Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,248 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá CHấT Và MôI TRườNG Vũ HOàNG
932
进口笔数
5,248
出口笔数
$17.40M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
86
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900441450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDGCR7G |
| 成立日期 | 2008-12-03 |
| 联系地址 | Lô 109, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG CHEMICAL AND ENVIRONMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 109, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +8427638971504 |
| 邮箱 | vuhoang@vuhoangchem.com |
| 传真 | +8427638960822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,157.9346亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283322 | 硫酸铝 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 281111 | 氢氟酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 280610 | 盐酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 466 | $10.08M |
| 孟加拉国 | 119 | $3.69M |
| 韩国 | 110 | $2.56M |
| 越南 | 197 | $384.7K |
| 印度 | 12 | $325.7K |
| 日本 | 14 | $163.7K |
| 西班牙 | 2 | $67.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $65.3K |
| 中国台湾 | 9 | $48.0K |
| 泰国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,029 | $21.21M |
| 柬埔寨 | 193 | $1.54M |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.47M | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 55 | $1.57M | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 57 | $1.52M | 过氧化氢、运输集装箱 |
| Leinuo Shares Co., Ltd. | 中国 | 47 | $964.3K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $896.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| LEINUO SHARES CO.,LIMITED | 中国香港 | 43 | $868.7K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 62 | $682.0K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 43 | $639.9K | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $205.6K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $178.7K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 715 | $4.40M | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 501 | $2.48M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Rise Sun Hong Kong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 285 | $2.24M | 过氧化氢、硫酸 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 422 | $1.31M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 510 | $1.27M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 650 | $1.24M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 129 | $1.19M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 213 | $1.18M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 358 | $839.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 223 | $809.0K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 932)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纺织染色助剂 | LEINUO SHARES CO.,LIMITED | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-06-29 | 其他硫酸盐 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 纺织染色助剂 | LEINUO SHARES CO.,LIMITED | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 硫酸钠 | LEINUO SHARES CO.,LIMITED | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-25 | 过氧化氢 | TASNIM CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $26.2K |
| 2026-06-25 | 硫酸 | VIKRAM CHEMICAL GROUP LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-06-23 | 硫酸钠 | Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-23 | 钠硫化物 | Shandong Xuke Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
出口(共 5,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫酸 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-06-30 | 亚硫酸钠 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 其他次氯酸盐 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 硫酸 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-06-29 | 硫酸 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-29 | 其他无机碱 | Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 固体烧碱 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 固体烧碱 | S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 硫酸 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.7K |