Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13,308 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nissei Electric Hà Nội

13,308
进口笔数
7,573
出口笔数
$175.22M
进口金额
$197.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
435
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.38M20232024202520262023-10进口 $509.8K · 89 笔出口 $772.6K · 23 笔2023-11进口 $2.91M · 299 笔出口 $4.69M · 171 笔2023-12进口 $2.80M · 305 笔出口 $4.37M · 154 笔2024-01进口 $2.66M · 309 笔出口 $3.83M · 160 笔2024-02进口 $2.87M · 218 笔出口 $3.06M · 127 笔2024-03进口 $27.38M · 330 笔出口 $4.58M · 156 笔2024-04进口 $3.28M · 284 笔出口 $4.52M · 144 笔2024-05进口 $3.07M · 313 笔出口 $4.17M · 170 笔2024-06进口 $3.19M · 305 笔出口 $4.34M · 167 笔2024-07进口 $3.52M · 356 笔出口 $4.96M · 183 笔2024-08进口 $3.55M · 329 笔出口 $4.96M · 171 笔2024-09进口 $3.84M · 326 笔出口 $4.21M · 172 笔2024-10进口 $3.31M · 310 笔出口 $4.98M · 206 笔2024-11进口 $3.02M · 342 笔出口 $5.29M · 179 笔2024-12进口 $3.11M · 305 笔出口 $5.07M · 183 笔2025-01进口 $3.39M · 242 笔出口 $4.71M · 168 笔2025-02进口 $3.43M · 303 笔出口 $4.53M · 197 笔2025-03进口 $3.19M · 322 笔出口 $5.60M · 220 笔2025-04进口 $3.23M · 324 笔出口 $5.31M · 201 笔2025-05进口 $3.22M · 304 笔出口 $4.88M · 185 笔2025-06进口 $3.82M · 340 笔出口 $4.83M · 197 笔2025-07进口 $4.59M · 367 笔出口 $5.08M · 219 笔2025-08进口 $3.15M · 306 笔出口 $5.05M · 160 笔2025-09进口 $3.45M · 328 笔出口 $4.28M · 162 笔2025-10进口 $3.34M · 339 笔出口 $4.98M · 208 笔2025-11进口 $2.58M · 321 笔出口 $4.44M · 188 笔2025-12进口 $2.57M · 340 笔出口 $4.24M · 169 笔2026-01进口 $2.20M · 328 笔出口 $4.85M · 201 笔2026-02进口 $2.63M · 251 笔出口 $4.29M · 144 笔2026-03进口 $3.71M · 363 笔出口 $4.59M · 180 笔2026-04进口 $4.49M · 281 笔出口 $4.47M · 167 笔2026-05进口 $2.92M · 324 笔出口 $3.35M · 151 笔2026-06进口 $3.00M · 338 笔出口 $4.74M · 208 笔2026-07进口 $3.78M · 405 笔出口 $5.96M · 237 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40520232024202520262023-10进口 $509.8K · 89 笔出口 $772.6K · 23 笔2023-11进口 $2.91M · 299 笔出口 $4.69M · 171 笔2023-12进口 $2.80M · 305 笔出口 $4.37M · 154 笔2024-01进口 $2.66M · 309 笔出口 $3.83M · 160 笔2024-02进口 $2.87M · 218 笔出口 $3.06M · 127 笔2024-03进口 $27.38M · 330 笔出口 $4.58M · 156 笔2024-04进口 $3.28M · 284 笔出口 $4.52M · 144 笔2024-05进口 $3.07M · 313 笔出口 $4.17M · 170 笔2024-06进口 $3.19M · 305 笔出口 $4.34M · 167 笔2024-07进口 $3.52M · 356 笔出口 $4.96M · 183 笔2024-08进口 $3.55M · 329 笔出口 $4.96M · 171 笔2024-09进口 $3.84M · 326 笔出口 $4.21M · 172 笔2024-10进口 $3.31M · 310 笔出口 $4.98M · 206 笔2024-11进口 $3.02M · 342 笔出口 $5.29M · 179 笔2024-12进口 $3.11M · 305 笔出口 $5.07M · 183 笔2025-01进口 $3.39M · 242 笔出口 $4.71M · 168 笔2025-02进口 $3.43M · 303 笔出口 $4.53M · 197 笔2025-03进口 $3.19M · 322 笔出口 $5.60M · 220 笔2025-04进口 $3.23M · 324 笔出口 $5.31M · 201 笔2025-05进口 $3.22M · 304 笔出口 $4.88M · 185 笔2025-06进口 $3.82M · 340 笔出口 $4.83M · 197 笔2025-07进口 $4.59M · 367 笔出口 $5.08M · 219 笔2025-08进口 $3.15M · 306 笔出口 $5.05M · 160 笔2025-09进口 $3.45M · 328 笔出口 $4.28M · 162 笔2025-10进口 $3.34M · 339 笔出口 $4.98M · 208 笔2025-11进口 $2.58M · 321 笔出口 $4.44M · 188 笔2025-12进口 $2.57M · 340 笔出口 $4.24M · 169 笔2026-01进口 $2.20M · 328 笔出口 $4.85M · 201 笔2026-02进口 $2.63M · 251 笔出口 $4.29M · 144 笔2026-03进口 $3.71M · 363 笔出口 $4.59M · 180 笔2026-04进口 $4.49M · 281 笔出口 $4.47M · 167 笔2026-05进口 $2.92M · 324 笔出口 $3.35M · 151 笔2026-06进口 $3.00M · 338 笔出口 $4.74M · 208 笔2026-07进口 $3.78M · 405 笔出口 $5.96M · 237 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101877478
企查查编码QVN0E47B2V
成立日期2007-03-19
联系地址Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NISSEI ELECTRIC HÀ NỘI
企业英文名称NISSEI ELECTRIC HA NOI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842439550045
邮箱kenichi_oba@nissei-el.co.jp
传真+842439550046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
741300非绝缘铜电缆
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
853670光纤连接器

出口

HS 编码产品
854420同轴电缆
854470绝缘电线
844391印刷机零件
844399其他印刷机零件
391729其他硬塑料管
852910天线及发射器
854411铜绕组线
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,997$72.35M
日本4,688$66.38M
中国2,738$16.20M
芬兰57$4.46M
德国313$3.98M
中国台湾638$2.93M
泰国171$1.97M
美国502$1.74M
老挝60$1.58M
马来西亚283$928.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,260$73.68M
越南1,665$58.38M
新加坡902$27.84M
中国香港227$15.28M
中国422$11.54M
印度202$3.27M
泰国117$2.63M
菲律宾134$1.15M
中国台湾283$1.12M
美国154$961.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 435)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2,794$75.38M其他电路开关装置、其他塑料管材
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南199$24.25M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,322$12.65M其他钢铁制品、其他塑料制品
FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD越南343$5.93M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南310$5.89M易切削钢棒、其他铝制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南924$5.68M绝缘电线、其他硬塑料管
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南381$2.24M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Hoang Ha Chemical Co., Ltd.越南246$1.30M丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Ojitex Haiphong Co., Ltd. – Vinh Phuc Branch越南400$1.08M瓦楞纸箱、其他纸制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南274$708.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5,011$176.87M同轴电缆、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南166$5.41M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nissei Electric Co., Ltd.日本983$5.21M绝缘电线、同轴电缆
WIPRO GE HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度93$1.58M超声波扫描仪、X射线装置及零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南128$979.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd.越南176$717.2K其他塑料废料、其他纸废料
Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.越南181$700.6K其他塑料废料、其他纸废料
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南166$537.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nissei Electric (H.K.) Co., Ltd.中国132$129.8K塑料卷轴、其他电路开关装置
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南132$59.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13,308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非螺纹钢销Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$123
2026-07-31聚乙烯袋Vina Pioneer Industrial Co., Ltd.越南$21
2026-07-31聚乙烯袋Vina Pioneer Industrial Co., Ltd.越南$44
2026-07-31聚乙烯袋Vina Pioneer Industrial Co., Ltd.越南$2
2026-07-31电器装置零件Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$136
2026-07-31聚乙烯袋Vina Pioneer Industrial Co., Ltd.越南$18
2026-07-31冷轧不锈钢Nissei Electric Co., Ltd.日本$20
2026-07-31玻璃棒Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$42
2026-07-31光缆Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.0K
2026-07-31不锈钢棒材Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$183

出口(共 7,573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18光学望远镜及零件PHILIPPINE KENKO CORPORATION菲律宾$1.8K
2026-09-11光学零件PHILIPPINE KENKO CORPORATION菲律宾$4.0K
2026-07-31铜绕组线Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$152
2026-07-31测量仪器零件Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.9K
2026-07-31天线及发射器Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$709
2026-07-31绝缘电线Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$6.6K
2026-07-31绝缘电线Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$69
2026-07-31绝缘电线Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-07-31绝缘电线Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$888
2026-07-31其他印刷机零件Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$30.7K

相关企业 · 同类产品

Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →