Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,192 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nissei Electric Hà Nội

12,192
进口笔数
6,851
出口笔数
$164.89M
进口金额
$180.81M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
503
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $709.1K · 65 笔出口 $914.4K · 38 笔2023-09进口 $3.30M · 320 笔出口 $3.42M · 145 笔2023-10进口 $2.41M · 322 笔出口 $4.08M · 180 笔2023-11进口 $2.91M · 299 笔出口 $4.58M · 168 笔2023-12进口 $2.79M · 304 笔出口 $4.34M · 153 笔2024-01进口 $2.66M · 309 笔出口 $3.83M · 159 笔2024-02进口 $2.87M · 218 笔出口 $3.02M · 125 笔2024-03进口 $27.36M · 329 笔出口 $4.57M · 155 笔2024-04进口 $3.27M · 282 笔出口 $4.48M · 143 笔2024-05进口 $3.07M · 313 笔出口 $4.10M · 166 笔2024-06进口 $3.19M · 304 笔出口 $4.31M · 166 笔2024-07进口 $3.52M · 355 笔出口 $4.96M · 182 笔2024-08进口 $3.55M · 328 笔出口 $4.96M · 171 笔2024-09进口 $3.82M · 323 笔出口 $4.18M · 169 笔2024-10进口 $3.30M · 308 笔出口 $4.91M · 200 笔2024-11进口 $3.02M · 342 笔出口 $5.21M · 173 笔2024-12进口 $3.10M · 303 笔出口 $5.01M · 178 笔2025-01进口 $3.30M · 241 笔出口 $4.63M · 163 笔2025-02进口 $3.37M · 300 笔出口 $4.50M · 194 笔2025-03进口 $3.18M · 321 笔出口 $5.60M · 220 笔2025-04进口 $3.16M · 321 笔出口 $5.27M · 198 笔2025-05进口 $3.08M · 302 笔出口 $4.83M · 181 笔2025-06进口 $3.78M · 339 笔出口 $4.77M · 192 笔2025-07进口 $4.55M · 360 笔出口 $5.00M · 209 笔2025-08进口 $3.14M · 305 笔出口 $4.99M · 156 笔2025-09进口 $3.45M · 328 笔出口 $4.21M · 158 笔2025-10进口 $3.34M · 338 笔出口 $4.88M · 199 笔2025-11进口 $2.58M · 318 笔出口 $4.33M · 181 笔2025-12进口 $2.56M · 339 笔出口 $4.22M · 166 笔2026-01进口 $2.20M · 328 笔出口 $4.81M · 196 笔2026-02进口 $2.63M · 251 笔出口 $3.65M · 132 笔2026-03进口 $3.71M · 363 笔出口 $4.59M · 180 笔2026-04进口 $4.48M · 280 笔出口 $4.45M · 165 笔
单位:交易笔数 · 峰值 36320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $709.1K · 65 笔出口 $914.4K · 38 笔2023-09进口 $3.30M · 320 笔出口 $3.42M · 145 笔2023-10进口 $2.41M · 322 笔出口 $4.08M · 180 笔2023-11进口 $2.91M · 299 笔出口 $4.58M · 168 笔2023-12进口 $2.79M · 304 笔出口 $4.34M · 153 笔2024-01进口 $2.66M · 309 笔出口 $3.83M · 159 笔2024-02进口 $2.87M · 218 笔出口 $3.02M · 125 笔2024-03进口 $27.36M · 329 笔出口 $4.57M · 155 笔2024-04进口 $3.27M · 282 笔出口 $4.48M · 143 笔2024-05进口 $3.07M · 313 笔出口 $4.10M · 166 笔2024-06进口 $3.19M · 304 笔出口 $4.31M · 166 笔2024-07进口 $3.52M · 355 笔出口 $4.96M · 182 笔2024-08进口 $3.55M · 328 笔出口 $4.96M · 171 笔2024-09进口 $3.82M · 323 笔出口 $4.18M · 169 笔2024-10进口 $3.30M · 308 笔出口 $4.91M · 200 笔2024-11进口 $3.02M · 342 笔出口 $5.21M · 173 笔2024-12进口 $3.10M · 303 笔出口 $5.01M · 178 笔2025-01进口 $3.30M · 241 笔出口 $4.63M · 163 笔2025-02进口 $3.37M · 300 笔出口 $4.50M · 194 笔2025-03进口 $3.18M · 321 笔出口 $5.60M · 220 笔2025-04进口 $3.16M · 321 笔出口 $5.27M · 198 笔2025-05进口 $3.08M · 302 笔出口 $4.83M · 181 笔2025-06进口 $3.78M · 339 笔出口 $4.77M · 192 笔2025-07进口 $4.55M · 360 笔出口 $5.00M · 209 笔2025-08进口 $3.14M · 305 笔出口 $4.99M · 156 笔2025-09进口 $3.45M · 328 笔出口 $4.21M · 158 笔2025-10进口 $3.34M · 338 笔出口 $4.88M · 199 笔2025-11进口 $2.58M · 318 笔出口 $4.33M · 181 笔2025-12进口 $2.56M · 339 笔出口 $4.22M · 166 笔2026-01进口 $2.20M · 328 笔出口 $4.81M · 196 笔2026-02进口 $2.63M · 251 笔出口 $3.65M · 132 笔2026-03进口 $3.71M · 363 笔出口 $4.59M · 180 笔2026-04进口 $4.48M · 280 笔出口 $4.45M · 165 笔

工商档案

企业注册号0101877478
企查查编码QVN0E47B2V
成立日期2007-03-19
联系地址Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NISSEI ELECTRIC HÀ NỘI
企业英文名称NISSEI ELECTRIC HA NOI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842439550045
邮箱kenichi_oba@nissei-el.co.jp
传真+842439550046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
741300非绝缘铜电缆
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
853670光纤连接器

出口

HS 编码产品
854420同轴电缆
854470绝缘电线
844391印刷机零件
844399其他印刷机零件
391729其他硬塑料管
852910天线及发射器
854411铜绕组线
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,435$70.02M
日本4,318$61.75M
中国2,518$15.12M
芬兰55$4.46M
德国290$3.34M
中国台湾587$2.73M
泰国158$1.79M
美国450$1.52M
老挝51$1.39M
拉脱维亚47$503.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,179$73.21M
越南1,571$57.08M
中国香港221$15.28M
新加坡485$15.04M
中国419$11.54M
泰国116$2.63M
印度111$1.75M
中国台湾282$1.12M
菲律宾126$1.10M
美国142$906.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 503)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2,563$69.35M其他电路开关装置、其他塑料管材
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南186$24.25M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,239$12.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南287$5.22M易切削钢棒、其他铝制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南837$5.06M绝缘电线、其他硬塑料管
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南163$2.87M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南167$1.66M同轴电缆、其他玻璃纤维
Ojitex Haiphong Co., Ltd. – Vinh Phuc Branch越南361$971.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南236$672.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch越南171$534.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4,591$164.07M同轴电缆、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南154$4.90M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nissei Electric Co., Ltd.日本910$4.86M绝缘电线、同轴电缆
Canon Vietnam Co., Ltd.越南128$979.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Phu Minh Vina Environmental Co., Ltd.越南162$654.0K其他塑料废料、其他纸废料
Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.越南167$634.0K其他塑料废料、其他纸废料
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南154$477.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nissei Electric America, Inc.美国53$285.3K同轴电缆、其他硬塑料管
Nissei Electric (HK) Co. Ltd.中国香港122$115.5K塑料卷轴、其他钢铁制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南114$48.5K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 12,192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动数据处理输入输出单元Phuc Anh Industry Co., Ltd.越南$22
2026-04-2710公斤以下便携电脑Phuc Anh Industry Co., Ltd.越南$962
2026-04-25750W以下交流电机CONG TY CO PHAN CONG NGHE HOP LONG日本$318
2026-04-25750W以下交流电机CONG TY CO PHAN CONG NGHE HOP LONG日本$318
2026-04-24聚乙烯袋VINA PIONEER INDUSTRIAL CO LTD越南$143
2026-04-24滚珠轴承CTY CP VAT TU THIET BI TOAN BO VA DICH VU KY THUAT日本$29
2026-04-24滚珠轴承CTY CP VAT TU THIET BI TOAN BO VA DICH VU KY THUAT日本$15
2026-04-24聚乙烯袋VINA PIONEER INDUSTRIAL CO LTD越南$5
2026-04-24滚珠轴承CTY CP VAT TU THIET BI TOAN BO VA DICH VU KY THUAT日本$28
2026-04-24非绝缘铜电缆NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$1.2K

出口(共 6,851)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他印刷机零件NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$14.3K
2026-04-23同轴电缆NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$961
2026-04-23同轴电缆NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$7.1K
2026-04-23绝缘电线NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$274
2026-04-23同轴电缆NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$4.8K
2026-04-23绝缘电线NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$773
2026-04-23其他印刷机零件CANON VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-23同轴电缆NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$19.5K
2026-04-23绝缘电线NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$1.6K
2026-04-23同轴电缆NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$9.8K

相关企业 · 同类产品

Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →