SKF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,132 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKF VIệT NAM
7,132
进口笔数
51
出口笔数
$65.08M
进口金额
$81.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
103
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302731422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F1QYNJ |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | Phòng 02, lầu 4, tòa nhà Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKF VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.2, L.4, TN Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842854107710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.752亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731290 | 钢制编织带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,910 | $20.33M |
| 德国 | 1,658 | $9.26M |
| 马来西亚 | 641 | $7.67M |
| 瑞典 | 1,202 | $5.91M |
| 印度 | 1,211 | $4.90M |
| 意大利 | 1,823 | $4.16M |
| 法国 | 841 | $3.85M |
| 奥地利 | 910 | $3.63M |
| 捷克 | 607 | $847.5K |
| 美国 | 528 | $757.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $45.5K |
| 瑞典 | 2 | $25.8K |
| 马来西亚 | 9 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
| 荷兰 | 5 | $950 |
| 西班牙 | 4 | $800 |
| 德国 | 1 | $530 |
| 泰国 | 2 | $200 |
| 印度 | 2 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,446 | $37.17M | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| SKF (Xinchang) Bearings & Precision Technologies Co., Ltd. | 中国 | 184 | $6.27M | 滚珠轴承、轴承座 |
| SKF GmbH | 德国 | 463 | $4.44M | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| SKF Sverige AB | 瑞典 | 577 | $2.75M | 球面滚子轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| SKF International AB | 瑞典 | 490 | $2.59M | 滚珠轴承、非电气机械零件 |
| SKF France | 法国 | 268 | $2.41M | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| SKF Distribution Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 333 | $857.9K | 非电气机械零件、钢铁链零件 |
| SKF Industrie S.p.A. | 新加坡 | 115 | $690.4K | 滚珠轴承、轴承座 |
| SKF (Xinchang) Bearings & Precision Technologies Co., Ltd. | 新加坡 | 172 | $688.1K | 轴承座、滚珠轴承 |
| SKF USA Inc. | 新加坡 | 125 | $468.4K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF Sweden AB | 瑞典 | 1 | $25.6K | 球面滚子轴承 |
| TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $19.4K | 滚珠轴承、螺纹螺母 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.6K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| SKF Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $2.3K | 其他9030仪器、液体气体测量仪 |
| Celestica Inc. | 西班牙 | 4 | $800 | 液体气体测量仪、轴承零件 |
| SKF MPT Service Center | 荷兰 | 3 | $650 | 液体气体测量仪、平衡机 |
| SKF Houten | 荷兰 | 2 | $300 | 其他9030仪器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 7,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚子链 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-04-29 | 钢铁链条零件 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SKF GMBH | 奥地利 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SKF USA INC. | 美国 | $10 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 圆锥滚子轴承 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-31 | 滚珠轴承 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-03-06 | 轴承座 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |