SCD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
317
进口笔数
178
出口笔数
$11.03M
进口金额
$13.35M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303241364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VTY86Y |
| 成立日期 | 2004-03-22 |
| 联系地址 | 39 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN-THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐO ĐẠC S.C.D |
| 企业英文名称 | S.C.D CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84908171234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 317 | $11.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $12.46M |
| 印度 | 17 | $874.7K |
| 孟加拉国 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 316 | $11.01M | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 156 | $12.44M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| LG Electronics India Private Ltd. | 印度 | 17 | $874.7K | 可变电阻器、通信设备零件 |
| Walton Hi-Tech Industries PLC | 英国 | 2 | $19.6K | 电器装置零件、通信设备零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 冷藏冷冻组合机、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 750W以下直流电机 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $73.6K |
| 2025-12-22 | 制冷设备零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $8.7K |
| 2025-12-18 | 37.5瓦以下电机 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-18 | 37.5瓦以下电机 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 制冷设备零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 制冷设备零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $8.7K |
| 2025-12-15 | 750瓦以下直流电机 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $69.9K |
| 2025-12-15 | 37.5瓦以下电机 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 制冷设备零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-09 | 制冷设备零件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $13.1K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $141.6K |
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $19.6K |
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $141.6K |
| 2026-02-26 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $19.6K |
| 2026-02-20 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-02-20 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-02-20 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-02-20 | 37.5瓦以下电机 | L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |