Unitech Industry Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,252 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Unitech Việt Nam

33
进口笔数
1,252
出口笔数
$38.1K
进口金额
$84.02M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 13 笔2023-11进口 $425 · 1 笔出口 $167.3K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 27 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.1K · 33 笔2024-02进口 $785 · 1 笔出口 $83.2K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 37 笔2024-04进口 $291 · 1 笔出口 $135.4K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 30 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $203.8K · 42 笔2024-07进口 $484 · 1 笔出口 $169.5K · 39 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $195.7K · 30 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $219.4K · 33 笔2024-10进口 $355 · 1 笔出口 $131.9K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 26 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $189.3K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 23 笔2025-02进口 $571 · 2 笔出口 $93.2K · 27 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $139.1K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 42 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $188.9K · 33 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $145.9K · 27 笔2025-07进口 $290 · 1 笔出口 $204.2K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 29 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $120.0K · 25 笔2025-10进口 $145 · 1 笔出口 $166.5K · 27 笔2025-11进口 $220 · 1 笔出口 $182.2K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 29 笔2026-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $181.9K · 26 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $107.5K · 20 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $202.1K · 38 笔2026-04进口 $660 · 1 笔出口 $196.1K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 30 笔2026-06进口 $170 · 1 笔出口 $192.8K · 30 笔2026-07进口 $885 · 1 笔出口 $169.2K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 13 笔2023-11进口 $425 · 1 笔出口 $167.3K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 27 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.1K · 33 笔2024-02进口 $785 · 1 笔出口 $83.2K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 37 笔2024-04进口 $291 · 1 笔出口 $135.4K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 30 笔2024-06进口 $400 · 1 笔出口 $203.8K · 42 笔2024-07进口 $484 · 1 笔出口 $169.5K · 39 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $195.7K · 30 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $219.4K · 33 笔2024-10进口 $355 · 1 笔出口 $131.9K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 26 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $189.3K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 23 笔2025-02进口 $571 · 2 笔出口 $93.2K · 27 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $139.1K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 42 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $188.9K · 33 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $145.9K · 27 笔2025-07进口 $290 · 1 笔出口 $204.2K · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 29 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $120.0K · 25 笔2025-10进口 $145 · 1 笔出口 $166.5K · 27 笔2025-11进口 $220 · 1 笔出口 $182.2K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 29 笔2026-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $181.9K · 26 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $107.5K · 20 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $202.1K · 38 笔2026-04进口 $660 · 1 笔出口 $196.1K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 30 笔2026-06进口 $170 · 1 笔出口 $192.8K · 30 笔2026-07进口 $885 · 1 笔出口 $169.2K · 30 笔

工商档案

企业注册号0105839811
企查查编码QVNA6XB8JA
成立日期2012-03-28
联系地址Số 11, ngách 02, ngõ 101 phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP UNITECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM UNITECH INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842436700497
传真0436700498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732010钢制弹簧片
8477908477机器零件
841221液压直线马达
741129铜合金管
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
902920速度表转速表
820559其他手工工具
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
391910自粘塑料卷
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$28.3K
中国台湾5$4.2K
美国2$2.8K
中国2$1.2K
泰国1$885
匈牙利1$519
韩国1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,252$84.02M
中国4$220
中国台湾3$133
日本1$54

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunco Spring Co., Ltd.日本10$18.2K钢制弹簧片、其他钢弹簧
SUNCO SPRING COMPANY, LIMITED日本3$6.3K钢制弹簧片
NIIKA CORP ORATION中国台湾5$4.2K非电气机械零件、机床零件
IDEX Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$2.8K泵零件、旋转排量泵
Sanyo Shoji Co., Ltd.日本3$1.7K非电气机械零件、电磁装置
ELECTROMATIC EQUIPMENT COMPANY, INC.美国2$1.2K非金属测试机、其他测量仪器
SAWA CHINA INC.中国2$1.2K其他功能机器、过滤净化器零件
Lika South East Asia Co., Ltd.泰国1$885计量计数器、其他电气设备
Element14 Pte. Ltd.新加坡1$519其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Sakae Tsushin Kogyo Co., Ltd.日本1$471可变电阻器、20W以上固定电阻器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南533$51.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南122$19.73M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南149$11.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南126$632.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Jaguar International Corporation越南55$227.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南53$223.9K其他缝纫机零件、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南177$140.8K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南35$15.5K其他寝具、瓦楞纸箱
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南2$478聚碳酸酯、ABS共聚物
Nissei Electric Hanoi Co., Ltd.中国2$96其他金属锁、手工锉刀

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-238477机器零件Sanyo Shoji Co., Ltd.日本$442
2026-07-238477机器零件Sanyo Shoji Co., Ltd.日本$442
2026-06-16速度表转速表ELECTROMATIC EQUIPMENT COMPANY, INC.日本$170
2026-04-16过滤净化器零件SAWA CHINA INC.中国$330
2026-04-16过滤净化器零件SAWA CHINA INC.中国$330
2026-03-19仪表计数器零件Lika South East Asia Co., Ltd.泰国$885
2026-03-12钢制弹簧片SUNCO SPRING COMPANY, LIMITED日本$2.1K
2026-03-12钢制弹簧片SUNCO SPRING COMPANY, LIMITED日本$2.1K
2026-02-23钢制弹簧片SUNCO SPRING COMPANY, LIMITED日本$728
2026-02-23钢制弹簧片SUNCO SPRING COMPANY, LIMITED日本$728

出口(共 1,252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30手动印章及印刷装置Aiden Vietnam Ltd.越南$667
2026-07-30手动螺丝刀Aiden Vietnam Ltd.越南$35
2026-07-30功能机器零件Aiden Vietnam Ltd.越南$521
2026-07-30其他塑料制品Aiden Vietnam Ltd.越南$103
2026-07-30其他机器刀具Aiden Vietnam Ltd.越南$406
2026-07-30手动计量泵Aiden Vietnam Ltd.越南$54
2026-07-30塑料封口件Aiden Vietnam Ltd.越南$15
2026-07-30其他机器刀具Aiden Vietnam Ltd.越南$203
2026-07-30其他硫化橡胶制品Aiden Vietnam Ltd.越南$6
2026-07-30功能机器零件Aiden Vietnam Ltd.越南$521

相关企业 · 同类产品

Unitech Industry Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →