Phuong Linh 98 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG LINH 98

270
进口笔数
131
出口笔数
$3.83M
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
45
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $81.6K · 2 笔2023-10进口 $37.6K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-11进口 $218.1K · 6 笔出口 $84.0K · 3 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $139.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.1K · 11 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $601.0K · 29 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-07进口 $86.2K · 9 笔出口 $156.5K · 5 笔2024-08进口 $158.4K · 5 笔出口 $244.6K · 7 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $184.9K · 12 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $518.6K · 23 笔2024-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-12进口 $43.1K · 4 笔出口 $93.5K · 2 笔2025-01进口 $33.6K · 2 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $70.1K · 7 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-04进口 $307.5K · 20 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-05进口 $221.5K · 26 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-06进口 $562.4K · 37 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-07进口 $124.9K · 13 笔出口 $276.7K · 6 笔2025-08进口 $19.6K · 6 笔出口 $916.5K · 9 笔2025-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $279.7K · 6 笔2025-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $457.2K · 8 笔2025-11进口 $157.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.2K · 6 笔出口 $304.8K · 5 笔2026-01进口 $47.6K · 3 笔出口 $319.3K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $97.4K · 1 笔2026-04进口 $147.3K · 16 笔出口 $44.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $81.6K · 2 笔2023-10进口 $37.6K · 5 笔出口 $77.7K · 2 笔2023-11进口 $218.1K · 6 笔出口 $84.0K · 3 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $139.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.1K · 11 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $601.0K · 29 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-07进口 $86.2K · 9 笔出口 $156.5K · 5 笔2024-08进口 $158.4K · 5 笔出口 $244.6K · 7 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $184.9K · 12 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $518.6K · 23 笔2024-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-12进口 $43.1K · 4 笔出口 $93.5K · 2 笔2025-01进口 $33.6K · 2 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $70.1K · 7 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-04进口 $307.5K · 20 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-05进口 $221.5K · 26 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-06进口 $562.4K · 37 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-07进口 $124.9K · 13 笔出口 $276.7K · 6 笔2025-08进口 $19.6K · 6 笔出口 $916.5K · 9 笔2025-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $279.7K · 6 笔2025-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $457.2K · 8 笔2025-11进口 $157.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.2K · 6 笔出口 $304.8K · 5 笔2026-01进口 $47.6K · 3 笔出口 $319.3K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 3 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $97.4K · 1 笔2026-04进口 $147.3K · 16 笔出口 $44.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400867312
企查查编码QVNU13R69N
成立日期2019-07-09
联系地址Thôn Long Khánh, Xã Trí Yên, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LINH 98
企业英文名称PHUONG LINH 98 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Long Khánh, Phường Tân An, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84972150744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
56039370-150克非织造布
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
960610扣件及零件
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
960719其他拉链
56039370-150克非织造布
560410包覆橡胶绳
580710机织标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$2.14M
中国84$1.08M
越南52$441.9K
日本10$90.7K
意大利3$37.4K
中国台湾3$29.4K
英国1$4.9K
匈牙利1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国117$4.52M
中国3$658.4K
越南12$330.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Min Apparel韩国98$1.85M70-150克非织造布、扣件及零件
Young Min Apparel中国55$760.2K尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物
Young Min Apparel越南25$272.4K合成纤维缝纫线、填充用羽毛羽绒
WONJEON CORP韩国21$200.6K其他拉链、塑料衣着附件
Jess Plus Co., Ltd.韩国10$124.5K塑料纽扣、尼龙聚酰胺织物
Young Min Apparel日本8$85.4K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Won Jeon Corp.韩国4$79.0K扣件及零件、其他拉链
Sejung Co., Ltd.越南4$55.8K填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布
Dongyang ST Vina Co., Ltd.越南7$9.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd.越南4$1.7K25-70克非织造布、轻质无纺布

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Min Apparel韩国31$1.47M男式化纤大衣、男式化纤服装
Jess Plus Co., Ltd.韩国20$1.04M男式合成纤维夹克、男式化纤大衣
Won Jeon Corp.韩国16$906.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
K-Swiss (Xiamen) Sports Products Co., Ltd.中国3$658.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
F.I.L. Co., Ltd.韩国20$396.4K女式化纤服装、化纤女式大衣
WONJEON CORP韩国6$338.3K男式化纤服装、女式化纤服装
Vinekorea Plus Co., Ltd.韩国19$234.4K男式化纤服装、男式化纤裤
Tong Cong Ty May Bac Giang Joint Stock Company越南4$108.0K扣件及零件、塑料衣着附件
Young Min Apparel越南3$72.0K25-70克非织造布、男式化纤大衣
CL Global Inc.韩国3$26.6K女式化纤服装、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯长丝织物WONJEON CORP中国$703
2026-04-23染色尼龙织物WONJEON CORP中国$1.0K
2026-04-23染色尼龙织物WONJEON CORP中国$1.0K
2026-04-23聚酯长丝织物WONJEON CORP中国$703
2026-04-21染色尼龙织物WONJEON CORP中国$3.7K
2026-04-21染色聚酯布WONJEON CORP中国$588
2026-04-21染色聚酯布WONJEON CORP中国$588
2026-04-21染色尼龙织物WONJEON CORP中国$975
2026-04-21染色尼龙织物WONJEON CORP中国$975
2026-04-21染色尼龙织物WONJEON CORP中国$3.7K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15女式纺织服装WONJEON CORP韩国$8.6K
2026-04-15女式纺织服装WONJEON CORP韩国$1.3K
2026-04-09男式化纤服装WONJEON CORP韩国$34.9K
2026-03-28男式化纤服装WONJEON CORP韩国$46.5K
2026-03-28男式化纤裤WONJEON CORP韩国$50.9K
2026-02-10男式化纤服装Jess Plus Co., Ltd.韩国$22.4K
2026-02-10男式化纤服装Jess Plus Co., Ltd.韩国$15.5K
2026-01-25男式化纤服装Jess Plus Co., Ltd.韩国$41.7K
2026-01-25男式化纤大衣Jess Plus Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-01-20化纤连衣裙WONJEON CORP韩国$19.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Linh 98 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →