Viet Hai Welding Trading & Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hàn Việt Hải

404
进口笔数
0
出口笔数
$26.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $444.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $912.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $878.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $841.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $946.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.90M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $809.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $728.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $783.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $578.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $962.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $898.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.39M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $471.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $322.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $444.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $912.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $878.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $841.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $946.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.90M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $809.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $728.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.07M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $783.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $578.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $962.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $898.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.39M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $714.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $471.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $322.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303379563
企查查编码QVNJ4Y827Y
成立日期2004-07-07
联系地址496/41/21 Dương Quảng Hàm, Tổ 33, Kp 5, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀN VIỆT HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125/1/2 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+841900636
邮箱info@hanviethai.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本618.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
600633彩色合成针织布
290312二氯甲烷
600634印花合成针织布
540761聚酯长丝织物
722990合金钢线材
960720拉链零件
590390塑料涂层织物
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国345$21.11M
韩国20$2.42M
日本25$2.28M
泰国14$801.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIYOWA TSUSHO CORPORATION LIMITED中国香港187$10.64M其他聚醚、其他异氰酸酯
Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国78$5.70M印花合成经编织物、彩色合成针织布
Chiyowa Tsusho Corporation Ltd.中国34$2.98M其他聚醚、其他异氰酸酯
CHORI CO., LTD孟加拉国19$1.55M聚酯长丝织物、印刷标签
Chori Co., Ltd. Tokyo Office日本15$1.42M其他异氰酸酯、其他聚醚
PP & Y International Co., Ltd.韩国9$1.21M其他聚醚、其他异氰酸酯
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南6$481.0K汽车座椅零件、车身零件
Adino (Asia) Co., Ltd.德国6$239.0K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Zhejiang Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.中国15$160.4K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Icool Chemical Co., Ltd.中国7$97.1K氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29拉链零件Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$7.4K
2026-06-29彩色合成针织布Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$368
2026-06-29合金钢线材Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$12.4K
2026-06-29拉链零件Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$9.0K
2026-06-29彩色合成针织布Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$648
2026-05-18聚酯短纤Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国$139.9K
2026-05-12聚酯短纤Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd.中国$139.9K
2026-05-08二氯甲烷Icool Chemical Co., Ltd.中国$21.6K
2026-05-08二氯甲烷Icool Chemical Co., Ltd.中国$21.6K
2026-04-28塑料涂层织物Sunshine (Guangzhou) Ltd.中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Hai Welding Trading & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →