Far East International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13,636 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Viễn Đông

13,636
进口笔数
8,414
出口笔数
$466.98M
进口金额
$511.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
288
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $907.7K · 24 笔出口 $1.63M · 23 笔2023-09进口 $5.19M · 201 笔出口 $5.97M · 77 笔2023-10进口 $8.83M · 239 笔出口 $8.04M · 109 笔2023-11进口 $10.26M · 255 笔出口 $9.84M · 113 笔2023-12进口 $9.69M · 248 笔出口 $13.41M · 174 笔2024-01进口 $7.63M · 244 笔出口 $10.85M · 127 笔2024-02进口 $3.71M · 119 笔出口 $5.08M · 59 笔2024-03进口 $5.80M · 227 笔出口 $6.72M · 82 笔2024-04进口 $7.41M · 232 笔出口 $6.63M · 86 笔2024-05进口 $9.72M · 313 笔出口 $8.38M · 104 笔2024-06进口 $8.26M · 281 笔出口 $7.93M · 121 笔2024-07进口 $8.79M · 299 笔出口 $11.42M · 205 笔2024-08进口 $6.47M · 269 笔出口 $11.16M · 234 笔2024-09进口 $7.38M · 258 笔出口 $6.79M · 179 笔2024-10进口 $8.42M · 331 笔出口 $8.58M · 183 笔2024-11进口 $11.43M · 371 笔出口 $10.98M · 221 笔2024-12进口 $9.18M · 360 笔出口 $13.56M · 227 笔2025-01进口 $11.65M · 287 笔出口 $11.79M · 236 笔2025-02进口 $6.18M · 246 笔出口 $5.15M · 128 笔2025-03进口 $9.96M · 383 笔出口 $9.94M · 171 笔2025-04进口 $14.13M · 445 笔出口 $13.10M · 225 笔2025-05进口 $20.56M · 714 笔出口 $18.83M · 245 笔2025-06进口 $18.70M · 579 笔出口 $17.95M · 250 笔2025-07进口 $21.90M · 634 笔出口 $23.29M · 389 笔2025-08进口 $19.53M · 544 笔出口 $23.98M · 391 笔2025-09进口 $15.22M · 492 笔出口 $21.99M · 322 笔2025-10进口 $23.27M · 654 笔出口 $22.33M · 350 笔2025-11进口 $20.15M · 636 笔出口 $23.32M · 367 笔2025-12进口 $24.75M · 642 笔出口 $24.96M · 414 笔2026-01进口 $19.40M · 597 笔出口 $29.77M · 513 笔2026-02进口 $12.31M · 386 笔出口 $15.42M · 263 笔2026-03进口 $19.86M · 586 笔出口 $26.77M · 561 笔2026-04进口 $38.79M · 570 笔出口 $28.11M · 589 笔
单位:交易笔数 · 峰值 71420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $907.7K · 24 笔出口 $1.63M · 23 笔2023-09进口 $5.19M · 201 笔出口 $5.97M · 77 笔2023-10进口 $8.83M · 239 笔出口 $8.04M · 109 笔2023-11进口 $10.26M · 255 笔出口 $9.84M · 113 笔2023-12进口 $9.69M · 248 笔出口 $13.41M · 174 笔2024-01进口 $7.63M · 244 笔出口 $10.85M · 127 笔2024-02进口 $3.71M · 119 笔出口 $5.08M · 59 笔2024-03进口 $5.80M · 227 笔出口 $6.72M · 82 笔2024-04进口 $7.41M · 232 笔出口 $6.63M · 86 笔2024-05进口 $9.72M · 313 笔出口 $8.38M · 104 笔2024-06进口 $8.26M · 281 笔出口 $7.93M · 121 笔2024-07进口 $8.79M · 299 笔出口 $11.42M · 205 笔2024-08进口 $6.47M · 269 笔出口 $11.16M · 234 笔2024-09进口 $7.38M · 258 笔出口 $6.79M · 179 笔2024-10进口 $8.42M · 331 笔出口 $8.58M · 183 笔2024-11进口 $11.43M · 371 笔出口 $10.98M · 221 笔2024-12进口 $9.18M · 360 笔出口 $13.56M · 227 笔2025-01进口 $11.65M · 287 笔出口 $11.79M · 236 笔2025-02进口 $6.18M · 246 笔出口 $5.15M · 128 笔2025-03进口 $9.96M · 383 笔出口 $9.94M · 171 笔2025-04进口 $14.13M · 445 笔出口 $13.10M · 225 笔2025-05进口 $20.56M · 714 笔出口 $18.83M · 245 笔2025-06进口 $18.70M · 579 笔出口 $17.95M · 250 笔2025-07进口 $21.90M · 634 笔出口 $23.29M · 389 笔2025-08进口 $19.53M · 544 笔出口 $23.98M · 391 笔2025-09进口 $15.22M · 492 笔出口 $21.99M · 322 笔2025-10进口 $23.27M · 654 笔出口 $22.33M · 350 笔2025-11进口 $20.15M · 636 笔出口 $23.32M · 367 笔2025-12进口 $24.75M · 642 笔出口 $24.96M · 414 笔2026-01进口 $19.40M · 597 笔出口 $29.77M · 513 笔2026-02进口 $12.31M · 386 笔出口 $15.42M · 263 笔2026-03进口 $19.86M · 586 笔出口 $26.77M · 561 笔2026-04进口 $38.79M · 570 笔出口 $28.11M · 589 笔

工商档案

企业注册号3900438225
企查查编码QVNW7XAHRM
成立日期2008-02-15
联系地址Lô 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 59, 87, 88 đường số 4,152D, 152E,KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称FAR EAST INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 59, 87, 88 đường số 4,152D, 152E, 152F, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842763899298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,328.2216亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
392690其他塑料制品
790700其他锌制品
830990贱金属盖
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
741980其他铜制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
830250贱金属帽架
830249贱金属配件
790120未锻轧锌合金
790700其他锌制品
741820铜卫浴器具
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,652$295.47M
越南5,682$128.98M
中国台湾134$7.47M
美国154$6.72M
德国146$5.51M
西班牙11$5.10M
澳大利亚3$3.33M
日本117$3.25M
秘鲁4$3.07M
匈牙利38$2.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7,974$485.32M
中国315$21.98M
越南94$3.05M
泰国11$526.9K
墨西哥9$139.9K
荷兰5$99.8K
加拿大1$6.4K
中国香港1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 288)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Lota International Co., Ltd.中国6,162$255.81M阀门零件、其他塑料制品
LDL Industrial Co., Ltd.越南473$37.65M阀门零件、其他塑料制品
Hoa Thac Vietnam Industry Co., Ltd.越南672$32.03M其他铜制品、贱金属盖
Vietnam Harda Technology Co., Ltd.越南284$14.22M其他塑料制品、乙烯聚合物硬管
Yota China Corp. Ltd.中国468$10.72M其他钢铁制品、其他测量仪器
Goodyear Vietnam Industrial Packaging Co., Ltd.越南804$7.32M瓦楞纸箱、其他纸制品
Lap Thinh Packaging Co., Ltd.越南362$3.77M瓦楞纸箱、其他纸制品
Minh Quang Packaging Co., Ltd.越南298$1.78M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Hong Li越南376$1.23M印刷标签、未印刷标签
Vy Kiet Printing Co., Ltd.越南267$271.9K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lota International Fze阿联酋5,797$365.39M阀门龙头、阀门零件
LOTA International FZE阿联酋2,224$120.19M阀门龙头、阀门零件
Xiamen Lota International Co., Ltd.中国281$21.67M阀门零件、阀门龙头
Chenglin Technology Vietnam Co., Ltd.越南35$2.57M未锻轧锌合金、其他擦亮剂
Vinh Thinh Vietnam Industrial Joint Stock Co.越南23$639.6K其他锌制品、锌废料
Aipule Co., Ltd.泰国10$526.8K阀门龙头
Xiamen Lota International Co., Ltd.越南7$254.9K其他锌制品、其他印刷品
Hoa Thac Vietnam Industry Co., Ltd.越南5$165.5K精炼铜管、金属碳化物模具
Runner (Xiamen) Corp.中国7$28.2K阀门龙头、其他塑料洁具
Tan Loi Phat Trading Service Import Export Co., Ltd.越南17$16.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 13,636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$36
2026-04-29贱金属盖XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$343
2026-04-29商业广告材料CONG TY TNHH CONG NGHIEP HONG LI越南$250
2026-04-29其他锌制品XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$34
2026-04-29阀门零件XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-29其他锌制品XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-29其他钢铁制品XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$94
2026-04-29其他锌制品XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$299
2026-04-29商业广告材料CONG TY TNHH CONG NGHIEP HONG LI越南$250
2026-04-29其他锌制品XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD中国$768

出口(共 8,414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件LOTA INTERNATIONAL FZE美国$5.8K
2026-04-29贱金属配件LOTA INTERNATIONAL FZE美国$5.7K
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$11.6K
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$3.8K
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$8.1K
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$12
2026-04-28阀门零件LOTA INTERNATIONAL FZE美国$234
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$1.0K
2026-04-28贱金属帽架LOTA INTERNATIONAL FZE美国$3.7K
2026-04-28阀门龙头LOTA INTERNATIONAL FZE美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Far East International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →