Ngoc Tan Kien Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,496 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Ngọc Tân Kiên
1,496
进口笔数
0
出口笔数
$10.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303907051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9R9QE5 |
| 成立日期 | 2005-08-02 |
| 联系地址 | 481 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC TÂN KIÊN |
| 企业英文名称 | NGOCTANKIEN TRADING AND MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481 Kinh Dương Vương, Khu Phố 40, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02838770847 |
| 邮箱 | ngoctankienketoan@gmail.com |
| 传真 | 02837561697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,496 | $10.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 411 | $3.73M | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 76 | $2.83M | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 286 | $2.46M | 镀锡钢废料、其他塑料废料 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $432.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 319 | $325.8K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $192.2K | 其他钎焊机、其他测量仪器 |
| CONG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM MST: | 越南 | 31 | $69.0K | 镀锡钢废料、铜废料 |
| Pou Chen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $34.2K | 苯乙烯泡沫塑料板、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.6K | 其他塑料废料、铝废料 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 21 | $2.0K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $413 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $243 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $243 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $112 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $191 |