Nidec Sankyo Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 35,144 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (VIệT NAM)

35,144
进口笔数
11,855
出口笔数
$523.81M
进口金额
$614.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
745
供应商数
268
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.67M20232024202520262023-10进口 $2.12M · 182 笔出口 $3.42M · 64 笔2023-11进口 $9.74M · 743 笔出口 $13.44M · 288 笔2023-12进口 $10.20M · 761 笔出口 $12.68M · 290 笔2024-01进口 $11.54M · 823 笔出口 $13.90M · 306 笔2024-02进口 $7.67M · 540 笔出口 $10.86M · 214 笔2024-03进口 $10.44M · 765 笔出口 $14.60M · 315 笔2024-04进口 $11.01M · 777 笔出口 $13.73M · 284 笔2024-05进口 $11.27M · 817 笔出口 $14.75M · 319 笔2024-06进口 $10.72M · 785 笔出口 $13.31M · 265 笔2024-07进口 $14.10M · 899 笔出口 $15.04M · 301 笔2024-08进口 $14.26M · 947 笔出口 $16.67M · 297 笔2024-09进口 $13.66M · 835 笔出口 $14.08M · 251 笔2024-10进口 $11.92M · 845 笔出口 $13.62M · 270 笔2024-11进口 $10.86M · 829 笔出口 $12.98M · 261 笔2024-12进口 $12.60M · 959 笔出口 $15.29M · 304 笔2025-01进口 $10.46M · 718 笔出口 $12.29M · 248 笔2025-02进口 $11.95M · 806 笔出口 $13.45M · 281 笔2025-03进口 $15.24M · 982 笔出口 $16.64M · 309 笔2025-04进口 $15.33M · 999 笔出口 $15.22M · 287 笔2025-05进口 $12.07M · 855 笔出口 $14.01M · 273 笔2025-06进口 $13.38M · 944 笔出口 $15.01M · 302 笔2025-07进口 $14.01M · 939 笔出口 $13.90M · 315 笔2025-08进口 $12.72M · 924 笔出口 $15.91M · 328 笔2025-09进口 $13.50M · 898 笔出口 $16.46M · 354 笔2025-10进口 $15.93M · 987 笔出口 $14.93M · 342 笔2025-11进口 $11.79M · 870 笔出口 $14.44M · 287 笔2025-12进口 $15.01M · 963 笔出口 $14.39M · 269 笔2026-01进口 $12.05M · 865 笔出口 $14.20M · 265 笔2026-02进口 $8.61M · 564 笔出口 $11.76M · 187 笔2026-03进口 $11.19M · 926 笔出口 $14.75M · 260 笔2026-04进口 $15.82M · 724 笔出口 $12.89M · 256 笔2026-05进口 $9.87M · 826 笔出口 $9.47M · 186 笔2026-06进口 $8.55M · 817 笔出口 $13.47M · 241 笔2026-07进口 $10.51M · 819 笔出口 $13.52M · 298 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $651 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 99920232024202520262023-10进口 $2.12M · 182 笔出口 $3.42M · 64 笔2023-11进口 $9.74M · 743 笔出口 $13.44M · 288 笔2023-12进口 $10.20M · 761 笔出口 $12.68M · 290 笔2024-01进口 $11.54M · 823 笔出口 $13.90M · 306 笔2024-02进口 $7.67M · 540 笔出口 $10.86M · 214 笔2024-03进口 $10.44M · 765 笔出口 $14.60M · 315 笔2024-04进口 $11.01M · 777 笔出口 $13.73M · 284 笔2024-05进口 $11.27M · 817 笔出口 $14.75M · 319 笔2024-06进口 $10.72M · 785 笔出口 $13.31M · 265 笔2024-07进口 $14.10M · 899 笔出口 $15.04M · 301 笔2024-08进口 $14.26M · 947 笔出口 $16.67M · 297 笔2024-09进口 $13.66M · 835 笔出口 $14.08M · 251 笔2024-10进口 $11.92M · 845 笔出口 $13.62M · 270 笔2024-11进口 $10.86M · 829 笔出口 $12.98M · 261 笔2024-12进口 $12.60M · 959 笔出口 $15.29M · 304 笔2025-01进口 $10.46M · 718 笔出口 $12.29M · 248 笔2025-02进口 $11.95M · 806 笔出口 $13.45M · 281 笔2025-03进口 $15.24M · 982 笔出口 $16.64M · 309 笔2025-04进口 $15.33M · 999 笔出口 $15.22M · 287 笔2025-05进口 $12.07M · 855 笔出口 $14.01M · 273 笔2025-06进口 $13.38M · 944 笔出口 $15.01M · 302 笔2025-07进口 $14.01M · 939 笔出口 $13.90M · 315 笔2025-08进口 $12.72M · 924 笔出口 $15.91M · 328 笔2025-09进口 $13.50M · 898 笔出口 $16.46M · 354 笔2025-10进口 $15.93M · 987 笔出口 $14.93M · 342 笔2025-11进口 $11.79M · 870 笔出口 $14.44M · 287 笔2025-12进口 $15.01M · 963 笔出口 $14.39M · 269 笔2026-01进口 $12.05M · 865 笔出口 $14.20M · 265 笔2026-02进口 $8.61M · 564 笔出口 $11.76M · 187 笔2026-03进口 $11.19M · 926 笔出口 $14.75M · 260 笔2026-04进口 $15.82M · 724 笔出口 $12.89M · 256 笔2026-05进口 $9.87M · 826 笔出口 $9.47M · 186 笔2026-06进口 $8.55M · 817 笔出口 $13.47M · 241 笔2026-07进口 $10.51M · 819 笔出口 $13.52M · 298 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $651 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303826116
企查查编码QVND0E7004
成立日期2005-03-09
联系地址Lô I1-N1, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (VIỆT NAM)
企业英文名称NIDEC INSTRUMENTS (VIETNAM) CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I1-N1, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842837360014
邮箱nsvc.ac1@gbl.nidec-instruments.com
传真+842837360018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
732020钢铁弹簧
850519非金属永磁体
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
841899制冷设备零件
848180阀门龙头
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
850131750W以下直流电机
392690其他塑料制品
910700定时开关
845090洗衣机零件
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20,426$242.38M
中国9,014$151.55M
日本5,267$55.44M
中国台湾1,424$24.29M
韩国1,159$22.38M
马来西亚1,091$11.68M
泰国896$4.95M
印度尼西亚421$3.92M
菲律宾254$3.35M
新加坡400$1.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,891$138.88M
中国1,712$129.60M
韩国1,407$75.56M
中国香港411$45.17M
印度579$40.87M
越南1,287$39.95M
泰国916$38.00M
美国855$31.55M
墨西哥886$30.70M
波兰224$11.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 745)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南594$35.23M其他塑料制品、齿轮及变速器
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南645$28.24M非金属永磁体、其他饱和聚酯
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,948$27.41M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Nidec Instruments (Guangdong) Corp.中国621$20.54M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本989$16.42M非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南1,175$11.55M其他塑料制品、电器装置零件
Nidec Instruments Corporation日本845$9.74M其他钢铁制品、8472机器零件
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南622$8.29M冷轧钢片、合金钢扁轧材
Etowa Vietnam Co., Ltd.越南1,015$8.16M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南815$599.7K氮、氩气

下游采购商(共 268)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Instruments Corporation日本1,870$135.02M其他风扇、37.5瓦以下电机
Nidec Instruments Corporation中国1,268$108.42M37.5瓦以下电机、制冷设备零件
SCD Co., Ltd.韩国1,372$75.14M阀门龙头、37.5瓦以下电机
NIDEC INSTRUMENTS CORP ORATION中国香港318$40.87M37.5瓦以下电机、安全阀
SCD Co., Ltd.泰国538$25.04M37.5瓦以下电机、制冷设备零件
SCD Co., Ltd.墨西哥609$19.70M其他风扇、制冷设备零件
Nidec Instruments Corporation越南314$17.38M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Nidec Instruments Corporation泰国338$11.39M37.5瓦以下电机、制冷设备零件
SCD Co., Ltd.越南316$11.01M750W以下直流电机、制冷设备零件
NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN马来西亚473$5.15M其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 35,144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31陶瓷磨轮Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$5.5K
2026-07-31其他塑料制品Nidec Instruments Corporation日本$78
2026-07-31其他塑料制品Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$553
2026-07-31其他塑料制品Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$831
2026-07-31其他塑料制品Nidec Instruments Corporation日本$94
2026-07-31其他塑料制品Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$215
2026-07-31其他塑料制品Nidec Instruments Corporation日本$220
2026-07-31其他塑料制品Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$215
2026-07-31其他塑料制品Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$583
2026-07-31其他钢铁制品Nidec Instruments Corporation日本$40

出口(共 11,855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10传动轴及曲柄SHINKOSHA PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$651
2026-09-04制冷设备零件ELECTROLUX CO., CONSUMER SERVICES美国$0
2026-08-28其他风扇Adualink VMI Services, S.A. de C.V.美国$0
2026-08-27其他塑料洁具NIDEC INSTRUMENTS (AMERICA) CORPORA美国$0
2026-08-12其他风扇Adualink VMI Services, S.A. de C.V.美国$0
2026-08-10制冷设备零件Electrolux Consumer Products, Inc.美国$0
2026-07-31阀门龙头SCD Co., Ltd.韩国$28.0K
2026-07-31镀锡钢废料Ngoc Tan Kien Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-3137.5瓦以下电机Nidec Instruments Corporation日本$606
2026-07-3137.5瓦以下电机Nidec Instruments Corporation日本$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nidec Sankyo Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →