Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,248 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá CHấT Và MôI TRườNG Vũ HOàNG

932
进口笔数
5,248
出口笔数
$17.40M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
86
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $69.6K · 24 笔2023-10进口 $302.1K · 23 笔出口 $410.5K · 129 笔2023-11进口 $331.2K · 20 笔出口 $404.0K · 134 笔2023-12进口 $567.5K · 28 笔出口 $391.8K · 124 笔2024-01进口 $407.7K · 23 笔出口 $405.2K · 127 笔2024-02进口 $366.2K · 16 笔出口 $221.3K · 73 笔2024-03进口 $293.9K · 17 笔出口 $500.3K · 149 笔2024-04进口 $416.9K · 23 笔出口 $482.3K · 149 笔2024-05进口 $421.6K · 24 笔出口 $478.8K · 144 笔2024-06进口 $319.8K · 18 笔出口 $418.1K · 134 笔2024-07进口 $118.4K · 10 笔出口 $546.3K · 146 笔2024-08进口 $256.4K · 19 笔出口 $567.1K · 144 笔2024-09进口 $185.0K · 14 笔出口 $495.6K · 120 笔2024-10进口 $263.4K · 15 笔出口 $562.8K · 121 笔2024-11进口 $383.6K · 23 笔出口 $499.0K · 124 笔2024-12进口 $478.7K · 24 笔出口 $545.5K · 129 笔2025-01进口 $298.9K · 15 笔出口 $689.3K · 113 笔2025-02进口 $462.7K · 21 笔出口 $432.8K · 108 笔2025-03进口 $255.3K · 19 笔出口 $746.1K · 169 笔2025-04进口 $485.6K · 23 笔出口 $704.2K · 159 笔2025-05进口 $248.3K · 16 笔出口 $612.6K · 142 笔2025-06进口 $394.8K · 22 笔出口 $512.1K · 120 笔2025-07进口 $409.3K · 23 笔出口 $625.1K · 141 笔2025-08进口 $576.0K · 29 笔出口 $637.7K · 147 笔2025-09进口 $520.8K · 28 笔出口 $650.2K · 141 笔2025-10进口 $410.7K · 28 笔出口 $421.5K · 105 笔2025-11进口 $390.6K · 26 笔出口 $477.6K · 122 笔2025-12进口 $343.6K · 24 笔出口 $511.4K · 133 笔2026-01进口 $367.7K · 23 笔出口 $589.3K · 131 笔2026-02进口 $275.6K · 16 笔出口 $492.5K · 96 笔2026-03进口 $506.2K · 29 笔出口 $776.3K · 141 笔2026-04进口 $1.42M · 34 笔出口 $1.54M · 162 笔2026-05进口 $868.1K · 29 笔出口 $1.37M · 156 笔2026-06进口 $457.7K · 23 笔出口 $1.22M · 153 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $69.6K · 24 笔2023-10进口 $302.1K · 23 笔出口 $410.5K · 129 笔2023-11进口 $331.2K · 20 笔出口 $404.0K · 134 笔2023-12进口 $567.5K · 28 笔出口 $391.8K · 124 笔2024-01进口 $407.7K · 23 笔出口 $405.2K · 127 笔2024-02进口 $366.2K · 16 笔出口 $221.3K · 73 笔2024-03进口 $293.9K · 17 笔出口 $500.3K · 149 笔2024-04进口 $416.9K · 23 笔出口 $482.3K · 149 笔2024-05进口 $421.6K · 24 笔出口 $478.8K · 144 笔2024-06进口 $319.8K · 18 笔出口 $418.1K · 134 笔2024-07进口 $118.4K · 10 笔出口 $546.3K · 146 笔2024-08进口 $256.4K · 19 笔出口 $567.1K · 144 笔2024-09进口 $185.0K · 14 笔出口 $495.6K · 120 笔2024-10进口 $263.4K · 15 笔出口 $562.8K · 121 笔2024-11进口 $383.6K · 23 笔出口 $499.0K · 124 笔2024-12进口 $478.7K · 24 笔出口 $545.5K · 129 笔2025-01进口 $298.9K · 15 笔出口 $689.3K · 113 笔2025-02进口 $462.7K · 21 笔出口 $432.8K · 108 笔2025-03进口 $255.3K · 19 笔出口 $746.1K · 169 笔2025-04进口 $485.6K · 23 笔出口 $704.2K · 159 笔2025-05进口 $248.3K · 16 笔出口 $612.6K · 142 笔2025-06进口 $394.8K · 22 笔出口 $512.1K · 120 笔2025-07进口 $409.3K · 23 笔出口 $625.1K · 141 笔2025-08进口 $576.0K · 29 笔出口 $637.7K · 147 笔2025-09进口 $520.8K · 28 笔出口 $650.2K · 141 笔2025-10进口 $410.7K · 28 笔出口 $421.5K · 105 笔2025-11进口 $390.6K · 26 笔出口 $477.6K · 122 笔2025-12进口 $343.6K · 24 笔出口 $511.4K · 133 笔2026-01进口 $367.7K · 23 笔出口 $589.3K · 131 笔2026-02进口 $275.6K · 16 笔出口 $492.5K · 96 笔2026-03进口 $506.2K · 29 笔出口 $776.3K · 141 笔2026-04进口 $1.42M · 34 笔出口 $1.54M · 162 笔2026-05进口 $868.1K · 29 笔出口 $1.37M · 156 笔2026-06进口 $457.7K · 23 笔出口 $1.22M · 153 笔

工商档案

企业注册号3900441450
企查查编码QVNWDGCR7G
成立日期2008-12-03
联系地址Lô 109, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VŨ HOÀNG
企业英文名称VU HOANG CHEMICAL AND ENVIRONMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 109, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+8427638971504
邮箱vuhoang@vuhoangchem.com
传真+8427638960822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,157.9346亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283322硫酸铝
284700过氧化氢
281830氢氧化铝
382499其他化学制剂
283329其他硫酸盐
280800硝酸类
281511固体烧碱
380991纺织染色助剂
283311硫酸钠
281111氢氟酸

出口

HS 编码产品
280700硫酸
281512烧碱溶液
284700过氧化氢
382499其他化学制剂
282590其他无机碱
282739其他氯化物
283329其他硫酸盐
282890其他次氯酸盐
283311硫酸钠
280610盐酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国466$10.08M
孟加拉国119$3.69M
韩国110$2.56M
越南197$384.7K
印度12$325.7K
日本14$163.7K
西班牙2$67.7K
印度尼西亚2$65.3K
中国台湾9$48.0K
泰国1$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,029$21.21M
柬埔寨193$1.54M
泰国1$6.0K
巴布亚新几内亚1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国39$2.47M聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国55$1.57M过氧化氢、固体烧碱
Evonik Korea Ltd.韩国57$1.52M过氧化氢、运输集装箱
Leinuo Shares Co., Ltd.中国47$964.3K硫酸钠、碳酸钠
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国47$896.2K其他化学制剂、氯化铝
LEINUO SHARES CO.,LIMITED中国香港43$868.7K硫酸钠、纺织染色助剂
Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国62$682.0K其他硫酸盐、其他化学制剂
Hyosung TNC Corp.韩国43$639.9K合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南103$205.6K铝合金型材、铝合金型材
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南93$178.7K铝制结构体及部件、铝合金型材

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南715$4.40M纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南501$2.48M精梳棉纱、未梳棉纱
Rise Sun Hong Kong (Vietnam) Co., Ltd.越南285$2.24M过氧化氢、硫酸
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南422$1.31M镀膜玻璃片、木托盘
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南510$1.27M精梳棉纱、精梳棉纱
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南650$1.24M瓦楞纸箱、塑料容器
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南129$1.19M纺织纱线筒管、其他纸制品
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南213$1.18M精梳棉纱、精梳棉纱
Det Jifa Thanh An Co., Ltd.越南358$839.1K精梳棉纱、精梳棉纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南223$809.0K纺织染色助剂、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 932)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纺织染色助剂LEINUO SHARES CO.,LIMITED中国$5.6K
2026-06-29其他硫酸盐Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国$26.3K
2026-06-29其他硫酸盐Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-29纺织染色助剂LEINUO SHARES CO.,LIMITED中国$10.3K
2026-06-29硫酸钠LEINUO SHARES CO.,LIMITED中国$11.4K
2026-06-29其他化学制剂Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国$26.4K
2026-06-25过氧化氢TASNIM CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$26.2K
2026-06-25硫酸VIKRAM CHEMICAL GROUP LTD中国台湾$3.8K
2026-06-23硫酸钠Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-23钠硫化物Shandong Xuke Chemical Technology Co., Ltd.中国$15.4K

出口(共 5,248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30硫酸Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$15.2K
2026-06-30亚硫酸钠Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30其他次氯酸盐Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-30硫酸Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$959
2026-06-29硫酸Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$275
2026-06-29其他无机碱Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-29固体烧碱GDI Textile Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29过氧化氢GDI Textile Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-29固体烧碱S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$2.6K
2026-06-29硫酸Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →