SCD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

317
进口笔数
178
出口笔数
$11.03M
进口金额
$13.35M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.3K · 10 笔出口 $356.6K · 4 笔2023-10进口 $297.7K · 7 笔出口 $318.3K · 4 笔2023-11进口 $299.8K · 11 笔出口 $336.6K · 4 笔2023-12进口 $155.8K · 6 笔出口 $177.3K · 3 笔2024-01进口 $315.7K · 8 笔出口 $353.5K · 4 笔2024-02进口 $173.8K · 5 笔出口 $184.1K · 2 笔2024-03进口 $316.8K · 8 笔出口 $355.7K · 4 笔2024-04进口 $308.3K · 8 笔出口 $367.3K · 5 笔2024-05进口 $361.1K · 9 笔出口 $423.0K · 5 笔2024-06进口 $316.1K · 8 笔出口 $344.8K · 4 笔2024-07进口 $304.6K · 9 笔出口 $359.0K · 4 笔2024-08进口 $302.3K · 7 笔出口 $368.1K · 5 笔2024-09进口 $328.1K · 9 笔出口 $488.6K · 3 笔2024-10进口 $320.6K · 10 笔出口 $315.1K · 4 笔2024-11进口 $269.9K · 8 笔出口 $278.1K · 3 笔2024-12进口 $403.8K · 10 笔出口 $354.3K · 4 笔2025-01进口 $323.9K · 8 笔出口 $443.3K · 6 笔2025-02进口 $332.7K · 9 笔出口 $315.9K · 4 笔2025-03进口 $343.6K · 7 笔出口 $453.8K · 5 笔2025-04进口 $351.3K · 8 笔出口 $272.3K · 3 笔2025-05进口 $323.1K · 8 笔出口 $453.8K · 5 笔2025-06进口 $273.1K · 8 笔出口 $328.8K · 4 笔2025-07进口 $360.2K · 10 笔出口 $231.4K · 3 笔2025-08进口 $321.0K · 8 笔出口 $396.9K · 5 笔2025-09进口 $459.8K · 13 笔出口 $417.5K · 5 笔2025-10进口 $412.8K · 15 笔出口 $447.6K · 9 笔2025-11进口 $350.1K · 12 笔出口 $355.6K · 7 笔2025-12进口 $282.5K · 9 笔出口 $470.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.3K · 10 笔出口 $356.6K · 4 笔2023-10进口 $297.7K · 7 笔出口 $318.3K · 4 笔2023-11进口 $299.8K · 11 笔出口 $336.6K · 4 笔2023-12进口 $155.8K · 6 笔出口 $177.3K · 3 笔2024-01进口 $315.7K · 8 笔出口 $353.5K · 4 笔2024-02进口 $173.8K · 5 笔出口 $184.1K · 2 笔2024-03进口 $316.8K · 8 笔出口 $355.7K · 4 笔2024-04进口 $308.3K · 8 笔出口 $367.3K · 5 笔2024-05进口 $361.1K · 9 笔出口 $423.0K · 5 笔2024-06进口 $316.1K · 8 笔出口 $344.8K · 4 笔2024-07进口 $304.6K · 9 笔出口 $359.0K · 4 笔2024-08进口 $302.3K · 7 笔出口 $368.1K · 5 笔2024-09进口 $328.1K · 9 笔出口 $488.6K · 3 笔2024-10进口 $320.6K · 10 笔出口 $315.1K · 4 笔2024-11进口 $269.9K · 8 笔出口 $278.1K · 3 笔2024-12进口 $403.8K · 10 笔出口 $354.3K · 4 笔2025-01进口 $323.9K · 8 笔出口 $443.3K · 6 笔2025-02进口 $332.7K · 9 笔出口 $315.9K · 4 笔2025-03进口 $343.6K · 7 笔出口 $453.8K · 5 笔2025-04进口 $351.3K · 8 笔出口 $272.3K · 3 笔2025-05进口 $323.1K · 8 笔出口 $453.8K · 5 笔2025-06进口 $273.1K · 8 笔出口 $328.8K · 4 笔2025-07进口 $360.2K · 10 笔出口 $231.4K · 3 笔2025-08进口 $321.0K · 8 笔出口 $396.9K · 5 笔2025-09进口 $459.8K · 13 笔出口 $417.5K · 5 笔2025-10进口 $412.8K · 15 笔出口 $447.6K · 9 笔2025-11进口 $350.1K · 12 笔出口 $355.6K · 7 笔2025-12进口 $282.5K · 9 笔出口 $470.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $626.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0303241364
企查查编码QVN0VTY86Y
成立日期2004-03-22
联系地址39 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN-THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐO ĐẠC S.C.D
企业英文名称S.C.D CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Quách Vũ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84908171234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
841899制冷设备零件
85011037.5瓦以下电机
848180阀门龙头
845090洗衣机零件
741129铜合金管

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
85011037.5瓦以下电机
848180阀门龙头
830140其他金属锁
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南317$11.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$12.46M
印度17$874.7K
孟加拉国2$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南316$11.01M37.5瓦以下电机、制冷设备零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南1$20.0K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南156$12.44M处理器及控制器、其他电感器
LG Electronics India Private Ltd.印度17$874.7K可变电阻器、通信设备零件
Walton Hi-Tech Industries PLC英国2$19.6K电器装置零件、通信设备零件
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南2$14.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1$4.6K冷藏冷冻组合机、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26750W以下直流电机NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$73.6K
2025-12-22制冷设备零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$8.7K
2025-12-1837.5瓦以下电机NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$8.0K
2025-12-1837.5瓦以下电机NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$4.0K
2025-12-16制冷设备零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$1.2K
2025-12-16制冷设备零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$8.7K
2025-12-15750瓦以下直流电机NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$69.9K
2025-12-1537.5瓦以下电机NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$3.4K
2025-12-09制冷设备零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$4.7K
2025-12-09制冷设备零件NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$13.1K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$29.0K
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$141.6K
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$19.6K
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$29.0K
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$141.6K
2026-02-2637.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$19.6K
2026-02-2037.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$5.7K
2026-02-2037.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$4.4K
2026-02-2037.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$6.8K
2026-02-2037.5瓦以下电机L G ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$8.2K

相关企业 · 同类产品

SCD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →