Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,663 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN MôI TRườNG XANH HUê PHươNG VN

5,663
进口笔数
0
出口笔数
$12.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $663.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.7K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.4K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.8K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.9K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.4K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.3K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.0K · 128 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.9K · 132 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.5K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.0K · 165 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.1K · 128 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $231.8K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $281.4K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $331.3K · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.5K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $239.8K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.2K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.9K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.1K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $340.1K · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $309.3K · 151 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.3K · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $242.4K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.7K · 138 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.8K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $663.2K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $422.6K · 188 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430.5K · 211 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604.5K · 172 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $387.0K · 184 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $473.2K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $472.3K · 195 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.7K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.4K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.8K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.9K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $279.4K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.3K · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $265.0K · 128 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.9K · 132 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.5K · 153 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.0K · 165 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.1K · 128 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $231.8K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $281.4K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $331.3K · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $591.5K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $239.8K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.2K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.9K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.1K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $340.1K · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $309.3K · 151 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.3K · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $242.4K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.7K · 138 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.8K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $663.2K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $422.6K · 188 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430.5K · 211 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604.5K · 172 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $387.0K · 184 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $473.2K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $472.3K · 195 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900995360
企查查编码QVNPW61VE4
成立日期2011-09-27
联系地址Tổ 5, ấp Bến Rộng, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG XANH HUÊ PHƯƠNG VN
企业英文名称HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, ấp Bến Rộng, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842763855345
邮箱chot.hovan@huephuongvn.com
传真+842763855234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
720441钢铁废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
391520苯乙烯聚合物废料
740400铜废料
720430镀锡钢废料
440139聚合木燃料
391510乙烯聚合物废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,637$12.39M
韩国25$55.4K
日本1$3.9K
瑞典1$1.4K
美国1$1.3K
中国台湾1$1.3K
巴西1$931
中国2$859
泰国1$475
英国1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南289$2.14M液压气压阀门、塑料管
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南523$1.72M塑料包装箱、其他塑料包装制品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南726$1.33M精梳棉纱、精梳棉纱
Saigon Precision Co., Ltd.越南811$1.33M其他钢铁制品、非螺纹钢销
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南376$1.32M阀门龙头、无缝钢管
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南450$544.8K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Metkraft Co., Ltd.越南223$428.2K木工机床刀片、钢铁废料
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南218$306.9K其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Continental Textile Co., Ltd.越南344$227.5K色织棉布、彩色棉布100-200克
Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南222$117.6K铅酸蓄电池、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 5,663)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Saigon Precision Co., Ltd.越南$92
2026-07-31聚合木燃料Shiseido Vietnam Inc.越南$26
2026-07-31其他纸废料Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$390
2026-07-31其他塑料废料Global HanTex Co., Ltd.越南$38
2026-07-31铝废料Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31其他纸废料Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-31铝废料Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$937
2026-07-31其他塑料废料Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$38
2026-07-31其他纸废料Shiseido Vietnam Inc.越南$276
2026-07-31钢铁废料Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$425

相关企业 · 同类产品

Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →