Hyosung Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47,284 笔 · 主营 合成单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI

10,030
进口笔数
47,284
出口笔数
$1.61B
进口金额
$6.24B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-05-28
最近出口
606
供应商数
1,545
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96B20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.19M · 37 笔出口 $13.90M · 257 笔2023-09进口 $33.41M · 227 笔出口 $63.93M · 1,124 笔2023-10进口 $36.68M · 230 笔出口 $65.03M · 1,111 笔2023-11进口 $35.69M · 208 笔出口 $65.19M · 1,111 笔2023-12进口 $28.81M · 236 笔出口 $62.14M · 1,109 笔2024-01进口 $33.72M · 212 笔出口 $63.85M · 1,210 笔2024-02进口 $38.24M · 213 笔出口 $66.96M · 1,161 笔2024-03进口 $48.04M · 256 笔出口 $77.94M · 1,547 笔2024-04进口 $35.24M · 211 笔出口 $70.25M · 1,344 笔2024-05进口 $50.82M · 307 笔出口 $71.71M · 1,367 笔2024-06进口 $38.95M · 241 笔出口 $60.36M · 1,343 笔2024-07进口 $46.59M · 268 笔出口 $63.32M · 1,480 笔2024-08进口 $52.15M · 288 笔出口 $72.46M · 1,573 笔2024-09进口 $48.34M · 260 笔出口 $61.65M · 1,290 笔2024-10进口 $36.65M · 243 笔出口 $3.96B · 1,273 笔2024-11进口 $37.62M · 269 笔出口 $57.66M · 1,225 笔2024-12进口 $47.25M · 280 笔出口 $55.48M · 1,214 笔2025-01进口 $28.67M · 169 笔出口 $53.66M · 1,180 笔2025-02进口 $33.36M · 224 笔出口 $56.86M · 1,265 笔2025-03进口 $33.46M · 219 笔出口 $54.89M · 1,263 笔2025-04进口 $40.99M · 230 笔出口 $58.64M · 1,234 笔2025-05进口 $38.59M · 232 笔出口 $62.46M · 1,277 笔2025-06进口 $32.64M · 257 笔出口 $52.01M · 1,194 笔2025-07进口 $35.73M · 281 笔出口 $56.32M · 1,314 笔2025-08进口 $40.88M · 256 笔出口 $51.39M · 1,231 笔2025-09进口 $33.92M · 271 笔出口 $50.88M · 1,266 笔2025-10进口 $29.21M · 259 笔出口 $48.25M · 1,229 笔2025-11进口 $34.05M · 288 笔出口 $48.48M · 1,165 笔2025-12进口 $43.59M · 323 笔出口 $50.20M · 1,175 笔2026-01进口 $45.85M · 264 笔出口 $47.14M · 1,199 笔2026-02进口 $31.24M · 242 笔出口 $43.52M · 1,018 笔2026-03进口 $40.82M · 282 笔出口 $49.42M · 1,075 笔2026-04进口 $96.18M · 271 笔出口 $53.74M · 1,246 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,57320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.19M · 37 笔出口 $13.90M · 257 笔2023-09进口 $33.41M · 227 笔出口 $63.93M · 1,124 笔2023-10进口 $36.68M · 230 笔出口 $65.03M · 1,111 笔2023-11进口 $35.69M · 208 笔出口 $65.19M · 1,111 笔2023-12进口 $28.81M · 236 笔出口 $62.14M · 1,109 笔2024-01进口 $33.72M · 212 笔出口 $63.85M · 1,210 笔2024-02进口 $38.24M · 213 笔出口 $66.96M · 1,161 笔2024-03进口 $48.04M · 256 笔出口 $77.94M · 1,547 笔2024-04进口 $35.24M · 211 笔出口 $70.25M · 1,344 笔2024-05进口 $50.82M · 307 笔出口 $71.71M · 1,367 笔2024-06进口 $38.95M · 241 笔出口 $60.36M · 1,343 笔2024-07进口 $46.59M · 268 笔出口 $63.32M · 1,480 笔2024-08进口 $52.15M · 288 笔出口 $72.46M · 1,573 笔2024-09进口 $48.34M · 260 笔出口 $61.65M · 1,290 笔2024-10进口 $36.65M · 243 笔出口 $3.96B · 1,273 笔2024-11进口 $37.62M · 269 笔出口 $57.66M · 1,225 笔2024-12进口 $47.25M · 280 笔出口 $55.48M · 1,214 笔2025-01进口 $28.67M · 169 笔出口 $53.66M · 1,180 笔2025-02进口 $33.36M · 224 笔出口 $56.86M · 1,265 笔2025-03进口 $33.46M · 219 笔出口 $54.89M · 1,263 笔2025-04进口 $40.99M · 230 笔出口 $58.64M · 1,234 笔2025-05进口 $38.59M · 232 笔出口 $62.46M · 1,277 笔2025-06进口 $32.64M · 257 笔出口 $52.01M · 1,194 笔2025-07进口 $35.73M · 281 笔出口 $56.32M · 1,314 笔2025-08进口 $40.88M · 256 笔出口 $51.39M · 1,231 笔2025-09进口 $33.92M · 271 笔出口 $50.88M · 1,266 笔2025-10进口 $29.21M · 259 笔出口 $48.25M · 1,229 笔2025-11进口 $34.05M · 288 笔出口 $48.48M · 1,165 笔2025-12进口 $43.59M · 323 笔出口 $50.20M · 1,175 笔2026-01进口 $45.85M · 264 笔出口 $47.14M · 1,199 笔2026-02进口 $31.24M · 242 笔出口 $43.52M · 1,018 笔2026-03进口 $40.82M · 282 笔出口 $49.42M · 1,075 笔2026-04进口 $96.18M · 271 笔出口 $53.74M · 1,246 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔

工商档案

企业注册号3603277021
企查查编码QVNC8WMVTP
成立日期2015-04-10
联系地址Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HYOSUNG ĐỒNG NAI
企业英文名称HYOSUNG DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513566000
邮箱ayw@hyosung.com
传真+842513569229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,437.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
732690其他钢铁制品
290539其他无环二元醇
400291其他合成胶乳
340311纺织品润滑剂
292910其他异氰酸酯
340391纺织润滑剂
848210滚珠轴承
400211丁苯/羧基丁苯胶乳

出口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
540220聚酯高强力纱
390729其他聚醚
540245尼龙单丝纱线
540219高强度尼龙纱
590220聚酯高强力织物
732690其他钢铁制品
590210尼龙帘子布
550510合成纤维废料
540231变形尼龙纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,097$486.43M
韩国3,883$333.20M
美国1,146$322.86M
中国台湾446$275.98M
日本1,264$83.39M
沙特阿拉伯140$68.21M
印度711$23.62M
巴西4$6.46M
瑞士46$2.34M
越南129$2.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,122$3.96B
印度4,258$377.37M
韩国6,425$313.73M
美国2,734$223.53M
孟加拉国7,802$206.04M
中国2,979$196.72M
罗马尼亚2,127$147.27M
日本2,963$147.10M
巴基斯坦2,029$95.59M
中国台湾2,112$84.84M

贸易伙伴

上游供应商(共 606)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ascend Performance Materials Inc.美国918$282.68M初级形态聚酰胺、尼龙短纤
Hyosung TNC Corp.韩国1,395$228.80M初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
HK Runtex International Ltd.中国238$197.89M其他无环二元醇、四氢呋喃化合物
CHINA PETROCHEMICAL DEVELOPMENT CORP ORATION中国台湾193$43.82M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Tosoh Corporation日本299$36.73M其他异氰酸酯、诊断试剂
Hyosung Tnc Corp韩国207$31.95M10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g)
Hyosung Japan Co., Ltd.日本227$24.23M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hyosung International Trade (Jiaxing) Co., Ltd.中国181$17.30M初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱
ApcoTex Industries Ltd.印度273$10.38M丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳
Jubilant Agri & Consumer Products Ltd.印度311$8.19M丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙酸乙烯酯

下游采购商(共 1,545)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung India Private Ltd.印度1,909$298.51M其他聚醚、合成单丝纱
Hyosung TNC Corp.韩国2,293$164.13M尼龙单丝纱线、合成单丝纱
GST Safety Textiles S.R.L.罗马尼亚1,272$107.67M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Hyosung USA Inc.美国1,027$103.74M聚酯高强力织物、其他钢铁制品
Hyosung Japan Co., Ltd.日本1,717$92.06M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
GST Automotive Safety (Changshu) Co., Ltd.中国1,311$89.64M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Hyosung Holdings USA Inc.美国954$73.41M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Hyosung Japan Co., Ltd. Osaka Branch日本1,351$52.11M聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线
Hyosung Advanced Materials Corp.韩国1,085$49.03M聚酯高强力纱、其他钢铁制品
Autoliv Romania S.R.L.罗马尼亚829$38.65M聚酯高强力纱、车用线束

近期贸易明细

进口(共 10,030)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30尼龙单丝纱线PT WINNERSUMBIRI KNITTING FACTORY越南$19
2026-04-30尼龙单丝纱线PT WINNERSUMBIRI KNITTING FACTORY越南$19
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)Hyosung Tnc Corp韩国$47.2K
2026-04-29其他钢铁制品COATS TURKIYE IPLIK SANAYI A S土耳其$10.1K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件YICHANG JINGWEI TEXTILE MACHINERY CO.,LTD中国$332
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)Hyosung Tnc Corp韩国$47.2K
2026-04-29焊接方钢管Hyosung Tnc Corp韩国$500
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)Hyosung Tnc Corp韩国$191.3K
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)Hyosung Tnc Corp韩国$191.3K
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)Hyosung Tnc Corp韩国$56.5K

出口(共 47,284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28合成单丝纱哥伦比亚$66.1K
2026-05-28合成单丝纱哥伦比亚$60.3K
2026-05-27合成单丝纱哥伦比亚$64.3K
2026-05-26合成单丝纱哥伦比亚$64.5K
2026-05-23合成单丝纱PROELASTICOS S A哥伦比亚$21.9K
2026-05-23合成单丝纱哥伦比亚$68.1K
2026-05-22合成单丝纱哥伦比亚$67.4K
2026-05-22尼龙单丝纱线哥伦比亚$46.4K
2026-05-22合成单丝纱哥伦比亚$44.3K
2026-05-21合成单丝纱哥伦比亚$51.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hyosung Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →