Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 793 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG PHú MINH VINA

793
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $402.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.7K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.6K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $402.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.7K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134.6K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601066979
企查查编码QVNAKYVC4N
成立日期2021-09-20
联系地址Khu xử lý rác thải, Xã Trạm Thản, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG PHÚ MINH VINA
企业英文名称PHU MINH VINA ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu xử lý rác thải, Xã Trạm Thản, Phú Thọ
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84916451668
邮箱moitruongphuminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
440149燃料木材废料
760200铝废料
400400橡胶废碎料
720441钢铁废料
740400铜废料
631090纺织废料
720449其他钢铁废料
440139聚合木燃料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南790$3.42M
泰国3$671
日本3$441
中国1$19

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南258$647.6K非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南167$634.0K同轴电缆、绝缘电线
CCI Vietnam Co., Ltd.越南50$441.4K变压器零件、其他塑料废料
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南15$163.1K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
AG TECH Co., Ltd.越南11$113.2K其他塑料制品、铝废料
Almine Vietnam Co., Ltd.越南14$89.2K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
Germtong Industrial Co., Ltd.越南132$68.3K合成纤维缝纫线、装饰流苏
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南11$28.0K头戴耳机及耳塞、通信设备
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南43$8.7K其他印刷机零件、其他钢铁废料
Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi)越南11$1.1K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-29燃料木材废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$110
2026-04-29其他纸废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-29燃料木材废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$120
2026-04-29其他纸废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-29含铝残渣ALMINE VIETNAM CO LTD越南$7.6K
2026-04-29钢铁废料INOAC VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2026-04-29燃料木材废料WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$120
2026-04-29钢铁废料VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD越南$521
2026-04-29含铝残渣ALMINE VIETNAM CO LTD越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Phu Minh Vina Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →