Compal (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122,741 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH COMPAL ( Việt Nam )
- 邮箱1,288
121,978
进口笔数
122,741
出口笔数
$25.61B
进口金额
$19.67B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,892
供应商数
288
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500288887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18XJK3T |
| 成立日期 | 2007-10-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bá Thiện, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COMPAL (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bá Thiện, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842113598888 |
| 邮箱 | GI_HR@compal.com |
| 传真 | +842113598886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3987万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66,244 | $9.15B |
| 越南 | 36,178 | $4.62B |
| 韩国 | 5,969 | $2.85B |
| 中国台湾 | 14,834 | $2.28B |
| 德国 | 498 | $2.13B |
| 捷克 | 36 | $1.41B |
| 马来西亚 | 4,901 | $864.89M |
| 墨西哥 | 2,056 | $395.36M |
| 日本 | 6,830 | $209.41M |
| 泰国 | 3,809 | $208.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74,645 | $8.01B |
| 中国 | 3,835 | $3.57B |
| 中国台湾 | 19,976 | $2.76B |
| 日本 | 1,577 | $2.16B |
| 荷兰 | 1,870 | $879.66M |
| 越南 | 6,983 | $573.48M |
| 英国 | 933 | $385.17M |
| 加拿大 | 4,435 | $350.84M |
| 墨西哥 | 3,466 | $196.29M |
| 菲律宾 | 150 | $189.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,892)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal Electronics, Inc. | 越南 | 1,611 | $4.23B | 自动数据处理输入输出单元、印刷电路 |
| Compal Electronics, Inc. | 新加坡 | 7,448 | $3.85B | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| COMPAL ELECTRONICS INC | 中国香港 | 3,154 | $3.24B | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Compal Electronics, Inc. | 中国 | 8,954 | $2.72B | 处理器及控制器、其他钢铁制品 |
| Compal Electronics, Inc. | 韩国 | 2,256 | $930.78M | 处理器及控制器、存储器芯片 |
| Compal Wise Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,116 | $374.68M | 通信设备、其他电气设备 |
| Compal Information Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2,610 | $143.05M | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Avnet Asia Pte Ltd Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,439 | $64.60M | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Taiwan Murata Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2,007 | $61.99M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2,342 | $12.59M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 288)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal Electronics, Inc. | 美国 | 74,608 | $8.01B | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Compal Electronics, Inc. | 新加坡 | 22,369 | $3.68B | 10公斤以下便携电脑、通信设备零件 |
| Compal Electronics, Inc. | 中国 | 2,804 | $3.38B | 8471机器零件、通信设备 |
| Compal Electronics, Inc. | 日本 | 1,575 | $2.16B | 智能手机、通信设备 |
| Compal Electronics, Inc. | 英国 | 932 | $385.16M | 智能手机、通信设备 |
| Compal Wise Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4,676 | $382.70M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Compal Electronics, Inc. | 加拿大 | 4,435 | $350.84M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| COMPAL ELECTRONICS INC | 墨西哥 | 3,465 | $195.47M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Compal Electronics, Inc. | 印度 | 1,168 | $127.85M | 智能手机、处理器及控制器 |
| Compal Electronics, Inc. | 波兰 | 762 | $88.03M | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 121,978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 多层陶瓷电容 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 20W以下固定电阻器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $4 |
| 2026-04-30 | 20W以下固定电阻器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 多层陶瓷电容 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $31 |
| 2026-04-30 | 多层陶瓷电容 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $84 |
| 2026-04-30 | 处理器及控制器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 美国 | $620 |
| 2026-04-30 | 20W以下固定电阻器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 处理器及控制器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 德国 | $4 |
| 2026-04-30 | 20W以下固定电阻器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 多层陶瓷电容 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国 | $84 |
出口(共 122,741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Green Industrial Environment Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MA SO THUE: 0102169887) | 越南 | $969 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Green Industrial Environment Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | COMPAL ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $14.0K |