R&S International Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,111 笔 · 主营 动物鞍具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH R&S INTERNATIONAL VIệT NAM

567
进口笔数
2,111
出口笔数
$22.35M
进口金额
$69.60M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.6K · 6 笔出口 $575.8K · 22 笔2023-09进口 $869.1K · 32 笔出口 $1.64M · 48 笔2023-10进口 $634.7K · 17 笔出口 $1.43M · 53 笔2023-11进口 $653.3K · 20 笔出口 $3.32M · 84 笔2023-12进口 $1.11M · 21 笔出口 $3.77M · 87 笔2024-01进口 $791.0K · 19 笔出口 $2.95M · 83 笔2024-02进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $2.22M · 72 笔2024-04进口 $1.09M · 20 笔出口 $3.78M · 110 笔2024-05进口 $705.1K · 19 笔出口 $4.19M · 108 笔2024-06进口 $1.23M · 24 笔出口 $2.54M · 61 笔2024-07进口 $821.0K · 20 笔出口 $2.68M · 85 笔2024-08进口 $280.0K · 11 笔出口 $2.07M · 68 笔2024-09进口 $687.8K · 14 笔出口 $1.39M · 53 笔2024-10进口 $547.5K · 14 笔出口 $2.51M · 79 笔2024-11进口 $380.1K · 12 笔出口 $1.48M · 72 笔2024-12进口 $245.2K · 5 笔出口 $1.21M · 53 笔2025-01进口 $274.2K · 6 笔出口 $683.3K · 19 笔2025-02进口 $320.7K · 5 笔出口 $709.7K · 24 笔2025-03进口 $332.1K · 9 笔出口 $590.3K · 31 笔2025-04进口 $318.6K · 8 笔出口 $551.3K · 35 笔2025-05进口 $1.04M · 23 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-06进口 $643.6K · 19 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-07进口 $304.9K · 10 笔出口 $894.7K · 51 笔2025-08进口 $406.4K · 12 笔出口 $1.10M · 55 笔2025-09进口 $183.1K · 7 笔出口 $1.17M · 47 笔2025-10进口 $658.4K · 14 笔出口 $660.1K · 42 笔2025-11进口 $625.0K · 19 笔出口 $1.20M · 67 笔2025-12进口 $302.5K · 12 笔出口 $1.45M · 54 笔2026-01进口 $370.3K · 14 笔出口 $805.2K · 37 笔2026-02进口 $175.9K · 6 笔出口 $505.1K · 21 笔2026-03进口 $158.7K · 8 笔出口 $461.7K · 19 笔2026-04进口 $1.07M · 17 笔出口 $1.14M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.6K · 6 笔出口 $575.8K · 22 笔2023-09进口 $869.1K · 32 笔出口 $1.64M · 48 笔2023-10进口 $634.7K · 17 笔出口 $1.43M · 53 笔2023-11进口 $653.3K · 20 笔出口 $3.32M · 84 笔2023-12进口 $1.11M · 21 笔出口 $3.77M · 87 笔2024-01进口 $791.0K · 19 笔出口 $2.95M · 83 笔2024-02进口 $306.9K · 5 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $2.22M · 72 笔2024-04进口 $1.09M · 20 笔出口 $3.78M · 110 笔2024-05进口 $705.1K · 19 笔出口 $4.19M · 108 笔2024-06进口 $1.23M · 24 笔出口 $2.54M · 61 笔2024-07进口 $821.0K · 20 笔出口 $2.68M · 85 笔2024-08进口 $280.0K · 11 笔出口 $2.07M · 68 笔2024-09进口 $687.8K · 14 笔出口 $1.39M · 53 笔2024-10进口 $547.5K · 14 笔出口 $2.51M · 79 笔2024-11进口 $380.1K · 12 笔出口 $1.48M · 72 笔2024-12进口 $245.2K · 5 笔出口 $1.21M · 53 笔2025-01进口 $274.2K · 6 笔出口 $683.3K · 19 笔2025-02进口 $320.7K · 5 笔出口 $709.7K · 24 笔2025-03进口 $332.1K · 9 笔出口 $590.3K · 31 笔2025-04进口 $318.6K · 8 笔出口 $551.3K · 35 笔2025-05进口 $1.04M · 23 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-06进口 $643.6K · 19 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-07进口 $304.9K · 10 笔出口 $894.7K · 51 笔2025-08进口 $406.4K · 12 笔出口 $1.10M · 55 笔2025-09进口 $183.1K · 7 笔出口 $1.17M · 47 笔2025-10进口 $658.4K · 14 笔出口 $660.1K · 42 笔2025-11进口 $625.0K · 19 笔出口 $1.20M · 67 笔2025-12进口 $302.5K · 12 笔出口 $1.45M · 54 笔2026-01进口 $370.3K · 14 笔出口 $805.2K · 37 笔2026-02进口 $175.9K · 6 笔出口 $505.1K · 21 笔2026-03进口 $158.7K · 8 笔出口 $461.7K · 19 笔2026-04进口 $1.07M · 17 笔出口 $1.14M · 52 笔

工商档案

企业注册号3703005568
企查查编码QVNNTA4C5U
成立日期2021-10-27
联系地址Số 1 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH R&S INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称R&S INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 VSIP II-A, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话18898486960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,601亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品
731589其他钢铁链
560750合成纤维绳
560790其他绳缆
830890贱金属扣件
830610贱金属铃铛
580620窄幅弹性织物
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
420100动物鞍具
420292其他塑纺箱盒
621520化纤领带
392690其他塑料制品
940421发泡床垫
920890杂项乐器
830629贱金属装饰品
940549非LED电灯装置
420299其他纤维纸板容器
830610贱金属铃铛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国558$21.91M
澳大利亚3$437.7K
印度4$518
中国香港1$63
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,901$67.42M
越南128$1.30M
墨西哥33$464.8K
荷兰26$180.3K
瑞典3$128.8K
德国2$49.5K
加拿大2$33.7K
印度1$8.3K
日本8$6.4K
澳大利亚7$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Changxinghongye Import & Export Co., Ltd.中国300$11.25M金属钩环、其他人造窄幅布
Rich Circle Ltd.中国125$4.88M金属钩环、其他塑料制品
RICH CIRCLE LTD中国香港44$1.65M金属钩环、其他塑料制品
Zhongbo Fiber (Shanghai) Co., Ltd.中国28$1.43M尼龙单丝纱线、聚酯高强力纱
Sanfu Imports & Exports Commerce Co., Ltd.中国4$710.2K尼龙单丝纱线、高强度尼龙纱
Wholelucks Industrial Ltd.中国9$465.9K其他功能机器、金属钩环
Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd.中国12$406.9K聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱
Techlink International Ltd.中国10$395.3K金属钩环、贱金属扣件
Shenzhen Gacent String & Webbing Co., Ltd.中国10$294.4K其他人造窄幅布、橡塑浸渍纱线
Lan Hui Hardware (Hong Kong) Ltd.中国6$83.9K贱金属扣件、金属钩环

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wholelucks Industrial Ltd.美国884$27.42M动物鞍具、其他塑纺箱盒
Rise More Ltd.美国452$9.79M动物鞍具、其他塑纺箱盒
Techlink International Ltd.美国135$8.45M动物鞍具、其他塑纺箱盒
Radio Systems Corporation美国100$7.83M动物鞍具、水净化机械
Techlink Pets International Ltd.美国98$4.74M动物鞍具、钢铁丝制品
W & T Pets Ltd.美国65$4.32M动物鞍具、贱金属装饰品
RISE MORE LTD中国香港117$2.68M动物鞍具、其他塑纺箱盒
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南123$1.26M其他塑料制品、其他电子IC
Stout Stuff LLC越南25$818.0K动物鞍具、塑料衣着附件
Wholelucks Industrial Ltd.墨西哥16$224.2K动物鞍具、化纤领带

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁链RICH CIRCLE LTD中国$364
2026-04-21合成纤维缝纫线RICH CIRCLE LTD中国$343
2026-04-21金属钩环RICH CIRCLE LTD中国$0
2026-04-21合成纤维绳RICH CIRCLE LTD中国$2.6K
2026-04-21合成纤维绳RICH CIRCLE LTD中国$1.1K
2026-04-21其他绳缆RICH CIRCLE LTD中国$390
2026-04-21金属钩环RICH CIRCLE LTD中国$232
2026-04-21其他绳缆RICH CIRCLE LTD中国$390
2026-04-21合成纤维绳RICH CIRCLE LTD中国$340
2026-04-21其他钢铁链RICH CIRCLE LTD中国$278

出口(共 2,111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$5.8K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$1.5K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$270
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$291
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$3.3K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$2.1K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$2.4K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$4.5K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$5.1K
2026-04-28动物鞍具RISE MORE LTD瑞典$3.6K

相关企业 · 同类产品

R&S International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →