TJMEX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TJMEX

409
进口笔数
292
出口笔数
$6.04M
进口金额
$11.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
86
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $705.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $184.6K · 2 笔2023-10进口 $48.2K · 7 笔出口 $505.1K · 11 笔2023-11进口 $156.1K · 12 笔出口 $223.6K · 4 笔2023-12进口 $120.1K · 11 笔出口 $264.4K · 5 笔2024-01进口 $232.3K · 8 笔出口 $234.9K · 9 笔2024-02进口 $72.7K · 8 笔出口 $335.7K · 5 笔2024-03进口 $65.3K · 10 笔出口 $465.2K · 9 笔2024-04进口 $235.2K · 16 笔出口 $247.4K · 10 笔2024-05进口 $96.0K · 12 笔出口 $203.7K · 17 笔2024-06进口 $186.0K · 12 笔出口 $178.9K · 5 笔2024-07进口 $81.6K · 6 笔出口 $309.5K · 6 笔2024-08进口 $43.9K · 6 笔出口 $364.0K · 6 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $313.9K · 4 笔2024-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $190.3K · 8 笔2024-11进口 $126.8K · 9 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $261.9K · 13 笔出口 $88.1K · 7 笔2025-01进口 $165.8K · 5 笔出口 $335.8K · 8 笔2025-02进口 $184.6K · 5 笔出口 $426.6K · 6 笔2025-03进口 $116.2K · 6 笔出口 $363.0K · 13 笔2025-04进口 $116.2K · 14 笔出口 $397.4K · 11 笔2025-05进口 $385.3K · 29 笔出口 $71.9K · 11 笔2025-06进口 $224.8K · 14 笔出口 $252.8K · 6 笔2025-07进口 $429.9K · 19 笔出口 $596.1K · 14 笔2025-08进口 $99.0K · 7 笔出口 $563.6K · 8 笔2025-09进口 $102.2K · 11 笔出口 $311.9K · 8 笔2025-10进口 $66.6K · 9 笔出口 $519.0K · 7 笔2025-11进口 $81.8K · 11 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-12进口 $186.9K · 20 笔出口 $259.4K · 12 笔2026-01进口 $705.6K · 15 笔出口 $185.3K · 8 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $163.5K · 6 笔2026-03进口 $11.2K · 3 笔出口 $264.1K · 11 笔2026-04进口 $106.2K · 7 笔出口 $30.6K · 5 笔2026-05进口 $84.9K · 6 笔出口 $61.1K · 3 笔2026-06进口 $173.0K · 17 笔出口 $188.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 4 笔出口 $184.6K · 2 笔2023-10进口 $48.2K · 7 笔出口 $505.1K · 11 笔2023-11进口 $156.1K · 12 笔出口 $223.6K · 4 笔2023-12进口 $120.1K · 11 笔出口 $264.4K · 5 笔2024-01进口 $232.3K · 8 笔出口 $234.9K · 9 笔2024-02进口 $72.7K · 8 笔出口 $335.7K · 5 笔2024-03进口 $65.3K · 10 笔出口 $465.2K · 9 笔2024-04进口 $235.2K · 16 笔出口 $247.4K · 10 笔2024-05进口 $96.0K · 12 笔出口 $203.7K · 17 笔2024-06进口 $186.0K · 12 笔出口 $178.9K · 5 笔2024-07进口 $81.6K · 6 笔出口 $309.5K · 6 笔2024-08进口 $43.9K · 6 笔出口 $364.0K · 6 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $313.9K · 4 笔2024-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $190.3K · 8 笔2024-11进口 $126.8K · 9 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-12进口 $261.9K · 13 笔出口 $88.1K · 7 笔2025-01进口 $165.8K · 5 笔出口 $335.8K · 8 笔2025-02进口 $184.6K · 5 笔出口 $426.6K · 6 笔2025-03进口 $116.2K · 6 笔出口 $363.0K · 13 笔2025-04进口 $116.2K · 14 笔出口 $397.4K · 11 笔2025-05进口 $385.3K · 29 笔出口 $71.9K · 11 笔2025-06进口 $224.8K · 14 笔出口 $252.8K · 6 笔2025-07进口 $429.9K · 19 笔出口 $596.1K · 14 笔2025-08进口 $99.0K · 7 笔出口 $563.6K · 8 笔2025-09进口 $102.2K · 11 笔出口 $311.9K · 8 笔2025-10进口 $66.6K · 9 笔出口 $519.0K · 7 笔2025-11进口 $81.8K · 11 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-12进口 $186.9K · 20 笔出口 $259.4K · 12 笔2026-01进口 $705.6K · 15 笔出口 $185.3K · 8 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $163.5K · 6 笔2026-03进口 $11.2K · 3 笔出口 $264.1K · 11 笔2026-04进口 $106.2K · 7 笔出口 $30.6K · 5 笔2026-05进口 $84.9K · 6 笔出口 $61.1K · 3 笔2026-06进口 $173.0K · 17 笔出口 $188.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107871401
企查查编码QVNXJ3MHHM
成立日期2017-06-01
联系地址Nhà ông Nguyễn Trung Thảo, thôn Nam Hưng, Xã Vũ Lạc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TJMEX
企业英文名称TJMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Trung Thảo, thôn Nam Hưng, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84915172858
邮箱travismade@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
580790非织造标签
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
960621塑料纽扣
401590硫化橡胶服装
56039225-70克非织造布
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620240化纤女式大衣
610520化纤男衬衫
611430其他人纤针织服装
610343男式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
611790针织服装零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$2.95M
韩国171$2.70M
越南47$332.7K
中国台湾3$49.0K
日本3$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国261$9.93M
越南13$618.3K
美国1$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHITE &韩国56$1.15M非织造标签、合成纤维缝纫线
HNF马来西亚81$1.09M其他拉链、聚酯短纤织物
Shanghai Wenho Co., Ltd.中国29$599.3K印刷标签、机织标签
Suzhou Baou International Trading Co., Ltd.中国38$482.0K聚酯短纤织物、聚酯机织物
HNF Co., Ltd.越南15$186.7K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Daekwang (Shanghai) Co., Ltd.中国15$134.2K人造纤维刺绣、聚酯短纤织物
K Sourcing Co., Ltd.韩国14$114.9K非织造标签、塑料衣着附件
Campre Born Co., Ltd.越南12$93.9K70-150克非织造布、填充用羽毛羽绒
Poongchin Korea Co., Ltd.韩国8$35.6K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Tianjin Geo Global Trading Co., Ltd.中国7$31.6K轴承座、轴承座

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHITE &韩国84$4.52M男式化纤大衣、男式化纤裤
HNF马来西亚143$4.42M男式化纤大衣、男式化纤服装
BMS Co., Ltd.韩国6$293.1K男式化纤服装、男式化纤裤
GMI Co., Ltd.韩国2$286.8K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Sunshine Export Garment Trade Co., Ltd.越南2$190.6K其他拉链、染色棉针织布
K Sourcing Co., Ltd.韩国16$186.7K男棉裤、棉质衬衫
Haumin韩国3$176.3K化纤女式大衣、女式化纤衬衫
Tp Nadia Co., Ltd.韩国3$96.5K化纤女式大衣、女式化纤服装
Poly On Korea韩国4$49.1K男式化纤裤、男棉裤
Shemung Co., Ltd.韩国3$11.5K男式化纤服装、填充用羽毛羽绒

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色化纤长丝布Wujiang Zhongcheng Weaving Factory中国$1.7K
2026-06-30聚酯短纤织物Jayoon Inc中国$664
2026-06-29棉混纺机织物WHITE &韩国$87
2026-06-29聚酯短纤织物WHITE &韩国$101
2026-06-29塑料衣着附件WHITE &韩国$93
2026-06-2925-70克非织造布WHITE &韩国$72
2026-06-29填充用羽毛羽绒Anhui Huaying Xintang Eiderdown Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-29合成纤维缝纫线WHITE &韩国$323
2026-06-29贱金属扣件WHITE &韩国$461
2026-06-29贱金属扣件WHITE &韩国$58

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26男式化纤服装Korea THC韩国$7.2K
2026-06-26男式化纤服装Korea THC韩国$12.3K
2026-06-19化纤女式大衣WHITE &韩国$10.3K
2026-06-19女式化纤裤WHITE &韩国$6.6K
2026-06-19男式化纤裤WHITE &韩国$23.8K
2026-06-19化纤女式大衣WHITE &韩国$9.9K
2026-06-19女式化纤裤WHITE &韩国$5.8K
2026-06-19化纤针织服装WHITE &韩国$8.9K
2026-06-19男式化纤大衣WHITE &韩国$38.4K
2026-06-19男式化纤裤WHITE &韩国$8.4K

相关企业 · 同类产品

TJMEX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →