Hyosung Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47,284 笔 · 主营 合成单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
- 邮箱2,073
10,030
进口笔数
47,284
出口笔数
$1.61B
进口金额
$6.24B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-05-28
最近出口
606
供应商数
1,545
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603277021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8WMVTP |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HYOSUNG ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | HYOSUNG DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513566000 |
| 邮箱 | ayw@hyosung.com |
| 传真 | +842513569229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,437.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 400291 | 其他合成胶乳 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,097 | $486.43M |
| 韩国 | 3,883 | $333.20M |
| 美国 | 1,146 | $322.86M |
| 中国台湾 | 446 | $275.98M |
| 日本 | 1,264 | $83.39M |
| 沙特阿拉伯 | 140 | $68.21M |
| 印度 | 711 | $23.62M |
| 巴西 | 4 | $6.46M |
| 瑞士 | 46 | $2.34M |
| 越南 | 129 | $2.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,122 | $3.96B |
| 印度 | 4,258 | $377.37M |
| 韩国 | 6,425 | $313.73M |
| 美国 | 2,734 | $223.53M |
| 孟加拉国 | 7,802 | $206.04M |
| 中国 | 2,979 | $196.72M |
| 罗马尼亚 | 2,127 | $147.27M |
| 日本 | 2,963 | $147.10M |
| 巴基斯坦 | 2,029 | $95.59M |
| 中国台湾 | 2,112 | $84.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 606)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascend Performance Materials Inc. | 美国 | 918 | $282.68M | 初级形态聚酰胺、尼龙短纤 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1,395 | $228.80M | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| HK Runtex International Ltd. | 中国 | 238 | $197.89M | 其他无环二元醇、四氢呋喃化合物 |
| CHINA PETROCHEMICAL DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 193 | $43.82M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Tosoh Corporation | 日本 | 299 | $36.73M | 其他异氰酸酯、诊断试剂 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 207 | $31.95M | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hyosung Japan Co., Ltd. | 日本 | 227 | $24.23M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hyosung International Trade (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 181 | $17.30M | 初级形态PET(<78ml/g)、合成单丝纱 |
| ApcoTex Industries Ltd. | 印度 | 273 | $10.38M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| Jubilant Agri & Consumer Products Ltd. | 印度 | 311 | $8.19M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙酸乙烯酯 |
下游采购商(共 1,545)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung India Private Ltd. | 印度 | 1,909 | $298.51M | 其他聚醚、合成单丝纱 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 2,293 | $164.13M | 尼龙单丝纱线、合成单丝纱 |
| GST Safety Textiles S.R.L. | 罗马尼亚 | 1,272 | $107.67M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Hyosung USA Inc. | 美国 | 1,027 | $103.74M | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| Hyosung Japan Co., Ltd. | 日本 | 1,717 | $92.06M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| GST Automotive Safety (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1,311 | $89.64M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Hyosung Holdings USA Inc. | 美国 | 954 | $73.41M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Hyosung Japan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 1,351 | $52.11M | 聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线 |
| Hyosung Advanced Materials Corp. | 韩国 | 1,085 | $49.03M | 聚酯高强力纱、其他钢铁制品 |
| Autoliv Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 829 | $38.65M | 聚酯高强力纱、车用线束 |
近期贸易明细
进口(共 10,030)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 尼龙单丝纱线 | PT WINNERSUMBIRI KNITTING FACTORY | 越南 | $19 |
| 2026-04-30 | 尼龙单丝纱线 | PT WINNERSUMBIRI KNITTING FACTORY | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $47.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | COATS TURKIYE IPLIK SANAYI A S | 土耳其 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | YICHANG JINGWEI TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $47.2K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $500 |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $191.3K |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $191.3K |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $56.5K |
出口(共 47,284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $66.1K |
| 2026-05-28 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $60.3K |
| 2026-05-27 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $64.3K |
| 2026-05-26 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $64.5K |
| 2026-05-23 | 合成单丝纱 | PROELASTICOS S A | 哥伦比亚 | $21.9K |
| 2026-05-23 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $68.1K |
| 2026-05-22 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $67.4K |
| 2026-05-22 | 尼龙单丝纱线 | — | 哥伦比亚 | $46.4K |
| 2026-05-22 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $44.3K |
| 2026-05-21 | 合成单丝纱 | — | 哥伦比亚 | $51.9K |