INOAC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19,022 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn INOAC Việt Nam
- 邮箱77
- Facebook1
8,580
进口笔数
19,022
出口笔数
$101.23M
进口金额
$219.95M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
490
供应商数
206
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500236896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5QMYYX |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | Lô 36, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INOAC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 36, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438182603 |
| 邮箱 | phuonghl@inoac.com.vn |
| 传真 | +842438182606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,704.9786亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 761 | $24.03M |
| 中国 | 1,655 | $19.04M |
| 越南 | 4,594 | $18.36M |
| 日本 | 1,332 | $17.08M |
| 泰国 | 729 | $16.15M |
| 美国 | 163 | $1.77M |
| 瑞士 | 37 | $1.15M |
| 中国台湾 | 337 | $1.04M |
| 新加坡 | 73 | $795.0K |
| 德国 | 162 | $499.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15,892 | $204.97M |
| 菲律宾 | 835 | $4.31M |
| 墨西哥 | 340 | $2.94M |
| 日本 | 392 | $2.22M |
| 美国 | 195 | $2.18M |
| 泰国 | 202 | $831.3K |
| 新加坡 | 276 | $715.0K |
| 马来西亚 | 121 | $659.9K |
| 印度尼西亚 | 182 | $258.8K |
| 斯里兰卡 | 22 | $188.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 490)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC HONG KONG LTD | 中国香港 | 839 | $23.67M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Inoac International Co., Ltd. | 日本 | 703 | $17.78M | 聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
| Inoac International Co., Ltd. | 韩国 | 320 | $10.78M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Korea Inoue Kasei Co., Ltd. | 韩国 | 219 | $8.33M | 未硫化改性橡胶、其他泡沫塑料 |
| INOAC Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 209 | $3.31M | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Inoue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $2.00M | 未硫化改性橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Inoue Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $1.93M | 自行车充气轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Cuu Long Packaging Technology Corporation | 越南 | 211 | $804.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Honk Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 151 | $237.9K | 其他塑料包装制品、其他纸制品 |
| Unitech Industry Equipment Co., Ltd. | 越南 | 165 | $133.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 206)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Co., Ltd. | 越南 | 2,922 | $76.69M | 聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚 |
| Toyota Boshoku Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3,110 | $18.17M | 聚氨酯泡沫塑料、贱金属配件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 410 | $13.64M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 549 | $11.12M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 403 | $9.57M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| YGP Pte. Ltd. | 新加坡 | 952 | $3.88M | 塑料配件、其他电路开关装置 |
| Hamagasu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 453 | $2.11M | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 887 | $1.74M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Toyota Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 394 | $714.3K | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company | 越南 | 389 | $382.3K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 8,580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $260 |
| 2026-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $564 |
| 2026-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH FULUHASHI (VIET NAM) | 越南 | $906 |
| 2026-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $512 |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | Inoac International Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2026-04-28 | 未硫化改性橡胶 | Inoue Rubber (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH FULUHASHI (VIET NAM) | 越南 | $906 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | SHANGHAI INOAC CORP | 中国 | $2.1K |
出口(共 19,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SONG TINH | 越南 | $169 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH SONG TINH | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | Phu Minh Vina Environment Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH SONG TINH | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | Phu Minh Vina Environment Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) | 越南 | $619 |