Maxcore Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,468 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXCORE
- 邮箱3
2,468
进口笔数
943
出口笔数
$29.52M
进口金额
$47.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-30
最近出口
73
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104509183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN514CJ7R |
| 成立日期 | 2010-02-27 |
| 联系地址 | Quốc lộ 21B, Xóm Vực, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXCORE |
| 企业英文名称 | MAXCORE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 21B, Xóm Vực, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02433896635 |
| 邮箱 | maxcore@maxcore.biz |
| 传真 | 02433896659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 882 | $10.74M |
| 韩国 | 224 | $8.61M |
| 意大利 | 529 | $5.06M |
| 日本 | 138 | $1.81M |
| 越南 | 526 | $1.72M |
| 中国台湾 | 127 | $1.19M |
| 泰国 | 21 | $191.1K |
| 美国 | 23 | $100.8K |
| 中国香港 | 16 | $31.7K |
| 加拿大 | 4 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 547 | $35.47M |
| 韩国 | 60 | $3.45M |
| 美国 | 83 | $2.44M |
| 荷兰 | 21 | $1.78M |
| 越南 | 30 | $1.44M |
| 日本 | 47 | $895.1K |
| 英国 | 14 | $395.5K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $342.8K |
| 德国 | 5 | $273.2K |
| 加拿大 | 88 | $227.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intermax Co., Ltd. | 韩国 | 661 | $13.10M | 尼龙聚酰胺织物、机织标签 |
| Intermax Co., Ltd. | 中国 | 442 | $6.81M | 其他合成短纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Intermax Co., Ltd. | 意大利 | 385 | $4.19M | 机织标签、塑料纽扣 |
| Intermax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 258 | $1.66M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Intermax Co., Ltd. | 日本 | 97 | $1.30M | 尼龙聚酰胺织物、其他合成短纤织物 |
| INTERMAX CO LTD | 中国台湾 | 69 | $671.5K | 其他合成短纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
| INTERMAX CO LTD | 中国香港 | 151 | $383.0K | 机织标签、塑料衣着附件 |
| Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A. | 意大利 | 122 | $342.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A. | 中国 | 22 | $263.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Sportswear Company S.p.A. | 意大利 | 120 | $15.2K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sportswear Co. S.p.A. | 意大利 | 306 | $21.77M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Sportswear Company S.p.A. | 意大利 | 96 | $5.75M | 男式化纤大衣、男式外衣 |
| Intermax Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $3.30M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Pietro Beretta S.p.A. | 意大利 | 26 | $2.56M | 男式化纤大衣、手枪零件 |
| POC Sweden AB | 泰国 | 23 | $1.85M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Dainese S.p.A. | 意大利 | 23 | $1.80M | 安全帽、帽子配件 |
| Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A. | 意大利 | 54 | $1.77M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Manifatura Valcismon S.p.A. | 意大利 | 18 | $1.28M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| GSI Creos Corporation | 日本 | 35 | $637.6K | 男式化纤大衣、合成纤维袜类 |
| Aritzia Inc. | 加拿大 | 61 | $31.1K | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 2,468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机织标签 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他合成短纤织物 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $106 |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他合成短纤织物 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $414 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯纺织物 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 编带 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $91 |
| 2026-07-29 | 尼龙聚酰胺织物 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-07-29 | 编带 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 聚氨酯纺织物 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $59.6K |
| 2026-07-29 | 包覆橡胶绳 | Intermax Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
出口(共 943)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | PERTEX XXXXXXXXX PUFFA OVAL PUFFA | OnePointFive Ventures | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 男式化纤大衣 | PALACE SKATEBOARD LTD | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | Beretta U.S.A. Corp. | 美国 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | PALACE SKATEBOARDS LIMITED | 英国 | $10 |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | Beretta U.S.A. Corp. | 美国 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $532 |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | Intermax Co., Ltd. | 意大利 | $950 |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | PALACE SKATEBOARDS LIMITED | 英国 | $6 |