TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Tst Việt Nam

85
进口笔数
307
出口笔数
$5.29M
进口金额
$5.22M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 7 笔2023-10进口 $475.7K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $310.1K · 3 笔出口 $27.6K · 7 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-05进口 $244 · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 13 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $86.8K · 11 笔2024-08进口 $126.5K · 2 笔出口 $47.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $89.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 9 笔2025-01进口 $225.9K · 5 笔出口 $148.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 11 笔2025-06进口 $36.5K · 1 笔出口 $296.4K · 10 笔2025-07进口 $84.0K · 7 笔出口 $385.7K · 10 笔2025-08进口 $453.9K · 6 笔出口 $485.0K · 12 笔2025-09进口 $440.7K · 7 笔出口 $224.4K · 9 笔2025-10进口 $273.0K · 4 笔出口 $499.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 10 笔2025-12进口 $117.7K · 2 笔出口 $211.4K · 11 笔2026-01进口 $275.5K · 8 笔出口 $115.4K · 9 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $168.9K · 9 笔2026-03进口 $342.5K · 7 笔出口 $182.0K · 10 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $230.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 7 笔2023-10进口 $475.7K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $310.1K · 3 笔出口 $27.6K · 7 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-05进口 $244 · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 13 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $86.8K · 11 笔2024-08进口 $126.5K · 2 笔出口 $47.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $89.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 9 笔2025-01进口 $225.9K · 5 笔出口 $148.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 11 笔2025-06进口 $36.5K · 1 笔出口 $296.4K · 10 笔2025-07进口 $84.0K · 7 笔出口 $385.7K · 10 笔2025-08进口 $453.9K · 6 笔出口 $485.0K · 12 笔2025-09进口 $440.7K · 7 笔出口 $224.4K · 9 笔2025-10进口 $273.0K · 4 笔出口 $499.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 10 笔2025-12进口 $117.7K · 2 笔出口 $211.4K · 11 笔2026-01进口 $275.5K · 8 笔出口 $115.4K · 9 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $168.9K · 9 笔2026-03进口 $342.5K · 7 笔出口 $182.0K · 10 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $230.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0106074788
企查查编码QVNM9PSQ0Y
成立日期2013-01-02
联系地址Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TST VIỆT NAM
企业英文名称TST VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02466835858
邮箱ketoantst.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
841319计量液体泵
848250圆柱滚子轴承
391732塑料管
848220圆锥滚子轴承
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
391732塑料管
730719钢铁铸件
731821钢制锁紧垫圈
841319计量液体泵
731816螺纹螺母
401039其他橡胶带
271019非轻质石油
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.37M
法国17$1.98M
德国12$436.0K
捷克4$177.4K
马来西亚3$101.5K
日本2$97.6K
瑞典10$90.9K
比利时1$16.7K
荷兰1$7.1K
西班牙1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$4.67M
西班牙8$492.1K
美国3$56.0K
泰国1$984
德国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF (Thailand) Ltd.泰国58$3.22M滚珠轴承、非轻质石油
SKF Thailand Ltd.泰国11$1.53M非轻质石油、滚珠轴承
a26422c789195abaea390b26775b127b9$491.4K
SKF Vietnam Co., Ltd.越南1$19.4K滚珠轴承、液体气体测量仪
df7d4a0f7a7746ed603022c406e6ebd61$8.4K
Grupo Tecnico Rivi S.L.西班牙2$7.1K过滤净化器零件、非纺织润滑剂
SKF AUTOMATIVE (THAILAND) LTD泰国1$3.6K滚珠轴承
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南2$244机械零件、其他钢铁制品
SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡1$73滚珠轴承、球面滚子轴承

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南31$2.50M其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南48$1.18M电气装置零件、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南33$364.0K其他塑料制品、通信设备零件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南31$200.7K机械零件、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$88.4K通信设备零件、其他电子IC
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南16$82.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南16$64.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南32$41.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南10$18.1K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南20$9.1K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15滚珠轴承SKF AUTOMATIVE (THAILAND) LTD中国$1.8K
2026-04-15滚珠轴承SKF AUTOMATIVE (THAILAND) LTD中国$1.8K
2026-03-31滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$7.3K
2026-03-31滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$48.0K
2026-03-31滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$3.3K
2026-03-31滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$16.0K
2026-03-19滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$47.7K
2026-03-16滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$32.5K
2026-03-16滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$5.4K
2026-03-16滚珠轴承SKF (THAILAND) LTD中国$81.0K

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$476
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$164
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$813
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-21滚珠轴承BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-17滚珠轴承INGETEAM INDAR MACHINES SA西班牙$30.0K
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$165
2026-04-17滚珠轴承CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$45

相关企业 · 同类产品

TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →