Vy Kiet Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 810 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN Vỹ KIệT

0
进口笔数
810
出口笔数
$0
进口金额
$187.55M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 36 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 36 笔

工商档案

企业注册号3901271032
企查查编码QVN0JXK82D
成立日期2018-11-08
联系地址Tổ 02, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN VỸ KIỆT
企业英文名称VY KIET PRINTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 02, Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84908316152
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
491110商业广告材料
482090其他纸制文具
392690其他塑料制品
490900明信片贺卡
491199其他印刷品
48025640-150g/m2未涂布纸
490199其他印刷品
481710纸信封

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南809$187.55M
加拿大1$664

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$172.10M蓄电池零件、瓦楞纸箱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南73$1.34M瓦楞纸箱、未梳棉
Brotex Vietnam Co., Ltd.越南73$1.19M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Far East International Co., Ltd.越南267$271.9K阀门零件、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南267$258.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南22$251.3K瓦楞纸箱、印刷标签
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$183.3K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$86.9K纸制卷轴、大理石子
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南12$24.1K瓦楞纸箱、冷轧钢片
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南14$23.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-28印刷标签BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28未印刷标签BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$11.3K
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$86
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$72
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$86
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-28其他纸制文具BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$61
2026-04-28印刷标签BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$158

相关企业 · 同类产品

Vy Kiet Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →