Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13,244 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HOYA GLASS DISK Việt Nam II
- 邮箱916
13,244
进口笔数
5,923
出口笔数
$389.51M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-04
最近出口
697
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900302927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE5YHAS |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Lô đất số A-9, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIỆT NAM II |
| 企业英文名称 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số A-9, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp và gia công máy vi tính, các thiết bị và sản phẩm internet, viễn thông, thông tin, phụ tùng, linh kiện các sản phẩm như: đĩa từ, ổ đĩa cứng máy tính và nền thủy tinh dùng cho đĩa nhớ từ (phục vụ sản xuất ổ đĩa cứng)Nghiên cứu, tìm hiểu và sáng tạo các giải pháp nhằm ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ máy tính và công nghệ thông tin và phát triển công nghệ tạo ra và hoàn thiện công nghệ mới hoặc sản phẩm mới trong máy tính, thiết bị internet/viễn thông/thông tin và phụ tùng, linh kiện liên quan đến các lĩnh vực nói trên và kinh doanh các sản phẩm được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu và phát triển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842213974686 |
| 传真 | +842213974680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 280430 | 氮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,494 | $163.58M |
| 日本 | 4,231 | $161.68M |
| 中国 | 1,841 | $19.83M |
| 马来西亚 | 545 | $14.20M |
| 泰国 | 859 | $7.88M |
| 新加坡 | 276 | $7.32M |
| 中国台湾 | 530 | $5.01M |
| 韩国 | 652 | $4.50M |
| 美国 | 521 | $3.15M |
| 英国 | 65 | $806.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4,324 | $1.01B |
| 越南 | 633 | $27.16M |
| 日本 | 619 | $16.79M |
| 老挝 | 94 | $2.43M |
| 泰国 | 49 | $224.0K |
| 马来西亚 | 31 | $74.6K |
| 美国 | 152 | $54.1K |
| 中国 | 7 | $13.5K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
| 中国香港 | 6 | $559 |
贸易伙伴
上游供应商(共 697)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 168 | $24.84M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pacific Barcode Co., Ltd. | 越南 | 165 | $9.50M | 打字机色带、未印刷标签 |
| Nagase (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 187 | $6.37M | 其他饱和聚酯、丙醇和异丙醇 |
| Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | 301 | $3.85M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Trang Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 350 | $2.27M | 丙醇和异丙醇、硫酸 |
| Thuan Phat CNC Technology Solution Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goshu Kohsan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.75M | 其他化学制剂、烧碱溶液 |
| TSK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 222 | $1.64M | 塑料包装箱、其他纸制品 |
| Trang Anh Trading And Production Co., Ltd. | 韩国 | 258 | $1.54M | 丙醇和异丙醇、甲苯 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch | 越南 | 487 | $929.0K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | 4,449 | $1.02B | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 330 | $17.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Holdings Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 257 | $15.81M | 塑料包装箱、其他玻璃制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 60 | $1.74M | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Thu An Environment Joint Stock Company | 越南 | 58 | $442.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | 60 | $439.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Nippon Electric Glass Co., Ltd. | 越南 | 164 | $335.0K | 短切玻璃纤维、其他钢铁制品 |
| Nippon Sheet Glass Co., Ltd. | 日本 | 156 | $332.4K | 玻璃废料、其他钢铁制品 |
| Hoya Lamphun Ltd. | 泰国 | 45 | $216.4K | 其他玻璃制品、其他塑料包装制品 |
| Hoya Corporation MD Section | 日本 | 61 | $33.2K | 其他玻璃制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 13,244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Tin Phat Trading - Service and Technology Transfer Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | Cong Ty Co Phan Kinh Doanh Thiet Bi Do Luong | 日本 | $887 |
| 2026-06-30 | 其他泵和提升机 | Touto Separator Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 液体过滤机械 | Touto Separator Industrial Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-06-30 | 二氧化碳 | Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Tin Phat Trading - Service and Technology Transfer Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-30 | 氮 | Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $166 |
出口(共 5,923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 其他玻璃制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-12 | 其他玻璃制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-12 | 其他玻璃制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | $24 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $720 |
| 2026-06-30 | 不锈钢废料 | Ngan Anh Environment Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2026-06-30 | 其他玻璃制品 | Hoya Memory Disk Singapore | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-06-30 | 不锈钢废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $675 |