SKF Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,801 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SKF VIệT NAM

7,801
进口笔数
88
出口笔数
$71.53M
进口金额
$133.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
96
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 166 笔出口 $50 · 1 笔2023-12进口 $1.40M · 193 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $1.33M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $719.7K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 145 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $1.42M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.24M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $879.3K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 134 笔出口 $300 · 1 笔2024-08进口 $2.30M · 220 笔出口 $400 · 2 笔2024-09进口 $1.78M · 157 笔出口 $100 · 1 笔2024-10进口 $1.79M · 204 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $1.91M · 161 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $1.07M · 156 笔出口 $2 · 1 笔2025-01进口 $1.47M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.53M · 227 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-03进口 $2.04M · 188 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.95M · 182 笔出口 $400 · 1 笔2025-05进口 $2.64M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.93M · 221 笔出口 $100 · 1 笔2025-07进口 $2.94M · 239 笔出口 $126 · 2 笔2025-08进口 $1.86M · 219 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $1.58M · 186 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-10进口 $1.90M · 205 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-11进口 $1.46M · 186 笔出口 $2.3K · 6 笔2025-12进口 $1.69M · 232 笔出口 $4.6K · 8 笔2026-01进口 $1.84M · 218 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $1.85M · 226 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-03进口 $1.76M · 162 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-04进口 $3.73M · 209 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-05进口 $2.14M · 191 笔出口 $5.4K · 7 笔2026-06进口 $1.91M · 218 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $2.39M · 249 笔出口 $480 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 166 笔出口 $50 · 1 笔2023-12进口 $1.40M · 193 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $1.33M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $719.7K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 145 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $1.42M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.24M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $879.3K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 134 笔出口 $300 · 1 笔2024-08进口 $2.30M · 220 笔出口 $400 · 2 笔2024-09进口 $1.78M · 157 笔出口 $100 · 1 笔2024-10进口 $1.79M · 204 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $1.91M · 161 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $1.07M · 156 笔出口 $2 · 1 笔2025-01进口 $1.47M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.53M · 227 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-03进口 $2.04M · 188 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.95M · 182 笔出口 $400 · 1 笔2025-05进口 $2.64M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.93M · 221 笔出口 $100 · 1 笔2025-07进口 $2.94M · 239 笔出口 $126 · 2 笔2025-08进口 $1.86M · 219 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $1.58M · 186 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-10进口 $1.90M · 205 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-11进口 $1.46M · 186 笔出口 $2.3K · 6 笔2025-12进口 $1.69M · 232 笔出口 $4.6K · 8 笔2026-01进口 $1.84M · 218 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $1.85M · 226 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-03进口 $1.76M · 162 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-04进口 $3.73M · 209 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-05进口 $2.14M · 191 笔出口 $5.4K · 7 笔2026-06进口 $1.91M · 218 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $2.39M · 249 笔出口 $480 · 5 笔

工商档案

企业注册号0302731422
企查查编码QVN9F1QYNJ
成立日期2014-07-04
联系地址Phòng 02, lầu 4, tòa nhà Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SKF VIỆT NAM
企业英文名称SKF VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.2, L.4, TN Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842854107710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.752亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848220圆锥滚子轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848320轴承座
848299轴承零件
848330轴承座
848240滚针轴承
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
902680液体气体测量仪
903180其他测量仪器
820570手工工具及夹具
401693非泡沫橡胶密封件
848220圆锥滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848320轴承座
820600手工工具套装
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,201$22.12M
德国1,826$10.12M
马来西亚726$8.72M
瑞典1,316$6.36M
印度1,368$5.74M
意大利1,984$4.54M
法国920$4.11M
奥地利990$3.97M
捷克671$913.0K
美国566$804.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$94.4K
瑞典2$25.8K
荷兰7$4.2K
马来西亚9$2.3K
西班牙5$1.1K
印度尼西亚1$1.0K
德国1$530
泰国2$200
印度2$22

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3,769$41.37M滚珠轴承、球面滚子轴承
SKF (Xinchang) Bearings & Precision Technologies Co., Ltd.中国222$6.81M滚珠轴承、轴承座
SKF GmbH德国502$4.67M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
SKF Sverige AB瑞典632$2.97M球面滚子轴承、非泡沫橡胶密封件
SKF International AB瑞典551$2.81M滚珠轴承、非电气机械零件
SKF France法国286$2.55M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
SKF Distribution Shanghai Co., Ltd.中国359$1.15M非电气机械零件、滚子链
SKF (XINCHANG) BEARINGS & PRECISION TECHNOLOGIES CO LTD新加坡172$688.1K轴承座、滚珠轴承
SKF USA INC美国218$685.4K非电气机械零件、滚珠轴承
SKF Industrie S.p.A.新加坡115$581.5K滚珠轴承、轴承座

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co.越南2$27.9K滚珠轴承、螺纹螺母
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南10$21.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$20.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南32$17.8K玩具模型、塑料包装箱
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南10$9.0K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
SKF Houten荷兰4$3.5K其他9030仪器、其他测量仪器
SKF MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$2.3K滚珠轴承、球面滚子轴承
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Celestica Inc.西班牙5$1.1K液体气体测量仪、轴承零件
SKF MPT Service Center荷兰3$650其他测量仪器、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 7,801)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31球面滚子轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$2.0K
2026-07-31滚珠轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$53
2026-07-31非螺纹垫圈SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$5
2026-07-31圆柱滚子轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$947
2026-07-31圆柱滚子轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$170
2026-07-31圆柱滚子轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$167
2026-07-31滚珠轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$308
2026-07-31球面滚子轴承SKF (Dalian) Bearings & Precision Technologies Co., Ltd.中国$702
2026-07-31圆柱滚子轴承SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$634
2026-07-31其他塑料制品SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.奥地利$22

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-29滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-27滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-27滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-22其他测量仪器Celestica Inc.西班牙$100
2026-07-22其他测量仪器Celestica Inc.西班牙$100
2026-07-22其他测量仪器Celestica Inc.西班牙$100
2026-07-08滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-08滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-03滚珠轴承LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$55

相关企业 · 同类产品

SKF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →