PREMETECH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PREMETECH
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$895.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800923543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBGU391 |
| 成立日期 | 2011-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà Lô 12.19, khu đô thị phía Tây, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PREMETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842203782988 |
| 传真 | 03203782989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $892.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 37 | $310.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 38 | $299.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 78 | $285.3K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |