Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13,244 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HOYA GLASS DISK Việt Nam II

13,244
进口笔数
5,923
出口笔数
$389.51M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-04
最近出口
697
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.49M20232024202520262023-09进口 $1.74M · 34 笔出口 $941.7K · 13 笔2023-10进口 $4.94M · 253 笔出口 $18.67M · 119 笔2023-11进口 $4.90M · 286 笔出口 $21.20M · 118 笔2023-12进口 $8.68M · 341 笔出口 $24.17M · 121 笔2024-01进口 $6.08M · 325 笔出口 $24.63M · 145 笔2024-02进口 $10.57M · 287 笔出口 $16.79M · 105 笔2024-03进口 $9.18M · 317 笔出口 $23.99M · 138 笔2024-04进口 $8.84M · 297 笔出口 $35.49M · 200 笔2024-05进口 $8.31M · 363 笔出口 $32.29M · 193 笔2024-06进口 $10.56M · 374 笔出口 $29.94M · 156 笔2024-07进口 $9.44M · 423 笔出口 $29.84M · 161 笔2024-08进口 $8.37M · 386 笔出口 $33.28M · 163 笔2024-09进口 $8.91M · 315 笔出口 $28.63M · 170 笔2024-10进口 $7.49M · 352 笔出口 $33.15M · 162 笔2024-11进口 $8.80M · 327 笔出口 $30.33M · 156 笔2024-12进口 $5.63M · 355 笔出口 $31.73M · 158 笔2025-01进口 $5.87M · 345 笔出口 $31.36M · 150 笔2025-02进口 $7.96M · 374 笔出口 $29.37M · 144 笔2025-03进口 $9.63M · 422 笔出口 $29.96M · 136 笔2025-04进口 $9.88M · 440 笔出口 $27.45M · 139 笔2025-05进口 $8.43M · 357 笔出口 $26.24M · 134 笔2025-06进口 $7.44M · 350 笔出口 $31.50M · 171 笔2025-07进口 $8.75M · 388 笔出口 $30.43M · 162 笔2025-08进口 $8.40M · 340 笔出口 $31.79M · 152 笔2025-09进口 $6.41M · 329 笔出口 $33.07M · 180 笔2025-10进口 $7.40M · 333 笔出口 $32.62M · 198 笔2025-11进口 $6.18M · 354 笔出口 $32.74M · 224 笔2025-12进口 $8.15M · 369 笔出口 $33.50M · 209 笔2026-01进口 $8.87M · 356 笔出口 $31.93M · 181 笔2026-02进口 $8.78M · 349 笔出口 $18.03M · 111 笔2026-03进口 $8.27M · 372 笔出口 $31.15M · 156 笔2026-04进口 $17.27M · 354 笔出口 $29.94M · 163 笔2026-05进口 $7.59M · 372 笔出口 $29.83M · 162 笔2026-06进口 $7.20M · 374 笔出口 $29.58M · 224 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44020232024202520262023-09进口 $1.74M · 34 笔出口 $941.7K · 13 笔2023-10进口 $4.94M · 253 笔出口 $18.67M · 119 笔2023-11进口 $4.90M · 286 笔出口 $21.20M · 118 笔2023-12进口 $8.68M · 341 笔出口 $24.17M · 121 笔2024-01进口 $6.08M · 325 笔出口 $24.63M · 145 笔2024-02进口 $10.57M · 287 笔出口 $16.79M · 105 笔2024-03进口 $9.18M · 317 笔出口 $23.99M · 138 笔2024-04进口 $8.84M · 297 笔出口 $35.49M · 200 笔2024-05进口 $8.31M · 363 笔出口 $32.29M · 193 笔2024-06进口 $10.56M · 374 笔出口 $29.94M · 156 笔2024-07进口 $9.44M · 423 笔出口 $29.84M · 161 笔2024-08进口 $8.37M · 386 笔出口 $33.28M · 163 笔2024-09进口 $8.91M · 315 笔出口 $28.63M · 170 笔2024-10进口 $7.49M · 352 笔出口 $33.15M · 162 笔2024-11进口 $8.80M · 327 笔出口 $30.33M · 156 笔2024-12进口 $5.63M · 355 笔出口 $31.73M · 158 笔2025-01进口 $5.87M · 345 笔出口 $31.36M · 150 笔2025-02进口 $7.96M · 374 笔出口 $29.37M · 144 笔2025-03进口 $9.63M · 422 笔出口 $29.96M · 136 笔2025-04进口 $9.88M · 440 笔出口 $27.45M · 139 笔2025-05进口 $8.43M · 357 笔出口 $26.24M · 134 笔2025-06进口 $7.44M · 350 笔出口 $31.50M · 171 笔2025-07进口 $8.75M · 388 笔出口 $30.43M · 162 笔2025-08进口 $8.40M · 340 笔出口 $31.79M · 152 笔2025-09进口 $6.41M · 329 笔出口 $33.07M · 180 笔2025-10进口 $7.40M · 333 笔出口 $32.62M · 198 笔2025-11进口 $6.18M · 354 笔出口 $32.74M · 224 笔2025-12进口 $8.15M · 369 笔出口 $33.50M · 209 笔2026-01进口 $8.87M · 356 笔出口 $31.93M · 181 笔2026-02进口 $8.78M · 349 笔出口 $18.03M · 111 笔2026-03进口 $8.27M · 372 笔出口 $31.15M · 156 笔2026-04进口 $17.27M · 354 笔出口 $29.94M · 163 笔2026-05进口 $7.59M · 372 笔出口 $29.83M · 162 笔2026-06进口 $7.20M · 374 笔出口 $29.58M · 224 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900302927
企查查编码QVNPE5YHAS
成立日期2008-12-18
联系地址Lô đất số A-9, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIỆT NAM II
企业英文名称HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số A-9, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Sản xuất, lắp ráp và gia công máy vi tính, các thiết bị và sản phẩm internet, viễn thông, thông tin, phụ tùng, linh kiện các sản phẩm như: đĩa từ, ổ đĩa cứng máy tính và nền thủy tinh dùng cho đĩa nhớ từ (phục vụ sản xuất ổ đĩa cứng)Nghiên cứu, tìm hiểu và sáng tạo các giải pháp nhằm ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ máy tính và công nghệ thông tin và phát triển công nghệ tạo ra và hoàn thiện công nghệ mới hoặc sản phẩm mới trong máy tính, thiết bị internet/viễn thông/thông tin và phụ tùng, linh kiện liên quan đến các lĩnh vực nói trên và kinh doanh các sản phẩm được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu và phát triển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842213974686
传真+842213974680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
290512丙醇和异丙醇
848180阀门龙头
392310塑料包装箱
853710电力控制板
280430氮
391740塑料管件
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
720441钢铁废料
391590其他塑料废料
700319无丝玻璃片
720421不锈钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,494$163.58M
日本4,231$161.68M
中国1,841$19.83M
马来西亚545$14.20M
泰国859$7.88M
新加坡276$7.32M
中国台湾530$5.01M
韩国652$4.50M
美国521$3.15M
英国65$806.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4,324$1.01B
越南633$27.16M
日本619$16.79M
老挝94$2.43M
泰国49$224.0K
马来西亚31$74.6K
美国152$54.1K
中国7$13.5K
德国3$1.4K
中国香港6$559

贸易伙伴

上游供应商(共 697)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denko Vietnam Co., Ltd.越南168$24.84M其他钢铁制品、其他塑料制品
Pacific Barcode Co., Ltd.越南165$9.50M打字机色带、未印刷标签
Nagase (Thailand) Co., Ltd.泰国187$6.37M其他饱和聚酯、丙醇和异丙醇
Hoya Memory Disk Singapore新加坡301$3.85M塑料包装箱、塑料封口件
Trang Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南350$2.27M丙醇和异丙醇、硫酸
Thuan Phat CNC Technology Solution Co., Ltd.越南158$1.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goshu Kohsan (Vietnam) Co., Ltd.越南150$1.75M其他化学制剂、烧碱溶液
TSK Vietnam Co., Ltd.越南222$1.64M塑料包装箱、其他纸制品
Trang Anh Trading And Production Co., Ltd.韩国258$1.54M丙醇和异丙醇、甲苯
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch越南487$929.0K氮、氩气

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Memory Disk Singapore新加坡4,449$1.02B塑料包装箱、塑料封口件
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南330$17.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Holdings Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡257$15.81M塑料包装箱、其他玻璃制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝60$1.74M其他塑料制品、其他玻璃制品
Thu An Environment Joint Stock Company越南58$442.5K其他纸废料、其他塑料废料
Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南60$439.7K其他纸废料、其他塑料废料
Nippon Electric Glass Co., Ltd.越南164$335.0K短切玻璃纤维、其他钢铁制品
Nippon Sheet Glass Co., Ltd.日本156$332.4K玻璃废料、其他钢铁制品
Hoya Lamphun Ltd.泰国45$216.4K其他玻璃制品、其他塑料包装制品
Hoya Corporation MD Section日本61$33.2K其他玻璃制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 13,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$709
2026-06-30非泡沫塑料片Tin Phat Trading - Service and Technology Transfer Co., Ltd.越南$7.3K
2026-06-30测量仪器零件Cong Ty Co Phan Kinh Doanh Thiet Bi Do Luong日本$887
2026-06-30其他泵和提升机Touto Separator Industrial Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-30液体过滤机械Touto Separator Industrial Co., Ltd.日本$14.6K
2026-06-30二氧化碳Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch越南$191
2026-06-30非泡沫塑料片Tin Phat Trading - Service and Technology Transfer Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-06-30氮Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch越南$2.2K
2026-06-30带接头绝缘电线KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd.美国$166

出口(共 5,923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04其他玻璃制品—美国$0
2026-07-12其他玻璃制品—美国$0
2026-07-12其他玻璃制品—美国$0
2026-06-30塑料封口件Hoya Memory Disk Singapore新加坡$24
2026-06-30其他塑料包装制品Hoya Memory Disk Singapore新加坡$7
2026-06-30其他塑料包装制品Hoya Memory Disk Singapore新加坡$3
2026-06-30其他塑料废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$720
2026-06-30不锈钢废料Ngan Anh Environment Co., Ltd.越南$796
2026-06-30其他玻璃制品Hoya Memory Disk Singapore新加坡$11.3K
2026-06-30不锈钢废料Thuận Thành Environmental Joint Stock Company越南$675

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →