Thuan Phat CNC Technology Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ CNC THUậN PHáT

0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0108217960
企查查编码QVND4F188Y
成立日期2018-04-05
联系地址Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CNC THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT CNC TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84987758881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
702000其他玻璃制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
903180其他测量仪器
391740塑料管件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$3.23M
老挝9$11.0K
中国1$49

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南150$1.88M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南138$1.34M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝9$11.0K其他塑料制品、其他玻璃制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南4$3.1K其他钢铁制品、氮
Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd.中国1$49链锯刀片、其他机器刀具

近期贸易明细

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$126
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$232
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$250
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$126
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$250
2026-04-23其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$232
2026-04-22其他钢铁制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$250
2026-04-22齿轮及变速器HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$880
2026-04-22其他测量仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.4K
2026-04-22其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat CNC Technology Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →