Thuan Phat CNC Technology Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ CNC THUậN PHáT
0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108217960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4F188Y |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CNC THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT CNC TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84987758881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $3.23M |
| 老挝 | 9 | $11.0K |
| 中国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 138 | $1.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $11.0K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 4 | $3.1K | 其他钢铁制品、氮 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 链锯刀片、其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.6K |