Unitech Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,162 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Unitech Việt Nam
31
进口笔数
1,162
出口笔数
$37.0K
进口金额
$83.51M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105839811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6XB8JA |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 02, ngõ 101 phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP UNITECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436700497 |
| 传真 | 0436700498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $27.2K |
| 中国台湾 | 5 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $885 |
| 匈牙利 | 1 | $519 |
| 韩国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,162 | $83.51M |
| 中国 | 4 | $220 |
| 中国台湾 | 3 | $133 |
| 日本 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | 13 | $24.4K | 钢制弹簧片、自粘塑料片 |
| NIIKA CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $4.2K | 非电气机械零件、机床零件 |
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SAWA CHINA INC. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他功能机器、过滤净化器零件 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $885 | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $839 | 非电气机械零件、电磁装置 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $519 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Sakae Tsushin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $471 | 可变电阻器、20W以上线绕电阻器 |
| Kansai Electric Heat Corp | 日本 | 1 | $291 | 温控处理设备、工业干燥机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 494 | $51.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $19.71M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 137 | $11.26M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 120 | $594.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 49 | $210.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $207.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $133.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 31 | $13.3K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $478 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nissei Electric Hanoi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96 | 其他金属锁、手工锉刀 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | SAWA CHINA INC. | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | SAWA CHINA INC. | 中国 | $330 |
| 2026-03-19 | 仪表计数器零件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | $885 |
| 2026-03-12 | 钢制弹簧片 | Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 钢制弹簧片 | Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-23 | 钢制弹簧片 | Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | $728 |
| 2026-02-23 | 钢制弹簧片 | Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | $728 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | SAWA CHINA INC. | 中国 | $180 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | SAWA CHINA INC. | 中国 | $320 |
| 2026-01-07 | 钢制弹簧片 | Sunco Spring Co., Ltd. | 日本 | $255 |
出口(共 1,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 喷枪 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |