Hyosung Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52,769 笔 · 主营 合成单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
- 邮箱2,073
10,983
进口笔数
52,769
出口笔数
$1.74B
进口金额
$6.42B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
609
供应商数
1,692
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603277021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8WMVTP |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HYOSUNG ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | HYOSUNG DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513566000 |
| 邮箱 | ayw@hyosung.com |
| 传真 | +842513569229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,437.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 400291 | 其他合成胶乳 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,349 | $556.23M |
| 韩国 | 4,281 | $366.31M |
| 美国 | 1,250 | $342.52M |
| 中国台湾 | 449 | $276.11M |
| 日本 | 1,378 | $89.60M |
| 沙特阿拉伯 | 141 | $70.24M |
| 印度 | 727 | $24.23M |
| 巴西 | 4 | $6.46M |
| 瑞士 | 51 | $2.55M |
| 越南 | 139 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,212 | $3.96B |
| 印度 | 4,420 | $388.50M |
| 韩国 | 7,201 | $349.88M |
| 美国 | 4,047 | $227.53M |
| 孟加拉国 | 7,984 | $212.46M |
| 中国 | 3,183 | $207.65M |
| 日本 | 3,263 | $159.49M |
| 罗马尼亚 | 2,283 | $157.98M |
| 巴基斯坦 | 2,204 | $97.00M |
| 印度尼西亚 | 1,985 | $93.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 609)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1,764 | $286.51M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Ascend Performance Materials Inc. | 美国 | 918 | $282.68M | 初级形态聚酰胺、尼龙短纤 |
| HK Runtex International Ltd. | 中国 | 258 | $235.40M | 其他无环二元醇、四氢呋喃化合物 |
| Ascend Performance Materials, Inc. | 美国 | 233 | $55.88M | 初级形态聚酰胺、其他腈类化合物 |
| CHINA PETROCHEMICAL DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 193 | $43.82M | 初级形态聚酰胺、丙烯腈 |
| Tosoh Corporation | 日本 | 325 | $40.08M | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Hyosung Japan Co., Ltd. | 日本 | 261 | $25.30M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| APCOTEX INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 280 | $10.83M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| Jubilant Agri & Consumer Products Ltd. | 印度 | 311 | $8.19M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙酸乙烯酯 |
| Jeungmun Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 190 | $4.23M | 涂层钢丝制品、铝制紧固件 |
下游采购商(共 1,692)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1,971 | $305.86M | 其他聚醚、合成单丝纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 3,323 | $227.85M | 尼龙单丝纱线、其他聚醚 |
| Hyosung Japan Co., Ltd. | 日本 | 3,349 | $155.94M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| GST Safety Textiles S.R.L. | 罗马尼亚 | 1,427 | $118.39M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Hyosung USA Inc. | 美国 | 1,027 | $103.74M | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| GST Automotive Safety (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1,421 | $96.39M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| HS Hyosung Advanced Materials Corporation | 韩国 | 1,881 | $81.57M | 聚酯高强力纱、聚酯高强力织物 |
| Hyosung Holdings USA Inc. | 美国 | 955 | $73.41M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| AUTOLIV INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 840 | $30.45M | 车身零件、安全气囊零件 |
| HYOSUNG USA,INC | 美国 | 1,000 | $0 | 聚酯高强力织物、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 10,983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $60.0K |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $300 |
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $30.5K |
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $109.9K |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $600 |
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $109.9K |
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $220.9K |
| 2026-07-31 | 纺织品润滑剂 | Hyosung Japan Co., Ltd. | 日本 | $235.2K |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $300 |
| 2026-07-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $30.5K |
出口(共 52,769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | NYLON FILAMENT YARN 40 PALLETS = 40 PACKAGES | BONATEX INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | POLYESTER TWISTING HIGH TENACITY FILAMENT YARN | VOA CANADA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $78.3K |
| 2026-09-14 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $78.3K |
| 2026-09-07 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $39.1K |
| 2026-09-07 | NYLON-66 AIRBAG YARN | HS Hyosung USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $42.3K |
| 2026-09-07 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $42.3K |
| 2026-09-07 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $39.1K |
| 2026-09-07 | 聚酯高强力纱 | Joyson Safety Systems (Philippines) Corp. | 菲律宾 | $39.1K |