Nidec Sankyo Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 35,144 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (VIệT NAM)
- 邮箱5
35,144
进口笔数
11,855
出口笔数
$523.81M
进口金额
$614.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
745
供应商数
268
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303826116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0E7004 |
| 成立日期 | 2005-03-09 |
| 联系地址 | Lô I1-N1, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NIDEC INSTRUMENTS (VIETNAM) CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I1-N1, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842837360014 |
| 邮箱 | nsvc.ac1@gbl.nidec-instruments.com |
| 传真 | +842837360018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910700 | 定时开关 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20,426 | $242.38M |
| 中国 | 9,014 | $151.55M |
| 日本 | 5,267 | $55.44M |
| 中国台湾 | 1,424 | $24.29M |
| 韩国 | 1,159 | $22.38M |
| 马来西亚 | 1,091 | $11.68M |
| 泰国 | 896 | $4.95M |
| 印度尼西亚 | 421 | $3.92M |
| 菲律宾 | 254 | $3.35M |
| 新加坡 | 400 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,891 | $138.88M |
| 中国 | 1,712 | $129.60M |
| 韩国 | 1,407 | $75.56M |
| 中国香港 | 411 | $45.17M |
| 印度 | 579 | $40.87M |
| 越南 | 1,287 | $39.95M |
| 泰国 | 916 | $38.00M |
| 美国 | 855 | $31.55M |
| 墨西哥 | 886 | $30.70M |
| 波兰 | 224 | $11.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 745)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 594 | $35.23M | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 越南 | 645 | $28.24M | 非金属永磁体、其他饱和聚酯 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 1,948 | $27.41M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Nidec Instruments (Guangdong) Corp. | 中国 | 621 | $20.54M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 989 | $16.42M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $11.55M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Nidec Instruments Corporation | 日本 | 845 | $9.74M | 其他钢铁制品、8472机器零件 |
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch | 越南 | 622 | $8.29M | 冷轧钢片、合金钢扁轧材 |
| Etowa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,015 | $8.16M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 815 | $599.7K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 268)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Instruments Corporation | 日本 | 1,870 | $135.02M | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Nidec Instruments Corporation | 中国 | 1,268 | $108.42M | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| SCD Co., Ltd. | 韩国 | 1,372 | $75.14M | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| NIDEC INSTRUMENTS CORP ORATION | 中国香港 | 318 | $40.87M | 37.5瓦以下电机、安全阀 |
| SCD Co., Ltd. | 泰国 | 538 | $25.04M | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| SCD Co., Ltd. | 墨西哥 | 609 | $19.70M | 其他风扇、制冷设备零件 |
| Nidec Instruments Corporation | 越南 | 314 | $17.38M | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Nidec Instruments Corporation | 泰国 | 338 | $11.39M | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| SCD Co., Ltd. | 越南 | 316 | $11.01M | 750W以下直流电机、制冷设备零件 |
| NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 473 | $5.15M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 35,144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $831 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $94 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $220 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $40 |
出口(共 11,855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 传动轴及曲柄 | SHINKOSHA PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $651 |
| 2026-09-04 | 制冷设备零件 | ELECTROLUX CO., CONSUMER SERVICES | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 其他风扇 | Adualink VMI Services, S.A. de C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他塑料洁具 | NIDEC INSTRUMENTS (AMERICA) CORPORA | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他风扇 | Adualink VMI Services, S.A. de C.V. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 制冷设备零件 | Electrolux Consumer Products, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | SCD Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-07-31 | 镀锡钢废料 | Ngoc Tan Kien Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2026-07-31 | 37.5瓦以下电机 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $606 |
| 2026-07-31 | 37.5瓦以下电机 | Nidec Instruments Corporation | 日本 | $2.0K |