Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 793 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG PHú MINH VINA
793
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601066979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKYVC4N |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Khu xử lý rác thải, Xã Trạm Thản, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG PHÚ MINH VINA |
| 企业英文名称 | PHU MINH VINA ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu xử lý rác thải, Xã Trạm Thản, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84916451668 |
| 邮箱 | moitruongphuminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 790 | $3.42M |
| 泰国 | 3 | $671 |
| 日本 | 3 | $441 |
| 中国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 258 | $647.6K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 167 | $634.0K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $441.4K | 变压器零件、其他塑料废料 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $163.1K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 11 | $113.2K | 其他塑料制品、铝废料 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $89.2K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 132 | $68.3K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.0K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 43 | $8.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁废料 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 11 | $1.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 含铝残渣 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-29 | 含铝残渣 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |