Hong Nhat Trieu Quan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,113 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG NHậT TRIềU QUâN VIệT NAM
1,664
进口笔数
5,113
出口笔数
$49.03M
进口金额
$89.86M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702785812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9GB5U0 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 359/18 Khu Phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG NHẬT TRIỀU QUÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG NHAT TRIEU QUAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 359/18 Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84919588226 |
| 邮箱 | RS-Fmgt@redsunplastic.com |
| 传真 | +84866762608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,004 | $31.15M |
| 越南 | 275 | $8.49M |
| 中国台湾 | 177 | $3.79M |
| 韩国 | 109 | $2.40M |
| 美国 | 45 | $1.69M |
| 马来西亚 | 48 | $931.8K |
| 沙特阿拉伯 | 16 | $304.2K |
| 新加坡 | 17 | $92.8K |
| 印度 | 7 | $51.9K |
| 日本 | 10 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,961 | $89.26M |
| 中国 | 87 | $454.9K |
| 泰国 | 21 | $81.1K |
| 中国香港 | 25 | $29.5K |
| 美国 | 13 | $26.3K |
| 英国 | 8 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 659 | $19.92M | 非注塑模具、初级形态聚酰胺 |
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 673 | $19.67M | 初级形态聚酰胺、其他钢铁制品 |
| REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | 中国香港 | 181 | $4.74M | 初级形态聚酰胺、ABS共聚物 |
| Redsun Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 81 | $1.98M | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| REDSUN INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | 18 | $870.8K | 非注塑模具、金属切割锯 |
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 马来西亚 | 14 | $522.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| MPV SP | 开曼群岛 | 4 | $512.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | 越南 | 24 | $344.0K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $261.1K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| MPV SP | 中国 | 3 | $136.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries VN MFG | 越南 | 1,934 | $33.10M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1,636 | $27.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,001 | $21.08M | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| TTI Partners SPC | 越南 | 232 | $3.36M | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE | 中国香港 | 84 | $1.85M | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING | 中国香港 | 68 | $1.13M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 72 | $362.1K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344 - | 中国香港 | 13 | $259.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| TECHTRONIC TOOLS (VN) COMPANY LTD | 越南 | 15 | $175.3K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| REDSUN INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | 14 | $79.9K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 1,664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-29 | 初级形态聚氯乙烯 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 其他饱和聚酯 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $54 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $522 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $1.1K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $123 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $522 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $60 |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | REDSUN INDUSTRAL CO., LIMITED | — | $56 |
出口(共 5,113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | $119 |