Jianrong Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,282 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử JIANRONG VIệT NAM
59
进口笔数
2,282
出口笔数
$645.5K
进口金额
$18.16M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301092537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF3KTKG |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Lô CN-10, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ JIANRONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIANRONG VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-10, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +848766289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 309.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $645.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,270 | $18.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | 30 | $336.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kun Yi Machinery Hardware (HK) Ltd | 中国香港 | 1 | $190.0K | 放电加工机床、机械压力机 |
| Dongguan Qizheng Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 22 | $93.9K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Kunshan Tongjia Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 非数控平面磨床、1500瓦以下吸尘器 |
| SHENZHEN XINLONG SHUNKANG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 5 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1,165 | $11.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 410 | $3.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 210 | $1.01M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 195 | $1.01M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $372.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $349.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $244.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $174.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 18 | $57.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $244 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kunshan Jianrong Mould & Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 2,282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-07-25 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $955 |