Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55,817 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BILLION INDUSTRIAL VIệT NAM
- 邮箱1
25,641
进口笔数
55,817
出口笔数
$1.87B
进口金额
$5.52B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-25
最近出口
180
供应商数
1,696
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901239938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU51DA3X |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Lô 43-16 đường N14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BILLION INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43-16 đường N14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842763836886 |
| 邮箱 | info@billion.com.vn |
| 传真 | +842763926888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.2537万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 441520 | 木托盘 |
| 270119 | 其他煤 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,691 | $1.11B |
| 新加坡 | 1,138 | $282.46M |
| 沙特阿拉伯 | 748 | $279.97M |
| 越南 | 14,070 | $86.26M |
| 马来西亚 | 90 | $30.69M |
| 中国台湾 | 139 | $26.34M |
| 印度尼西亚 | 555 | $23.93M |
| 韩国 | 49 | $8.70M |
| 日本 | 153 | $6.67M |
| 澳大利亚 | 143 | $5.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36,954 | $4.11B |
| 印度 | 1,559 | $138.01M |
| 波兰 | 1,325 | $135.69M |
| 意大利 | 1,352 | $130.07M |
| 美国 | 1,192 | $123.29M |
| 保加利亚 | 465 | $123.06M |
| 比利时 | 1,203 | $119.17M |
| 墨西哥 | 1,975 | $92.01M |
| 新加坡 | 696 | $64.59M |
| 巴西 | 716 | $55.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Steed Global Investments Ltd. | 中国 | 7,415 | $854.45M | 对苯二甲酸、其他钢铁制品 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 789 | $287.60M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国香港 | 539 | $130.23M | 对苯二甲酸、其他钢铁制品 |
| Shell International Eastern Trading Co. | 新加坡 | 450 | $120.87M | 苯乙烯、轻质石油油品 |
| Shell Eastern Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 496 | $106.72M | 其他聚醚、丙二醇 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12,567 | $44.95M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Xindongsen Ltd. | 中国 | 254 | $42.65M | 对苯二甲酸 |
| Cong Ty Co Phan Thuan Hai Commodities | 印度尼西亚 | 410 | $16.83M | 其他煤、烟煤 |
| Minh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 216 | $1.35M | 木托盘 |
| Minh Phuc Co., Ltd. TP | 越南 | 216 | $1.30M | 木托盘 |
下游采购商(共 1,696)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Nam Phat Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $774.00M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Van Thinh Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 1,029 | $717.29M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,006 | $93.78M | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| My Thanh International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4,133 | $78.51M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Precept Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 641 | $61.43M | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| Vinh Hoa Fiber Co., Ltd. | 越南 | 1,164 | $28.99M | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
| Van Thinh Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1,017 | $28.36M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 869 | $24.03M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vinh Hoa Yarn Co., Ltd. | 越南 | 998 | $22.45M | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
| Quong Quang Import & Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 877 | $2.88M | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 25,641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $288.8K |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $299.1K |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $289.0K |
| 2026-04-29 | 乙二醇 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $679.7K |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $289.2K |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $289.2K |
| 2026-04-29 | 乙二醇 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $669.6K |
| 2026-04-29 | 对苯二甲酸 | GOLDEN STEED GLOBAL INVESTMENTS LTD | 中国 | $299.0K |
| 2026-04-29 | 乙二醇 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $3.35M |
出口(共 55,817)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 变形聚酯单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $40.5K |
| 2026-05-16 | 变形聚酯单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $156.7K |
| 2026-05-16 | 变形聚酯单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $37.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱 | DAI THANH SYBER CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | DAI THANH SYBER CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | CHENTAI (VIETNAM) WOVEN TAPES ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | DAI THANH SYBER CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | XUAN PHAT INVESTMENT TRADING CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | XUAN PHAT INVESTMENT TRADING CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | DAI THANH SYBER CO LTD | 越南 | $22.4K |