New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14,797 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NEW WIDE (VIệT NAM)

12,707
进口笔数
14,797
出口笔数
$4.22B
进口金额
$471.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-14
最近出口
424
供应商数
316
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.91B20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 74 笔出口 $1.92M · 91 笔2023-10进口 $5.99M · 300 笔出口 $9.14M · 355 笔2023-11进口 $6.73M · 279 笔出口 $8.92M · 303 笔2023-12进口 $8.37M · 277 笔出口 $8.64M · 297 笔2024-01进口 $9.99M · 307 笔出口 $13.21M · 398 笔2024-02进口 $4.75M · 163 笔出口 $7.46M · 238 笔2024-03进口 $7.99M · 413 笔出口 $14.15M · 407 笔2024-04进口 $9.26M · 375 笔出口 $12.85M · 378 笔2024-05进口 $12.07M · 440 笔出口 $14.28M · 461 笔2024-06进口 $8.36M · 337 笔出口 $9.92M · 445 笔2024-07进口 $8.06M · 351 笔出口 $9.67M · 352 笔2024-08进口 $6.90M · 321 笔出口 $11.95M · 346 笔2024-09进口 $7.69M · 348 笔出口 $11.83M · 348 笔2024-10进口 $3.91B · 356 笔出口 $13.46M · 423 笔2024-11进口 $6.73M · 348 笔出口 $10.99M · 380 笔2024-12进口 $10.66M · 446 笔出口 $15.76M · 437 笔2025-01进口 $9.68M · 345 笔出口 $12.43M · 349 笔2025-02进口 $7.21M · 302 笔出口 $12.04M · 304 笔2025-03进口 $11.11M · 404 笔出口 $13.25M · 415 笔2025-04进口 $8.56M · 337 笔出口 $15.52M · 454 笔2025-05进口 $6.02M · 262 笔出口 $11.52M · 362 笔2025-06进口 $6.67M · 300 笔出口 $11.47M · 390 笔2025-07进口 $6.50M · 331 笔出口 $11.56M · 449 笔2025-08进口 $5.30M · 242 笔出口 $12.42M · 370 笔2025-09进口 $4.81M · 269 笔出口 $11.29M · 415 笔2025-10进口 $3.67M · 200 笔出口 $11.95M · 392 笔2025-11进口 $3.04M · 207 笔出口 $8.32M · 296 笔2025-12进口 $5.87M · 251 笔出口 $10.44M · 394 笔2026-01进口 $6.70M · 321 笔出口 $11.27M · 422 笔2026-02进口 $3.69M · 173 笔出口 $8.16M · 292 笔2026-03进口 $7.09M · 322 笔出口 $12.81M · 399 笔2026-04进口 $18.48M · 328 笔出口 $17.76M · 369 笔2026-05进口 $5.95M · 272 笔出口 $10.85M · 267 笔2026-06进口 $7.14M · 289 笔出口 $10.82M · 357 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 46120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.55M · 74 笔出口 $1.92M · 91 笔2023-10进口 $5.99M · 300 笔出口 $9.14M · 355 笔2023-11进口 $6.73M · 279 笔出口 $8.92M · 303 笔2023-12进口 $8.37M · 277 笔出口 $8.64M · 297 笔2024-01进口 $9.99M · 307 笔出口 $13.21M · 398 笔2024-02进口 $4.75M · 163 笔出口 $7.46M · 238 笔2024-03进口 $7.99M · 413 笔出口 $14.15M · 407 笔2024-04进口 $9.26M · 375 笔出口 $12.85M · 378 笔2024-05进口 $12.07M · 440 笔出口 $14.28M · 461 笔2024-06进口 $8.36M · 337 笔出口 $9.92M · 445 笔2024-07进口 $8.06M · 351 笔出口 $9.67M · 352 笔2024-08进口 $6.90M · 321 笔出口 $11.95M · 346 笔2024-09进口 $7.69M · 348 笔出口 $11.83M · 348 笔2024-10进口 $3.91B · 356 笔出口 $13.46M · 423 笔2024-11进口 $6.73M · 348 笔出口 $10.99M · 380 笔2024-12进口 $10.66M · 446 笔出口 $15.76M · 437 笔2025-01进口 $9.68M · 345 笔出口 $12.43M · 349 笔2025-02进口 $7.21M · 302 笔出口 $12.04M · 304 笔2025-03进口 $11.11M · 404 笔出口 $13.25M · 415 笔2025-04进口 $8.56M · 337 笔出口 $15.52M · 454 笔2025-05进口 $6.02M · 262 笔出口 $11.52M · 362 笔2025-06进口 $6.67M · 300 笔出口 $11.47M · 390 笔2025-07进口 $6.50M · 331 笔出口 $11.56M · 449 笔2025-08进口 $5.30M · 242 笔出口 $12.42M · 370 笔2025-09进口 $4.81M · 269 笔出口 $11.29M · 415 笔2025-10进口 $3.67M · 200 笔出口 $11.95M · 392 笔2025-11进口 $3.04M · 207 笔出口 $8.32M · 296 笔2025-12进口 $5.87M · 251 笔出口 $10.44M · 394 笔2026-01进口 $6.70M · 321 笔出口 $11.27M · 422 笔2026-02进口 $3.69M · 173 笔出口 $8.16M · 292 笔2026-03进口 $7.09M · 322 笔出口 $12.81M · 399 笔2026-04进口 $18.48M · 328 笔出口 $17.76M · 369 笔2026-05进口 $5.95M · 272 笔出口 $10.85M · 267 笔2026-06进口 $7.14M · 289 笔出口 $10.82M · 357 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3901207277
企查查编码QVNAESE2GX
成立日期2015-06-18
联系地址Lô số 45-16 đường N15, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NEW WIDE (VIỆT NAM)
企业英文名称NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 45-16 đường N15, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842763515168
邮箱vietnam.phuocdong@newwide.com
传真+842763515250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.352万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
540233变形聚酯单丝纱
520523精梳棉纱
520513未梳棉纱
520524精梳棉纱
340290工业清洁制剂
540244合成单丝纱
520624精梳棉纱
281512烧碱溶液
320411分散染料

出口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
600624印花棉针织布
600642染色人造纤维织物
470790其他纸废料
600634印花合成针织布
600690其他针织布
391510乙烯聚合物废料
631090纺织废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,676$4.10B
印度894$64.38M
中国2,387$48.11M
中国台湾685$7.94M
美国189$1.40M
德国212$858.3K
葡萄牙21$845.8K
意大利85$591.9K
印度尼西亚229$423.9K
韩国145$380.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,976$333.27M
泰国1,621$58.32M
柬埔寨1,509$22.39M
印度尼西亚972$16.54M
新加坡309$10.71M
印度461$6.06M
孟加拉国291$2.96M
韩国48$2.77M
缅甸108$2.43M
埃及32$1.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 424)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Dong Nai Co., Ltd.越南291$3.91B合成单丝纱、聚酯高强力纱
Nahar Spinning Mills Ltd.印度592$55.76M非棉衬衫、精梳棉纱
Shundao (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南1,014$37.35M精梳棉纱、精梳棉纱
Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd.越南636$28.72M涤棉纱线、未梳棉纱
DESIPRO PTE. LTD.377$23.73M非棉针织背心、纺织面料鞋
Formosa Industries Corporation越南495$10.64M变形聚酯单丝纱、PVC塑料板材
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南451$10.10M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南448$9.37M精梳棉纱、精梳棉纱
Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd.越南715$4.40M硫酸、烧碱溶液
HYOSUNG VIETNAM CO LTD越南254$3.03M其他钢铁制品、聚酯高强力织物

下游采购商(共 316)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanesbrands Vietnam Hue Co., Ltd.越南849$79.56M染色棉针织布、弹性针织布
Hanesbrands Vietnam Co., Ltd.越南1,004$70.42M弹性针织布、窄幅弹性织物
DESIPRO PTE. LTD.1,597$68.63M纺织面料鞋、非棉针织背心
Hbi Mfg (Thailand) Ltd.泰国542$46.57M染色棉针织布、弹性针织布
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡545$21.79M染色棉针织布、弹性针织布
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡765$13.61M染色合成针织布、弹性针织布
Thong Thai Textile Co., Ltd.泰国362$4.66M弹性针织布、聚酯机织物
Nice Apparel Co., Ltd.泰国410$4.02M染色合成针织布、窄幅弹性织物
PT APPAREL ONE INDONESIA印度尼西亚408$3.72M染色合成针织布、聚酯机织物
To Thi My Trading Enterprise越南449$723.3K其他纸废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 12,707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$904
2026-06-30未梳棉纱Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd.越南$18.8K
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$306
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$239
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$16.9K
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$263
2026-06-30精梳棉纱Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd.越南$19.3K
2026-06-30弹性针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$491
2026-06-30染色棉针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$55
2026-06-30弹性针织布Lan Tan Textile Co., Ltd.越南$14.8K

出口(共 14,797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14染色合成针织布Style Textile (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-30其他针织布HOGA REKSA GARMENT印度尼西亚$4.0K
2026-06-30染色合成针织布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$795
2026-06-30弹性针织布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$896
2026-06-30弹性针织布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$392
2026-06-30弹性针织布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-06-30未梳棉纱Huatax (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南$18.8K
2026-06-30染色棉针织布TAL Apparel Ltd.中国香港$76.3K
2026-06-30染色合成针织布Sunfair Garment Co., Ltd.柬埔寨$3.2K
2026-06-30精梳棉纱Huatax (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南$19.3K

相关企业 · 同类产品

New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →