Hue Phuong VN Green Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,085 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN MôI TRườNG XANH HUê PHươNG VN
5,085
进口笔数
0
出口笔数
$11.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900995360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW61VE4 |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Bến Rộng, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG XANH HUÊ PHƯƠNG VN |
| 企业英文名称 | HUE PHUONG VN GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Bến Rộng, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842763855345 |
| 邮箱 | chot.hovan@huephuongvn.com |
| 传真 | +842763855234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,060 | $11.06M |
| 韩国 | 25 | $55.4K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $475 |
| 中国 | 1 | $118 |
| 英国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. | 越南 | 265 | $1.94M | 聚合木燃料、其他钢铁废料 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 486 | $1.63M | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 754 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 657 | $1.21M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 339 | $1.18M | 阀门龙头、无缝钢管 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 429 | $506.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 206 | $400.0K | 木工机床刀片、钢铁废料 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 327 | $217.6K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 179 | $94.7K | 铅酸蓄电池、其他纸废料 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 183 | $76.7K | 钢铁废料、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 5,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CTY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $544 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $380 |