TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 681 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Tst Việt Nam

117
进口笔数
681
出口笔数
$7.23M
进口金额
$13.90M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
7
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.1K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 16 笔2024-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $277.7K · 10 笔2024-05进口 $244 · 2 笔出口 $84.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 25 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $318.7K · 25 笔2024-08进口 $126.5K · 2 笔出口 $185.1K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 8 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $330.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 18 笔2025-01进口 $225.9K · 5 笔出口 $380.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $901.4K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.1K · 20 笔2025-06进口 $36.5K · 1 笔出口 $540.6K · 17 笔2025-07进口 $84.0K · 7 笔出口 $833.1K · 20 笔2025-08进口 $453.9K · 6 笔出口 $822.2K · 22 笔2025-09进口 $440.7K · 7 笔出口 $542.2K · 17 笔2025-10进口 $273.0K · 4 笔出口 $726.0K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 19 笔2025-12进口 $117.7K · 2 笔出口 $411.8K · 18 笔2026-01进口 $275.5K · 8 笔出口 $231.1K · 23 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $307.9K · 17 笔2026-03进口 $342.5K · 7 笔出口 $339.8K · 17 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $506.1K · 21 笔2026-05进口 $447.8K · 9 笔出口 $418.2K · 20 笔2026-06进口 $429.9K · 8 笔出口 $307.3K · 12 笔2026-07进口 $1.06M · 15 笔出口 $419.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $310.1K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 16 笔2024-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $277.7K · 10 笔2024-05进口 $244 · 2 笔出口 $84.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 25 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $318.7K · 25 笔2024-08进口 $126.5K · 2 笔出口 $185.1K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 8 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $330.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 18 笔2025-01进口 $225.9K · 5 笔出口 $380.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $901.4K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.1K · 20 笔2025-06进口 $36.5K · 1 笔出口 $540.6K · 17 笔2025-07进口 $84.0K · 7 笔出口 $833.1K · 20 笔2025-08进口 $453.9K · 6 笔出口 $822.2K · 22 笔2025-09进口 $440.7K · 7 笔出口 $542.2K · 17 笔2025-10进口 $273.0K · 4 笔出口 $726.0K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 19 笔2025-12进口 $117.7K · 2 笔出口 $411.8K · 18 笔2026-01进口 $275.5K · 8 笔出口 $231.1K · 23 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $307.9K · 17 笔2026-03进口 $342.5K · 7 笔出口 $339.8K · 17 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $506.1K · 21 笔2026-05进口 $447.8K · 9 笔出口 $418.2K · 20 笔2026-06进口 $429.9K · 8 笔出口 $307.3K · 12 笔2026-07进口 $1.06M · 15 笔出口 $419.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106074788
企查查编码QVNM9PSQ0Y
成立日期2013-01-02
联系地址Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TST VIỆT NAM
企业英文名称TST VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02466835858
邮箱ketoantst.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
848220圆锥滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
271019非轻质石油
841319计量液体泵
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
391732塑料管
730719钢铁铸件
731821钢制锁紧垫圈
841319计量液体泵
848250圆柱滚子轴承
730729不锈钢管配件
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$4.00M
法国19$1.98M
德国14$448.7K
日本5$218.2K
捷克5$178.1K
瑞典13$142.0K
马来西亚4$131.5K
比利时3$66.9K
荷兰3$19.2K
芬兰2$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南667$13.23M
西班牙9$618.5K
美国3$56.0K
泰国1$984
德国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF (Thailand) Ltd.泰国100$6.70M滚珠轴承、非轻质石油
SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡9$491.4K滚珠轴承、球面滚子轴承
SKF Vietnam Co., Ltd.越南2$27.9K滚珠轴承、液体气体测量仪
Grupo Tecnico Rivi S.L.西班牙2$7.1K过滤净化器零件、旋转排量泵
SKF AUTOMATIVE (THAILAND) LIMITED泰国1$3.6K滚珠轴承
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南2$244机械零件、其他钢铁制品
SKF France法国1$34滚珠轴承、圆柱滚子轴承

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南193$8.23M电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南38$2.98M其他钢铁制品、电动机及零件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南67$438.7K机械零件、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南32$408.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南33$364.0K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$168.9K通信设备零件、其他电子IC
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南33$123.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南34$50.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南34$43.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南43$21.5K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27圆锥滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$9.8K
2026-07-27圆柱滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$40.2K
2026-07-27滚珠轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$691
2026-07-27圆柱滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$17.9K
2026-07-27圆锥滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$56.5K
2026-07-27圆锥滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$307
2026-07-27圆锥滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$52.1K
2026-07-27圆锥滚子轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$4.6K
2026-07-22滚珠轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$6.3K
2026-07-22滚珠轴承SKF (Thailand) Ltd.中国$64.9K

出口(共 681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24塑料管General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$42
2026-07-24其他钢铁管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-24滚珠轴承General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$573
2026-07-24圆柱滚子轴承General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-24不锈钢管配件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-24非泡沫橡胶密封件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$48
2026-07-24滚珠轴承General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-24钢铁铸件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-24滚珠轴承General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-24滚珠轴承General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →