Hyosung Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52,769 笔 · 主营 合成单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI

10,983
进口笔数
52,769
出口笔数
$1.74B
进口金额
$6.42B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
609
供应商数
1,692
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96B20232024202520262023-10进口 $9.51M · 60 笔出口 $18.95M · 350 笔2023-11进口 $35.69M · 208 笔出口 $65.19M · 1,161 笔2023-12进口 $28.81M · 236 笔出口 $62.14M · 1,164 笔2024-01进口 $33.72M · 212 笔出口 $63.86M · 1,276 笔2024-02进口 $38.24M · 213 笔出口 $66.96M · 1,213 笔2024-03进口 $48.04M · 256 笔出口 $77.95M · 1,640 笔2024-04进口 $35.24M · 211 笔出口 $70.25M · 1,422 笔2024-05进口 $50.82M · 307 笔出口 $71.72M · 1,427 笔2024-06进口 $38.95M · 241 笔出口 $60.36M · 1,376 笔2024-07进口 $46.59M · 268 笔出口 $63.32M · 1,485 笔2024-08进口 $52.15M · 288 笔出口 $72.46M · 1,582 笔2024-09进口 $48.34M · 260 笔出口 $61.65M · 1,296 笔2024-10进口 $36.65M · 243 笔出口 $3.96B · 1,282 笔2024-11进口 $37.62M · 269 笔出口 $57.66M · 1,235 笔2024-12进口 $47.25M · 280 笔出口 $55.48M · 1,219 笔2025-01进口 $28.75M · 171 笔出口 $53.66M · 1,192 笔2025-02进口 $33.36M · 224 笔出口 $56.86M · 1,271 笔2025-03进口 $34.17M · 222 笔出口 $54.89M · 1,275 笔2025-04进口 $41.16M · 233 笔出口 $58.64M · 1,248 笔2025-05进口 $38.59M · 232 笔出口 $62.46M · 1,287 笔2025-06进口 $32.68M · 259 笔出口 $52.01M · 1,209 笔2025-07进口 $35.76M · 284 笔出口 $56.44M · 1,331 笔2025-08进口 $40.89M · 258 笔出口 $51.56M · 1,247 笔2025-09进口 $33.95M · 275 笔出口 $51.08M · 1,285 笔2025-10进口 $29.21M · 259 笔出口 $48.28M · 1,239 笔2025-11进口 $34.05M · 288 笔出口 $48.69M · 1,177 笔2025-12进口 $43.66M · 328 笔出口 $50.35M · 1,184 笔2026-01进口 $45.87M · 266 笔出口 $50.11M · 1,294 笔2026-02进口 $31.26M · 244 笔出口 $46.69M · 1,107 笔2026-03进口 $40.82M · 282 笔出口 $51.38M · 1,143 笔2026-04进口 $96.18M · 272 笔出口 $57.12M · 1,357 笔2026-05进口 $31.94M · 280 笔出口 $61.20M · 1,359 笔2026-06进口 $48.17M · 321 笔出口 $53.56M · 1,217 笔2026-07进口 $52.20M · 323 笔出口 $53.19M · 1,280 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $686.7K · 31 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,64020232024202520262023-10进口 $9.51M · 60 笔出口 $18.95M · 350 笔2023-11进口 $35.69M · 208 笔出口 $65.19M · 1,161 笔2023-12进口 $28.81M · 236 笔出口 $62.14M · 1,164 笔2024-01进口 $33.72M · 212 笔出口 $63.86M · 1,276 笔2024-02进口 $38.24M · 213 笔出口 $66.96M · 1,213 笔2024-03进口 $48.04M · 256 笔出口 $77.95M · 1,640 笔2024-04进口 $35.24M · 211 笔出口 $70.25M · 1,422 笔2024-05进口 $50.82M · 307 笔出口 $71.72M · 1,427 笔2024-06进口 $38.95M · 241 笔出口 $60.36M · 1,376 笔2024-07进口 $46.59M · 268 笔出口 $63.32M · 1,485 笔2024-08进口 $52.15M · 288 笔出口 $72.46M · 1,582 笔2024-09进口 $48.34M · 260 笔出口 $61.65M · 1,296 笔2024-10进口 $36.65M · 243 笔出口 $3.96B · 1,282 笔2024-11进口 $37.62M · 269 笔出口 $57.66M · 1,235 笔2024-12进口 $47.25M · 280 笔出口 $55.48M · 1,219 笔2025-01进口 $28.75M · 171 笔出口 $53.66M · 1,192 笔2025-02进口 $33.36M · 224 笔出口 $56.86M · 1,271 笔2025-03进口 $34.17M · 222 笔出口 $54.89M · 1,275 笔2025-04进口 $41.16M · 233 笔出口 $58.64M · 1,248 笔2025-05进口 $38.59M · 232 笔出口 $62.46M · 1,287 笔2025-06进口 $32.68M · 259 笔出口 $52.01M · 1,209 笔2025-07进口 $35.76M · 284 笔出口 $56.44M · 1,331 笔2025-08进口 $40.89M · 258 笔出口 $51.56M · 1,247 笔2025-09进口 $33.95M · 275 笔出口 $51.08M · 1,285 笔2025-10进口 $29.21M · 259 笔出口 $48.28M · 1,239 笔2025-11进口 $34.05M · 288 笔出口 $48.69M · 1,177 笔2025-12进口 $43.66M · 328 笔出口 $50.35M · 1,184 笔2026-01进口 $45.87M · 266 笔出口 $50.11M · 1,294 笔2026-02进口 $31.26M · 244 笔出口 $46.69M · 1,107 笔2026-03进口 $40.82M · 282 笔出口 $51.38M · 1,143 笔2026-04进口 $96.18M · 272 笔出口 $57.12M · 1,357 笔2026-05进口 $31.94M · 280 笔出口 $61.20M · 1,359 笔2026-06进口 $48.17M · 321 笔出口 $53.56M · 1,217 笔2026-07进口 $52.20M · 323 笔出口 $53.19M · 1,280 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $686.7K · 31 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 5 笔

工商档案

企业注册号3603277021
企查查编码QVNC8WMVTP
成立日期2015-04-10
联系地址Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HYOSUNG ĐỒNG NAI
企业英文名称HYOSUNG DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513566000
邮箱ayw@hyosung.com
传真+842513569229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,437.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
732690其他钢铁制品
290539其他无环二元醇
400291其他合成胶乳
340311纺织品润滑剂
292910其他异氰酸酯
340391纺织润滑剂
848210滚珠轴承
731449涂层钢丝制品

出口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
540220聚酯高强力纱
540245尼龙单丝纱线
390729其他聚醚
540219高强度尼龙纱
590220聚酯高强力织物
732690其他钢铁制品
590210尼龙帘子布
550510合成纤维废料
540231变形尼龙纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,349$556.23M
韩国4,281$366.31M
美国1,250$342.52M
中国台湾449$276.11M
日本1,378$89.60M
沙特阿拉伯141$70.24M
印度727$24.23M
巴西4$6.46M
瑞士51$2.55M
越南139$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,212$3.96B
印度4,420$388.50M
韩国7,201$349.88M
美国4,047$227.53M
孟加拉国7,984$212.46M
中国3,183$207.65M
日本3,263$159.49M
罗马尼亚2,283$157.98M
巴基斯坦2,204$97.00M
印度尼西亚1,985$93.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 609)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.韩国1,764$286.51M合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Ascend Performance Materials Inc.美国918$282.68M初级形态聚酰胺、尼龙短纤
HK Runtex International Ltd.中国258$235.40M其他无环二元醇、四氢呋喃化合物
Ascend Performance Materials, Inc.美国233$55.88M初级形态聚酰胺、其他腈类化合物
CHINA PETROCHEMICAL DEVELOPMENT CORP ORATION中国台湾193$43.82M初级形态聚酰胺、丙烯腈
Tosoh Corporation日本325$40.08M氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯
Hyosung Japan Co., Ltd.日本261$25.30M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
APCOTEX INDUSTRIES LIMITED印度280$10.83M丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳
Jubilant Agri & Consumer Products Ltd.印度311$8.19M丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙酸乙烯酯
Jeungmun Machinery Co., Ltd.韩国190$4.23M涂层钢丝制品、铝制紧固件

下游采购商(共 1,692)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYOSUNG INDIA PRIVATE LIMITED印度1,971$305.86M其他聚醚、合成单丝纱
Hyosung TNC Corp.韩国3,323$227.85M尼龙单丝纱线、其他聚醚
Hyosung Japan Co., Ltd.日本3,349$155.94M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
GST Safety Textiles S.R.L.罗马尼亚1,427$118.39M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Hyosung USA Inc.美国1,027$103.74M聚酯高强力织物、其他钢铁制品
GST Automotive Safety (Changshu) Co., Ltd.中国1,421$96.39M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
HS Hyosung Advanced Materials Corporation韩国1,881$81.57M聚酯高强力纱、聚酯高强力织物
Hyosung Holdings USA Inc.美国955$73.41M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
AUTOLIV INDIA PRIVATE LIMITED印度840$30.45M车身零件、安全气囊零件
HYOSUNG USA,INC美国1,000$0聚酯高强力织物、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 10,983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$60.0K
2026-07-31焊接方钢管Hyosung TNC Corp.韩国$300
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$30.5K
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$109.9K
2026-07-31焊接方钢管Hyosung TNC Corp.韩国$600
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$109.9K
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$220.9K
2026-07-31纺织品润滑剂Hyosung Japan Co., Ltd.日本$235.2K
2026-07-31焊接方钢管Hyosung TNC Corp.韩国$300
2026-07-31初级形态PET(<78ml/g)Hyosung TNC Corp.韩国$30.5K

出口(共 52,769)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17NYLON FILAMENT YARN 40 PALLETS = 40 PACKAGESBONATEX INC美国$0
2026-09-15POLYESTER TWISTING HIGH TENACITY FILAMENT YARNVOA CANADA INC.美国$0
2026-09-14聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$78.3K
2026-09-14聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$78.3K
2026-09-07聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$39.1K
2026-09-07NYLON-66 AIRBAG YARNHS Hyosung USA Inc.美国$0
2026-09-07聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$42.3K
2026-09-07聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$42.3K
2026-09-07聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$39.1K
2026-09-07聚酯高强力纱Joyson Safety Systems (Philippines) Corp.菲律宾$39.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hyosung Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →