TST Vietnam Trading & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 681 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Tst Việt Nam
117
进口笔数
681
出口笔数
$7.23M
进口金额
$13.90M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
7
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106074788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9PSQ0Y |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TST VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 dãy E, khu Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02466835858 |
| 邮箱 | ketoantst.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.00M |
| 法国 | 19 | $1.98M |
| 德国 | 14 | $448.7K |
| 日本 | 5 | $218.2K |
| 捷克 | 5 | $178.1K |
| 瑞典 | 13 | $142.0K |
| 马来西亚 | 4 | $131.5K |
| 比利时 | 3 | $66.9K |
| 荷兰 | 3 | $19.2K |
| 芬兰 | 2 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 667 | $13.23M |
| 西班牙 | 9 | $618.5K |
| 美国 | 3 | $56.0K |
| 泰国 | 1 | $984 |
| 德国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 100 | $6.70M | 滚珠轴承、非轻质石油 |
| SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $491.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| SKF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.9K | 滚珠轴承、液体气体测量仪 |
| Grupo Tecnico Rivi S.L. | 西班牙 | 2 | $7.1K | 过滤净化器零件、旋转排量泵 |
| SKF AUTOMATIVE (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 1 | $3.6K | 滚珠轴承 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $244 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SKF France | 法国 | 1 | $34 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 193 | $8.23M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.98M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $438.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 32 | $408.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 33 | $364.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $168.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 33 | $123.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $50.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $43.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 圆锥滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-07-27 | 圆柱滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $40.2K |
| 2026-07-27 | 滚珠轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $691 |
| 2026-07-27 | 圆柱滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-07-27 | 圆锥滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $56.5K |
| 2026-07-27 | 圆锥滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-07-27 | 圆锥滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2026-07-27 | 圆锥滚子轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | SKF (Thailand) Ltd. | 中国 | $64.9K |
出口(共 681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 塑料管 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁管件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-07-24 | 圆柱滚子轴承 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 不锈钢管配件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 非泡沫橡胶密封件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-24 | 钢铁铸件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |