Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33,048 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIệT NAM
33,048
进口笔数
9,400
出口笔数
$2.14B
进口金额
$2.10B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
909
供应商数
132
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800750227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RXNUTW |
| 成立日期 | 2009-09-19 |
| 联系地址 | Lô XN 01, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN 01, khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203555990 |
| 传真 | +842203555985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,400.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17,417 | $1.04B |
| 韩国 | 5,546 | $380.97M |
| 德国 | 3,706 | $282.89M |
| 菲律宾 | 778 | $102.53M |
| 美国 | 1,195 | $84.87M |
| 马来西亚 | 1,215 | $69.29M |
| 中国 | 2,079 | $63.83M |
| 日本 | 2,091 | $46.71M |
| 泰国 | 533 | $24.03M |
| 瑞士 | 314 | $11.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5,966 | $1.55B |
| 中国 | 1,030 | $174.76M |
| 印度 | 511 | $124.76M |
| 墨西哥 | 343 | $102.73M |
| 越南 | 831 | $89.95M |
| 印度尼西亚 | 318 | $49.72M |
| 斯洛伐克 | 14 | $5.22M |
| 德国 | 144 | $2.78M |
| 美国 | 22 | $514.3K |
| 瑞士 | 10 | $307.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 909)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai KeFico Corporation | 韩国 | 3,596 | $374.27M | 火花点火发动机零件、其他塑料制品 |
| During Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4,941 | $280.61M | 塑料封口件、测量仪器零件 |
| Prettl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,573 | $241.82M | 带接头绝缘电线、塑料管 |
| Robert Bosch GmbH | 德国 | 1,124 | $210.01M | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 684 | $147.62M | 泵零件、不锈钢废料 |
| Myongshin Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1,268 | $110.17M | 传动轴及曲柄、阀门零件 |
| HAL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 875 | $59.05M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Yusung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 374 | $54.46M | 其他电子IC、其他测量仪器 |
| Nippo Mechatronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 452 | $9.51M | 其他印刷机零件、齿轮及变速器 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 410 | $4.86M | 阀门零件、电动机及零件 |
下游采购商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | 2,913 | $1.51B | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Kefico Automotive Systems (Beijing) Co., Ltd. Rizhao Branch | 中国 | 554 | $122.73M | 阀门龙头、气体烟雾分析仪 |
| Hyundai KeFico Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 343 | $101.93M | 阀门龙头、火花点火发动机零件 |
| Kefico Automotive Systems (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 469 | $52.03M | 气体烟雾分析仪、速度表转速表 |
| Yusung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 230 | $51.05M | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| KIA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 233 | $50.45M | 其他车辆零件、其他自动控制仪 |
| PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | 313 | $49.59M | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
| Dong Kuk Glp | 韩国 | 2,503 | $20.98M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Dong Kuk Packing | 韩国 | 185 | $4.49M | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
| Hyundai KeFico Corporation | 韩国 | 187 | $2.91M | 其他电子IC、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 33,048)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Myongshin Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company | 越南 | $208 |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Myongshin Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Prettl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-30 | 其他电感器 | During Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Thaihung Production Joint Stock Co. | 越南 | $11.0K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Prettl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Prettl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Prettl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $468 |
出口(共 9,400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气体烟雾分析仪 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $21.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Dong Kuk Glp | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 气体烟雾分析仪 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $52.6K |
| 2026-06-30 | 气体烟雾分析仪 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $10.1K |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | PT HYUNDAI MOTOR MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 速度表转速表 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $25.7K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Dong Kuk GLP (Korea West) | 韩国 | $5.7K |