New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14,797 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NEW WIDE (VIệT NAM)
- 邮箱141
12,707
进口笔数
14,797
出口笔数
$4.22B
进口金额
$471.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-14
最近出口
424
供应商数
316
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901207277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAESE2GX |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Lô số 45-16 đường N15, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NEW WIDE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 45-16 đường N15, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763515168 |
| 邮箱 | vietnam.phuocdong@newwide.com |
| 传真 | +842763515250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.352万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,676 | $4.10B |
| 印度 | 894 | $64.38M |
| 中国 | 2,387 | $48.11M |
| 中国台湾 | 685 | $7.94M |
| 美国 | 189 | $1.40M |
| 德国 | 212 | $858.3K |
| 葡萄牙 | 21 | $845.8K |
| 意大利 | 85 | $591.9K |
| 印度尼西亚 | 229 | $423.9K |
| 韩国 | 145 | $380.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,976 | $333.27M |
| 泰国 | 1,621 | $58.32M |
| 柬埔寨 | 1,509 | $22.39M |
| 印度尼西亚 | 972 | $16.54M |
| 新加坡 | 309 | $10.71M |
| 印度 | 461 | $6.06M |
| 孟加拉国 | 291 | $2.96M |
| 韩国 | 48 | $2.77M |
| 缅甸 | 108 | $2.43M |
| 埃及 | 32 | $1.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 424)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 291 | $3.91B | 合成单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Nahar Spinning Mills Ltd. | 印度 | 592 | $55.76M | 非棉衬衫、精梳棉纱 |
| Shundao (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,014 | $37.35M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 636 | $28.72M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 377 | $23.73M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 | |
| Formosa Industries Corporation | 越南 | 495 | $10.64M | 变形聚酯单丝纱、PVC塑料板材 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 451 | $10.10M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 448 | $9.37M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd. | 越南 | 715 | $4.40M | 硫酸、烧碱溶液 |
| HYOSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 254 | $3.03M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
下游采购商(共 316)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanesbrands Vietnam Hue Co., Ltd. | 越南 | 849 | $79.56M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hanesbrands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,004 | $70.42M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 1,597 | $68.63M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 | |
| Hbi Mfg (Thailand) Ltd. | 泰国 | 542 | $46.57M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 545 | $21.79M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 765 | $13.61M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Thong Thai Textile Co., Ltd. | 泰国 | 362 | $4.66M | 弹性针织布、聚酯机织物 |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 410 | $4.02M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| PT APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 408 | $3.72M | 染色合成针织布、聚酯机织物 |
| To Thi My Trading Enterprise | 越南 | 449 | $723.3K | 其他纸废料、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 12,707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-06-30 | 精梳棉纱 | Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Lan Tan Textile Co., Ltd. | 越南 | $14.8K |
出口(共 14,797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 染色合成针织布 | Style Textile (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他针织布 | HOGA REKSA GARMENT | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $795 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $896 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $392 |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Huatax (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | TAL Apparel Ltd. | 中国香港 | $76.3K |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Sunfair Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 精梳棉纱 | Huatax (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |