Van Thinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,378 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN THịNH
1,378
进口笔数
0
出口笔数
$41.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316862922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT819MM2 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | 72/12 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | VAN THINH TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Trần Quang Long, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908446694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,017 | $28.36M |
| 中国 | 121 | $7.95M |
| 泰国 | 210 | $4.41M |
| 中国台湾 | 30 | $699.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,017 | $28.36M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 112 | $7.41M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| H.V. Fila Co., Ltd. | 泰国 | 210 | $4.41M | 硫化橡胶绳、未梳棉纱 |
| TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | 30 | $699.1K | 染色聚酯布、变形聚酯单丝纱 |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 1,378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶绳 | H V FILA CO LTD | 泰国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶绳 | H V FILA CO LTD | 泰国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶绳 | H V FILA CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶绳 | H V FILA CO LTD | 泰国 | $15.8K |