INOAC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20,811 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn INOAC Việt Nam

9,603
进口笔数
20,811
出口笔数
$114.95M
进口金额
$240.54M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-24
最近出口
441
供应商数
202
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.05M20232024202520262023-10进口 $91.7K · 11 笔出口 $352.6K · 29 笔2023-11进口 $2.57M · 198 笔出口 $5.84M · 514 笔2023-12进口 $2.94M · 218 笔出口 $5.73M · 491 笔2024-01进口 $2.56M · 209 笔出口 $5.10M · 483 笔2024-02进口 $1.83M · 149 笔出口 $3.40M · 323 笔2024-03进口 $2.22M · 191 笔出口 $4.75M · 483 笔2024-04进口 $1.99M · 182 笔出口 $5.57M · 470 笔2024-05进口 $2.66M · 205 笔出口 $5.78M · 513 笔2024-06进口 $2.68M · 210 笔出口 $5.54M · 473 笔2024-07进口 $2.39M · 217 笔出口 $5.64M · 532 笔2024-08进口 $2.66M · 240 笔出口 $5.81M · 488 笔2024-09进口 $3.07M · 216 笔出口 $5.11M · 450 笔2024-10进口 $2.26M · 224 笔出口 $6.52M · 526 笔2024-11进口 $2.20M · 235 笔出口 $6.25M · 499 笔2024-12进口 $2.77M · 251 笔出口 $6.44M · 503 笔2025-01进口 $2.69M · 218 笔出口 $4.91M · 414 笔2025-02进口 $1.91M · 187 笔出口 $4.29M · 423 笔2025-03进口 $2.26M · 236 笔出口 $4.99M · 477 笔2025-04进口 $2.45M · 213 笔出口 $5.67M · 507 笔2025-05进口 $2.27M · 222 笔出口 $5.61M · 497 笔2025-06进口 $3.09M · 262 笔出口 $5.29M · 491 笔2025-07进口 $2.12M · 211 笔出口 $5.23M · 469 笔2025-08进口 $1.76M · 197 笔出口 $4.22M · 427 笔2025-09进口 $2.06M · 214 笔出口 $4.69M · 434 笔2025-10进口 $2.59M · 236 笔出口 $5.83M · 493 笔2025-11进口 $2.31M · 240 笔出口 $5.11M · 441 笔2025-12进口 $2.69M · 254 笔出口 $5.76M · 511 笔2026-01进口 $1.94M · 215 笔出口 $5.35M · 494 笔2026-02进口 $2.21M · 269 笔出口 $3.93M · 356 笔2026-03进口 $3.04M · 340 笔出口 $5.46M · 520 笔2026-04进口 $7.18M · 335 笔出口 $8.05M · 504 笔2026-05进口 $4.29M · 323 笔出口 $5.53M · 474 笔2026-06进口 $4.86M · 355 笔出口 $7.15M · 541 笔2026-07进口 $4.44M · 317 笔出口 $6.88M · 585 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 58520232024202520262023-10进口 $91.7K · 11 笔出口 $352.6K · 29 笔2023-11进口 $2.57M · 198 笔出口 $5.84M · 514 笔2023-12进口 $2.94M · 218 笔出口 $5.73M · 491 笔2024-01进口 $2.56M · 209 笔出口 $5.10M · 483 笔2024-02进口 $1.83M · 149 笔出口 $3.40M · 323 笔2024-03进口 $2.22M · 191 笔出口 $4.75M · 483 笔2024-04进口 $1.99M · 182 笔出口 $5.57M · 470 笔2024-05进口 $2.66M · 205 笔出口 $5.78M · 513 笔2024-06进口 $2.68M · 210 笔出口 $5.54M · 473 笔2024-07进口 $2.39M · 217 笔出口 $5.64M · 532 笔2024-08进口 $2.66M · 240 笔出口 $5.81M · 488 笔2024-09进口 $3.07M · 216 笔出口 $5.11M · 450 笔2024-10进口 $2.26M · 224 笔出口 $6.52M · 526 笔2024-11进口 $2.20M · 235 笔出口 $6.25M · 499 笔2024-12进口 $2.77M · 251 笔出口 $6.44M · 503 笔2025-01进口 $2.69M · 218 笔出口 $4.91M · 414 笔2025-02进口 $1.91M · 187 笔出口 $4.29M · 423 笔2025-03进口 $2.26M · 236 笔出口 $4.99M · 477 笔2025-04进口 $2.45M · 213 笔出口 $5.67M · 507 笔2025-05进口 $2.27M · 222 笔出口 $5.61M · 497 笔2025-06进口 $3.09M · 262 笔出口 $5.29M · 491 笔2025-07进口 $2.12M · 211 笔出口 $5.23M · 469 笔2025-08进口 $1.76M · 197 笔出口 $4.22M · 427 笔2025-09进口 $2.06M · 214 笔出口 $4.69M · 434 笔2025-10进口 $2.59M · 236 笔出口 $5.83M · 493 笔2025-11进口 $2.31M · 240 笔出口 $5.11M · 441 笔2025-12进口 $2.69M · 254 笔出口 $5.76M · 511 笔2026-01进口 $1.94M · 215 笔出口 $5.35M · 494 笔2026-02进口 $2.21M · 269 笔出口 $3.93M · 356 笔2026-03进口 $3.04M · 340 笔出口 $5.46M · 520 笔2026-04进口 $7.18M · 335 笔出口 $8.05M · 504 笔2026-05进口 $4.29M · 323 笔出口 $5.53M · 474 笔2026-06进口 $4.86M · 355 笔出口 $7.15M · 541 笔2026-07进口 $4.44M · 317 笔出口 $6.88M · 585 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500236896
企查查编码QVND5QMYYX
成立日期2007-02-09
联系地址Lô 36, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOAC VIỆT NAM
企业英文名称INOAC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 36, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842438182603
邮箱phuonghl@inoac.com.vn
传真+842438182606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,704.9786亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
400510未硫化改性橡胶
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
844399其他印刷机零件
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401610硫化橡胶垫
844399其他印刷机零件
392119其他泡沫塑料
400690其他未硫化橡胶
400911硫化橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国837$27.10M
越南5,270$23.49M
中国1,797$20.34M
日本1,466$18.59M
泰国776$17.42M
美国176$1.90M
德国178$1.39M
瑞士41$1.25M
中国台湾375$1.11M
新加坡79$863.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17,246$224.14M
菲律宾857$4.43M
墨西哥344$2.96M
日本430$2.49M
美国287$2.29M
新加坡465$1.24M
泰国211$936.1K
马来西亚183$918.5K
印度尼西亚191$280.3K
中国香港109$221.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 441)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC HONG KONG LTD中国香港880$25.17M其他聚醚、其他异氰酸酯
Inoac International Co., Ltd.日本804$21.03M聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板
Inoac International Co., Ltd.韩国320$10.78M其他聚醚、其他异氰酸酯
Korea Inoue Kasei Co., Ltd.韩国232$9.24M未硫化改性橡胶、其他车辆零件
INOAC Thailand Co., Ltd.泰国224$3.60M聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料
Inoue Vietnam Co., Ltd.越南160$2.21M未硫化改性橡胶、其他钢铁制品
Inoue Rubber Vietnam Co., Ltd.越南159$2.10M自行车充气轮胎、摩托车充气轮胎
Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company越南242$869.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vietnam Honk Technology Development Co., Ltd.越南156$248.8K其他塑料包装制品、其他纸制品
Unitech Industry Equipment Co., Ltd.越南177$140.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 202)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International Co., Ltd.越南3,137$81.84M聚氨酯泡沫塑料、其他聚醚
Toyota Boshoku Hanoi Co., Ltd.越南3,249$19.11M聚氨酯泡沫塑料、贱金属配件
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南447$15.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南572$11.55M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南631$8.75M音频设备零件、其他锻钢制品
YGP Pte. Ltd.新加坡1,049$4.24M塑料配件、其他电路开关装置
Hamagasu Vietnam Co., Ltd.越南499$2.35M自粘塑料片、其他泡沫塑料
Sumitomo Electric Automotive Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡979$1.91M其他塑料制品、电器装置零件
Toyota Vietnam Co., Ltd.越南422$771.8K车身零件、其他硫化橡胶制品
Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company越南430$425.3K空调机零件、窗式/壁挂空调

近期贸易明细

进口(共 9,603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液压气压阀门Kamogawa Vietnam Co., Ltd.日本$87
2026-07-30其他钢铁管材Sumitech Industry Joint Stock Company越南$152
2026-07-30橡塑模具Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南$14.7K
2026-07-30电力控制板Nitto Rubber & Plastic Machinery (HK) Co Ltd中国$220
2026-07-30压力测量仪Nitto Rubber & Plastic Machinery (HK) Co Ltd中国$160
2026-07-30高压继电器Sumitech Industry Joint Stock Company韩国$14
2026-07-30气动直线发动机Kamogawa Vietnam Co., Ltd.日本$92
2026-07-30离合器联轴器Nitto Rubber & Plastic Machinery (HK) Co Ltd中国$145
2026-07-30自动断路器Sumitech Industry Joint Stock Company韩国$15
2026-07-30气动直线发动机Kamogawa Vietnam Co., Ltd.日本$216

出口(共 20,811)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24其他硫化橡胶制品Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$860
2026-09-21其他硫化橡胶制品Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$2.3K
2026-09-09其他硫化橡胶制品Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾$3.8K
2026-08-26其他硫化橡胶制品INOAC Group North America, LLC美国$0
2026-08-14自粘塑料片FOSTER ELECTRIC USA美国$0
2026-08-051 PALLET (8 CTNS) GROMMETSUMITOMO ELECTRIC WIRING SYSTEMS,美国$0
2026-07-31其他硫化橡胶制品Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-31自粘塑料片Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company越南$9
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Regina Miracle International Co., Ltd.越南$196
2026-07-31自粘塑料片Daikin Air Conditioning (Vietnam) Joint Stock Company越南$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

INOAC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →