Vy Kiet Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 810 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Vỹ KIệT
0
进口笔数
810
出口笔数
$0
进口金额
$187.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901271032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JXK82D |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Tổ 02, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VỸ KIỆT |
| 企业英文名称 | VY KIET PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 02, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908316152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 809 | $187.55M |
| 加拿大 | 1 | $664 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $172.10M | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.34M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.19M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 267 | $271.9K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 267 | $258.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 22 | $251.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $183.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $86.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.1K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158 |