑料制品CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$69
2026-04-28其他缝纫机零件CTY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAIGON (DNCX)越南$44

相关企业 · 同类产品

Muto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →