Compal (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122,741 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH COMPAL ( Việt Nam )

121,978
进口笔数
122,741
出口笔数
$25.61B
进口金额
$19.67B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,892
供应商数
288
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.03B20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.30M · 555 笔出口 $94.35M · 302 笔2023-09进口 $395.01M · 2,664 笔出口 $329.00M · 1,550 笔2023-10进口 $385.83M · 2,624 笔出口 $356.86M · 1,886 笔2023-11进口 $447.65M · 2,881 笔出口 $321.16M · 2,164 笔2023-12进口 $4.03B · 2,771 笔出口 $412.45M · 2,980 笔2024-01进口 $501.84M · 3,235 笔出口 $433.50M · 2,928 笔2024-02进口 $540.68M · 1,891 笔出口 $354.83M · 3,626 笔2024-03进口 $472.53M · 2,603 笔出口 $581.23M · 2,651 笔2024-04进口 $434.04M · 2,603 笔出口 $620.09M · 2,651 笔2024-05进口 $569.36M · 2,860 笔出口 $520.56M · 3,308 笔2024-06进口 $473.29M · 2,587 笔出口 $487.13M · 2,888 笔2024-07进口 $448.74M · 2,937 笔出口 $460.33M · 3,093 笔2024-08进口 $518.50M · 2,935 笔出口 $471.68M · 2,962 笔2024-09进口 $651.29M · 2,996 笔出口 $420.53M · 2,691 笔2024-10进口 $471.59M · 2,673 笔出口 $422.59M · 2,723 笔2024-11进口 $580.53M · 2,956 笔出口 $391.61M · 2,840 笔2024-12进口 $326.13M · 2,419 笔出口 $368.36M · 2,549 笔2025-01进口 $522.36M · 2,748 笔出口 $432.90M · 2,648 笔2025-02进口 $476.99M · 2,448 笔出口 $635.18M · 3,036 笔2025-03进口 $541.27M · 3,255 笔出口 $672.40M · 3,761 笔2025-04进口 $600.03M · 3,571 笔出口 $570.00M · 3,409 笔2025-05进口 $744.76M · 4,076 笔出口 $563.76M · 3,518 笔2025-06进口 $660.16M · 4,076 笔出口 $598.73M · 3,659 笔2025-07进口 $557.82M · 4,163 笔出口 $622.69M · 4,172 笔2025-08进口 $767.04M · 4,469 笔出口 $684.53M · 5,074 笔2025-09进口 $710.97M · 4,226 笔出口 $751.74M · 5,186 笔2025-10进口 $648.03M · 3,964 笔出口 $768.47M · 5,662 笔2025-11进口 $666.22M · 4,006 笔出口 $619.78M · 5,269 笔2025-12进口 $632.16M · 3,807 笔出口 $535.25M · 5,112 笔2026-01进口 $836.97M · 4,518 笔出口 $747.29M · 4,331 笔2026-02进口 $492.41M · 2,553 笔出口 $503.23M · 3,532 笔2026-03进口 $833.84M · 3,978 笔出口 $786.98M · 4,744 笔2026-04进口 $1.48B · 3,482 笔出口 $637.74M · 3,919 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5,66220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.30M · 555 笔出口 $94.35M · 302 笔2023-09进口 $395.01M · 2,664 笔出口 $329.00M · 1,550 笔2023-10进口 $385.83M · 2,624 笔出口 $356.86M · 1,886 笔2023-11进口 $447.65M · 2,881 笔出口 $321.16M · 2,164 笔2023-12进口 $4.03B · 2,771 笔出口 $412.45M · 2,980 笔2024-01进口 $501.84M · 3,235 笔出口 $433.50M · 2,928 笔2024-02进口 $540.68M · 1,891 笔出口 $354.83M · 3,626 笔2024-03进口 $472.53M · 2,603 笔出口 $581.23M · 2,651 笔2024-04进口 $434.04M · 2,603 笔出口 $620.09M · 2,651 笔2024-05进口 $569.36M · 2,860 笔出口 $520.56M · 3,308 笔2024-06进口 $473.29M · 2,587 笔出口 $487.13M · 2,888 笔2024-07进口 $448.74M · 2,937 笔出口 $460.33M · 3,093 笔2024-08进口 $518.50M · 2,935 笔出口 $471.68M · 2,962 笔2024-09进口 $651.29M · 2,996 笔出口 $420.53M · 2,691 笔2024-10进口 $471.59M · 2,673 笔出口 $422.59M · 2,723 笔2024-11进口 $580.53M · 2,956 笔出口 $391.61M · 2,840 笔2024-12进口 $326.13M · 2,419 笔出口 $368.36M · 2,549 笔2025-01进口 $522.36M · 2,748 笔出口 $432.90M · 2,648 笔2025-02进口 $476.99M · 2,448 笔出口 $635.18M · 3,036 笔2025-03进口 $541.27M · 3,255 笔出口 $672.40M · 3,761 笔2025-04进口 $600.03M · 3,571 笔出口 $570.00M · 3,409 笔2025-05进口 $744.76M · 4,076 笔出口 $563.76M · 3,518 笔2025-06进口 $660.16M · 4,076 笔出口 $598.73M · 3,659 笔2025-07进口 $557.82M · 4,163 笔出口 $622.69M · 4,172 笔2025-08进口 $767.04M · 4,469 笔出口 $684.53M · 5,074 笔2025-09进口 $710.97M · 4,226 笔出口 $751.74M · 5,186 笔2025-10进口 $648.03M · 3,964 笔出口 $768.47M · 5,662 笔2025-11进口 $666.22M · 4,006 笔出口 $619.78M · 5,269 笔2025-12进口 $632.16M · 3,807 笔出口 $535.25M · 5,112 笔2026-01进口 $836.97M · 4,518 笔出口 $747.29M · 4,331 笔2026-02进口 $492.41M · 2,553 笔出口 $503.23M · 3,532 笔2026-03进口 $833.84M · 3,978 笔出口 $786.98M · 4,744 笔2026-04进口 $1.48B · 3,482 笔出口 $637.74M · 3,919 笔

工商档案

企业注册号2500288887
企查查编码QVN18XJK3T
成立日期2007-10-04
联系地址Khu công nghiệp Bá Thiện, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMPAL (VIỆT NAM)
企业英文名称COMPAL (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bá Thiện, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842113598888
邮箱GI_HR@compal.com
传真+842113598886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3987万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
392690其他塑料制品
853224多层陶瓷电容
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
481910瓦楞纸箱
850450其他电感器
853400印刷电路
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851713智能手机
8473308471机器零件
851762通信设备
851779通信设备零件
854231处理器及控制器
847180其他自动数据处理部件
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66,244$9.15B
越南36,178$4.62B
韩国5,969$2.85B
中国台湾14,834$2.28B
德国498$2.13B
捷克36$1.41B
马来西亚4,901$864.89M
墨西哥2,056$395.36M
日本6,830$209.41M
泰国3,809$208.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74,645$8.01B
中国3,835$3.57B
中国台湾19,976$2.76B
日本1,577$2.16B
荷兰1,870$879.66M
越南6,983$573.48M
英国933$385.17M
加拿大4,435$350.84M
墨西哥3,466$196.29M
菲律宾150$189.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,892)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal Electronics, Inc.越南1,611$4.23B自动数据处理输入输出单元、印刷电路
Compal Electronics, Inc.新加坡7,448$3.85B处理器及控制器、其他电路开关装置
COMPAL ELECTRONICS INC中国香港3,154$3.24B处理器及控制器、自动数据处理机处理部件
Compal Electronics, Inc.中国8,954$2.72B处理器及控制器、其他钢铁制品
Compal Electronics, Inc.韩国2,256$930.78M处理器及控制器、存储器芯片
Compal Wise Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南2,116$374.68M通信设备、其他电气设备
Compal Information Technology (Kunshan) Co., Ltd.中国2,610$143.05M处理器及控制器、其他电路开关装置
Avnet Asia Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾1,439$64.60M其他电子IC、非LED二极管
Taiwan Murata Electronics Co., Ltd.中国2,007$61.99M多层陶瓷电容、其他电感器
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南2,342$12.59M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 288)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal Electronics, Inc.美国74,608$8.01B10公斤以下便携电脑、通信设备
Compal Electronics, Inc.新加坡22,369$3.68B10公斤以下便携电脑、通信设备零件
Compal Electronics, Inc.中国2,804$3.38B8471机器零件、通信设备
Compal Electronics, Inc.日本1,575$2.16B智能手机、通信设备
Compal Electronics, Inc.英国932$385.16M智能手机、通信设备
Compal Wise Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南4,676$382.70M处理器及控制器、多层陶瓷电容
Compal Electronics, Inc.加拿大4,435$350.84M10公斤以下便携电脑、智能手机
COMPAL ELECTRONICS INC墨西哥3,465$195.47M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Compal Electronics, Inc.印度1,168$127.85M智能手机、处理器及控制器
Compal Electronics, Inc.波兰762$88.03M处理器及控制器、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 121,978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30多层陶瓷电容COMPAL ELECTRONICS INC中国$0
2026-04-3020W以下固定电阻器COMPAL ELECTRONICS INC中国$4
2026-04-3020W以下固定电阻器COMPAL ELECTRONICS INC中国$0
2026-04-30多层陶瓷电容COMPAL ELECTRONICS INC中国$31
2026-04-30多层陶瓷电容COMPAL ELECTRONICS INC中国$84
2026-04-30处理器及控制器COMPAL ELECTRONICS INC美国$620
2026-04-3020W以下固定电阻器COMPAL ELECTRONICS INC中国$0
2026-04-30处理器及控制器COMPAL ELECTRONICS INC德国$4
2026-04-3020W以下固定电阻器COMPAL ELECTRONICS INC中国$0
2026-04-30多层陶瓷电容COMPAL ELECTRONICS INC中国$84

出口(共 122,741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜螺纹紧固件COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$34
2026-04-29铜螺纹紧固件COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$47
2026-04-29其他纸废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$969
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MA SO THUE: 0102169887)越南$969
2026-04-29铜螺纹紧固件COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$16
2026-04-29其他纸废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$969
2026-04-28静止变流器COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$4.2K
2026-04-2810公斤以下便携电脑COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$3.2K
2026-04-2810公斤以下便携电脑COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$8.6K
2026-04-2810公斤以下便携电脑COMPAL ELECTRONICS INC中国台湾$14.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Compal (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →