Green Industrial Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,817 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Công Nghiệp Xanh

5,817
进口笔数
0
出口笔数
$23.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
134
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423.9K · 157 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $407.0K · 150 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453.8K · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $349.5K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $257.4K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $289.8K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $352.0K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.9K · 152 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $356.6K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.0K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.7K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298.9K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.77M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $781.8K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $737.0K · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.7K · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.0K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283.3K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.7K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $348.5K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $509.4K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $622.2K · 202 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $789.4K · 278 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $456.4K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $489.3K · 211 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $366.4K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $654.2K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.6K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $365.0K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.0K · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $668.0K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $275.5K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $422.4K · 121 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $423.9K · 157 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $407.0K · 150 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453.8K · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $349.5K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $257.4K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $289.8K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $352.0K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.9K · 152 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $356.6K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.0K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.7K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298.9K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.77M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $781.8K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $737.0K · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.7K · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.0K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283.3K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.7K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $348.5K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $509.4K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $622.2K · 202 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $789.4K · 278 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $456.4K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $489.3K · 211 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $366.4K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $654.2K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.6K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $365.0K · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.0K · 132 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $668.0K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $275.5K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $422.4K · 121 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102169887
企查查编码QVNSP7CXFK
成立日期2007-02-15
联系地址Tổ Xuân Mai 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP XANH
企业英文名称GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Xuân Mai 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84913563223
邮箱cnmtcnx@gmail.com
传真0773026866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
720441钢铁废料
740400铜废料
720421不锈钢废料
391520苯乙烯聚合物废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
631090纺织废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,787$23.31M
中国35$139.0K
日本19$8.7K
意大利18$3.2K
土耳其9$3.1K
中国台湾14$2.7K
泰国9$2.2K
韩国9$1.9K
葡萄牙10$397
捷克10$394

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,583$4.03M10公斤以下便携电脑、其他塑料废料
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南900$3.16M10公斤以下便携电脑、智能手机
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南232$1.35M非螺纹钢销、非螺纹垫圈
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南394$897.6K体育器材、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南164$829.2K土方机械零件、钢铁废料
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南206$586.5K通信设备、通信设备零件
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南561$252.5K通信设备、数据处理机
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南85$89.8K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南370$84.6K其他塑料制品、传动部件
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南111$28.9K其他塑料制品、传动部件

近期贸易明细

进口(共 5,817)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料废料Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$327
2026-06-30其他塑料废料Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$460
2026-06-30其他塑料废料Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-30苯乙烯聚合物废料BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-30苯乙烯聚合物废料CONG TY TNHH DESAY BATTERY VINA (MA SO THUE: 2400926286)越南$690
2026-06-30钢铁废料Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$215
2026-06-30其他塑料废料CONG TY TNHH DESAY BATTERY VINA (MA SO THUE: 2400926286)越南$412
2026-06-30钢铁废料Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$43
2026-06-30钢铁废料Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南$43
2026-06-30不锈钢废料Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Green Industrial Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →