Green Industrial Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,817 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Công Nghiệp Xanh
5,817
进口笔数
0
出口笔数
$23.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
134
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102169887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP7CXFK |
| 成立日期 | 2007-02-15 |
| 联系地址 | Tổ Xuân Mai 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Xuân Mai 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913563223 |
| 邮箱 | cnmtcnx@gmail.com |
| 传真 | 0773026866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,787 | $23.31M |
| 中国 | 35 | $139.0K |
| 日本 | 19 | $8.7K |
| 意大利 | 18 | $3.2K |
| 土耳其 | 9 | $3.1K |
| 中国台湾 | 14 | $2.7K |
| 泰国 | 9 | $2.2K |
| 韩国 | 9 | $1.9K |
| 葡萄牙 | 10 | $397 |
| 捷克 | 10 | $394 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,583 | $4.03M | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 900 | $3.16M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 232 | $1.35M | 非螺纹钢销、非螺纹垫圈 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 394 | $897.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 164 | $829.2K | 土方机械零件、钢铁废料 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 206 | $586.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 561 | $252.5K | 通信设备、数据处理机 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $89.8K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 370 | $84.6K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 111 | $28.9K | 其他塑料制品、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 5,817)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 苯乙烯聚合物废料 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 苯乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH DESAY BATTERY VINA (MA SO THUE: 2400926286) | 越南 | $690 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DESAY BATTERY VINA (MA SO THUE: 2400926286) | 越南 | $412 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-30 | 不锈钢废料 | Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |