Far East International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13,636 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Viễn Đông
13,636
进口笔数
8,414
出口笔数
$466.98M
进口金额
$511.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
288
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900438225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7XAHRM |
| 成立日期 | 2008-02-15 |
| 联系地址 | Lô 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 59, 87, 88 đường số 4,152D, 152E,KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 59, 87, 88 đường số 4,152D, 152E, 152F, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763899298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,328.2216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,652 | $295.47M |
| 越南 | 5,682 | $128.98M |
| 中国台湾 | 134 | $7.47M |
| 美国 | 154 | $6.72M |
| 德国 | 146 | $5.51M |
| 西班牙 | 11 | $5.10M |
| 澳大利亚 | 3 | $3.33M |
| 日本 | 117 | $3.25M |
| 秘鲁 | 4 | $3.07M |
| 匈牙利 | 38 | $2.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,974 | $485.32M |
| 中国 | 315 | $21.98M |
| 越南 | 94 | $3.05M |
| 泰国 | 11 | $526.9K |
| 墨西哥 | 9 | $139.9K |
| 荷兰 | 5 | $99.8K |
| 加拿大 | 1 | $6.4K |
| 中国香港 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 288)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lota International Co., Ltd. | 中国 | 6,162 | $255.81M | 阀门零件、其他塑料制品 |
| LDL Industrial Co., Ltd. | 越南 | 473 | $37.65M | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Hoa Thac Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 672 | $32.03M | 其他铜制品、贱金属盖 |
| Vietnam Harda Technology Co., Ltd. | 越南 | 284 | $14.22M | 其他塑料制品、乙烯聚合物硬管 |
| Yota China Corp. Ltd. | 中国 | 468 | $10.72M | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Goodyear Vietnam Industrial Packaging Co., Ltd. | 越南 | 804 | $7.32M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Lap Thinh Packaging Co., Ltd. | 越南 | 362 | $3.77M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Quang Packaging Co., Ltd. | 越南 | 298 | $1.78M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Hong Li | 越南 | 376 | $1.23M | 印刷标签、未印刷标签 |
| Vy Kiet Printing Co., Ltd. | 越南 | 267 | $271.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lota International Fze | 阿联酋 | 5,797 | $365.39M | 阀门龙头、阀门零件 |
| LOTA International FZE | 阿联酋 | 2,224 | $120.19M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Xiamen Lota International Co., Ltd. | 中国 | 281 | $21.67M | 阀门零件、阀门龙头 |
| Chenglin Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.57M | 未锻轧锌合金、其他擦亮剂 |
| Vinh Thinh Vietnam Industrial Joint Stock Co. | 越南 | 23 | $639.6K | 其他锌制品、锌废料 |
| Aipule Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $526.8K | 阀门龙头 |
| Xiamen Lota International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $254.9K | 其他锌制品、其他印刷品 |
| Hoa Thac Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $165.5K | 精炼铜管、金属碳化物模具 |
| Runner (Xiamen) Corp. | 中国 | 7 | $28.2K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Tan Loi Phat Trading Service Import Export Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 13,636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP HONG LI | 越南 | $250 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP HONG LI | 越南 | $250 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $768 |
出口(共 8,414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $12 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $234 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LOTA INTERNATIONAL FZE | 美国 | $2.7K |