Huamin Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,763 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUAMIN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
556
进口笔数
1,763
出口笔数
$28.48M
进口金额
$20.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901268495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBH9U5C |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Lô A17.6, đường D8, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUAMIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HUAMIN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A17.6, đường D8, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0931218887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,558.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $20.67M |
| 越南 | 339 | $7.05M |
| 中国台湾 | 3 | $757.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,489 | $16.21M |
| 柬埔寨 | 92 | $2.20M |
| 中国香港 | 200 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 50 | $386.1K |
| 伯利兹 | 8 | $88.5K |
| 中国台湾 | 11 | $45.6K |
| 萨摩亚 | 5 | $22.8K |
| 韩国 | 5 | $12.2K |
| 美国 | 2 | $9.2K |
| 泰国 | 5 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 128 | $12.13M | 合成经编织物、聚酯短纤织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 330 | $6.97M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Brilliant Textile (HK) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $6.07M | 合成经编织物、合成针织布 |
| Freshaire Footwear (HK) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.42M | 合成经编织物、合成针织布 |
| LK & LH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $350.0K | 8451机器零件、其他电气开关 |
| Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.9K | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 231 | $5.68M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fubolai Pte. Ltd. | 69 | $1.62M | 鞋靴零件、染色合成针织布 | |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.46M | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 112 | $1.23M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Nice Elite International Ltd. | 76 | $1.14M | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| United Well Trading Ltd. | 越南 | 75 | $747.6K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Profit Sign International Ltd. | 越南 | 78 | $449.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Li Pang Shoes Accessories (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $281.1K | 染色合成针织布、轻质石油油品 |
| Active Creation Co., Ltd. | 越南 | 66 | $240.9K | 其他聚醚、染色合成针织布 |
| Xienci Leads Inc. | 越南 | 56 | $79.7K | 染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 合成经编织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $229 |
| 2026-07-31 | 合成针织布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2026-07-31 | 合成经编织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $258 |
| 2026-07-31 | 其他电气设备 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-31 | 合成经编织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $60.3K |
| 2026-07-31 | 重型无纺布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 合成经编织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 1,763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Samil Tong Sang Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | O2 Partners LLC | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Samil Tong Sang Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Samil Tong Sang Co., Ltd. | 越南 | $471 |