Maxcore Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,468 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAXCORE

2,468
进口笔数
943
出口笔数
$29.52M
进口金额
$47.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-30
最近出口
73
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.3K · 9 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $818.6K · 42 笔出口 $913.3K · 21 笔2023-12进口 $608.0K · 19 笔出口 $381.1K · 17 笔2024-01进口 $1.00M · 36 笔出口 $1.35M · 13 笔2024-02进口 $242.9K · 23 笔出口 $612.0K · 8 笔2024-03进口 $264.8K · 48 笔出口 $1.36M · 15 笔2024-04进口 $312.6K · 41 笔出口 $1.09M · 20 笔2024-05进口 $351.3K · 49 笔出口 $627.5K · 16 笔2024-06进口 $208.9K · 23 笔出口 $800.3K · 15 笔2024-07进口 $633.3K · 50 笔出口 $690.2K · 27 笔2024-08进口 $269.2K · 32 笔出口 $226.0K · 14 笔2024-09进口 $401.5K · 55 笔出口 $367.5K · 10 笔2024-10进口 $543.3K · 53 笔出口 $804.3K · 37 笔2024-11进口 $469.9K · 57 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-12进口 $657.2K · 55 笔出口 $949.9K · 29 笔2025-01进口 $456.9K · 47 笔出口 $767.1K · 27 笔2025-02进口 $997.4K · 70 笔出口 $925.9K · 20 笔2025-03进口 $1.07M · 90 笔出口 $781.5K · 29 笔2025-04进口 $751.5K · 69 笔出口 $1.17M · 35 笔2025-05进口 $758.8K · 74 笔出口 $1.16M · 24 笔2025-06进口 $522.1K · 68 笔出口 $1.79M · 18 笔2025-07进口 $449.4K · 52 笔出口 $1.96M · 24 笔2025-08进口 $1.19M · 73 笔出口 $1.69M · 23 笔2025-09进口 $458.3K · 69 笔出口 $1.75M · 40 笔2025-10进口 $303.8K · 49 笔出口 $1.49M · 43 笔2025-11进口 $880.5K · 52 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-12进口 $353.3K · 73 笔出口 $866.1K · 14 笔2026-01进口 $1.60M · 105 笔出口 $1.46M · 20 笔2026-02进口 $878.7K · 67 笔出口 $1.27M · 16 笔2026-03进口 $761.3K · 82 笔出口 $1.11M · 31 笔2026-04进口 $1.24M · 83 笔出口 $1.17M · 14 笔2026-05进口 $1.08M · 79 笔出口 $760.5K · 13 笔2026-06进口 $795.7K · 65 笔出口 $2.36M · 33 笔2026-07进口 $737.4K · 75 笔出口 $951.7K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.3K · 9 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $818.6K · 42 笔出口 $913.3K · 21 笔2023-12进口 $608.0K · 19 笔出口 $381.1K · 17 笔2024-01进口 $1.00M · 36 笔出口 $1.35M · 13 笔2024-02进口 $242.9K · 23 笔出口 $612.0K · 8 笔2024-03进口 $264.8K · 48 笔出口 $1.36M · 15 笔2024-04进口 $312.6K · 41 笔出口 $1.09M · 20 笔2024-05进口 $351.3K · 49 笔出口 $627.5K · 16 笔2024-06进口 $208.9K · 23 笔出口 $800.3K · 15 笔2024-07进口 $633.3K · 50 笔出口 $690.2K · 27 笔2024-08进口 $269.2K · 32 笔出口 $226.0K · 14 笔2024-09进口 $401.5K · 55 笔出口 $367.5K · 10 笔2024-10进口 $543.3K · 53 笔出口 $804.3K · 37 笔2024-11进口 $469.9K · 57 笔出口 $1.45M · 27 笔2024-12进口 $657.2K · 55 笔出口 $949.9K · 29 笔2025-01进口 $456.9K · 47 笔出口 $767.1K · 27 笔2025-02进口 $997.4K · 70 笔出口 $925.9K · 20 笔2025-03进口 $1.07M · 90 笔出口 $781.5K · 29 笔2025-04进口 $751.5K · 69 笔出口 $1.17M · 35 笔2025-05进口 $758.8K · 74 笔出口 $1.16M · 24 笔2025-06进口 $522.1K · 68 笔出口 $1.79M · 18 笔2025-07进口 $449.4K · 52 笔出口 $1.96M · 24 笔2025-08进口 $1.19M · 73 笔出口 $1.69M · 23 笔2025-09进口 $458.3K · 69 笔出口 $1.75M · 40 笔2025-10进口 $303.8K · 49 笔出口 $1.49M · 43 笔2025-11进口 $880.5K · 52 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-12进口 $353.3K · 73 笔出口 $866.1K · 14 笔2026-01进口 $1.60M · 105 笔出口 $1.46M · 20 笔2026-02进口 $878.7K · 67 笔出口 $1.27M · 16 笔2026-03进口 $761.3K · 82 笔出口 $1.11M · 31 笔2026-04进口 $1.24M · 83 笔出口 $1.17M · 14 笔2026-05进口 $1.08M · 79 笔出口 $760.5K · 13 笔2026-06进口 $795.7K · 65 笔出口 $2.36M · 33 笔2026-07进口 $737.4K · 75 笔出口 $951.7K · 38 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0104509183
企查查编码QVN514CJ7R
成立日期2010-02-27
联系地址Quốc lộ 21B, Xóm Vực, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXCORE
企业英文名称MAXCORE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 21B, Xóm Vực, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02433896635
邮箱maxcore@maxcore.biz
传真02433896659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本122.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
551299其他合成短纤织物
540741尼龙聚酰胺织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
580810编带
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620130男式棉大衣
610190其他男式针织外套
620230女式棉大衣
420212塑纺容器
620520棉质衬衫
610290其他女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国882$10.74M
韩国224$8.61M
意大利529$5.06M
日本138$1.81M
越南526$1.72M
中国台湾127$1.19M
泰国21$191.1K
美国23$100.8K
中国香港16$31.7K
加拿大4$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利547$35.47M
韩国60$3.45M
美国83$2.44M
荷兰21$1.78M
越南30$1.44M
日本47$895.1K
英国14$395.5K
斯洛文尼亚4$342.8K
德国5$273.2K
加拿大88$227.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intermax Co., Ltd.韩国661$13.10M尼龙聚酰胺织物、机织标签
Intermax Co., Ltd.中国442$6.81M其他合成短纤织物、尼龙聚酰胺织物
Intermax Co., Ltd.意大利385$4.19M机织标签、塑料纽扣
Intermax Vietnam Co., Ltd.越南258$1.66M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Intermax Co., Ltd.日本97$1.30M尼龙聚酰胺织物、其他合成短纤织物
INTERMAX CO LTD中国台湾69$671.5K其他合成短纤织物、尼龙聚酰胺织物
INTERMAX CO LTD中国香港151$383.0K机织标签、塑料衣着附件
Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A.意大利122$342.8K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A.中国22$263.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Sportswear Company S.p.A.意大利120$15.2K男式化纤大衣、男棉裤

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sportswear Co. S.p.A.意大利306$21.77M男式化纤大衣、男式化纤裤
Sportswear Company S.p.A.意大利96$5.75M男式化纤大衣、男式外衣
Intermax Co., Ltd.韩国56$3.30M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Pietro Beretta S.p.A.意大利26$2.56M男式化纤大衣、手枪零件
POC Sweden AB泰国23$1.85M男式化纤裤、女式化纤裤
Dainese S.p.A.意大利23$1.80M安全帽、帽子配件
Manifattura Mario Colombo & C. S.p.A.意大利54$1.77M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Manifatura Valcismon S.p.A.意大利18$1.28M男式化纤大衣、化纤女式大衣
GSI Creos Corporation日本35$637.6K男式化纤大衣、合成纤维袜类
Aritzia Inc.加拿大61$31.1K其他纺织衬衫、男式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 2,468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签Intermax Co., Ltd.意大利$60
2026-07-31其他合成短纤织物Intermax Co., Ltd.意大利$106
2026-07-31塑料纽扣Intermax Co., Ltd.意大利$2
2026-07-31其他合成短纤织物Intermax Co., Ltd.韩国$414
2026-07-29聚氨酯纺织物Intermax Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-29编带Intermax Co., Ltd.韩国$91
2026-07-29尼龙聚酰胺织物Intermax Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-07-29编带Intermax Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-29聚氨酯纺织物Intermax Co., Ltd.韩国$59.6K
2026-07-29包覆橡胶绳Intermax Co., Ltd.韩国$1.9K

出口(共 943)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-30PERTEX XXXXXXXXX PUFFA OVAL PUFFAOnePointFive Ventures美国$0
2026-08-21男式化纤大衣PALACE SKATEBOARD LTD美国$0
2026-07-31男式化纤大衣Beretta U.S.A. Corp.美国$6.6K
2026-07-31男式化纤大衣PALACE SKATEBOARDS LIMITED英国$10
2026-07-31男式化纤裤Intermax Co., Ltd.意大利$3.0K
2026-07-31男式化纤裤Intermax Co., Ltd.意大利$1.1K
2026-07-31男式化纤裤Beretta U.S.A. Corp.美国$7.6K
2026-07-31男式化纤裤Intermax Co., Ltd.意大利$532
2026-07-31男式化纤大衣Intermax Co., Ltd.意大利$950
2026-07-31男式化纤大衣PALACE SKATEBOARDS LIMITED英国$6

相关企业 · 同类产品

Maxcore Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →