P&P Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 594 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRECISION PACKAGING
2
进口笔数
594
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.02M
出口金额
2024-06-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301091156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UNM8YW |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRECISION PACKAGING |
| 企业英文名称 | P&P CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84886113366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 594 | $2.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & S Vina Mfg. & Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 324 | $851.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $346.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 38 | $342.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $145.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $139.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $107.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 窄幅弹性织物 | J & S VINA MFG & GARMENT CO LTD | 越南 | $392 |
| 2024-06-03 | 窄幅弹性织物 | J & S VINA MFG & GARMENT CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-01-31 | 窄幅弹性织物 | J & S VINA MFG & GARMENT CO LTD | 越南 | $457 |
出口(共 594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $648 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $476 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |