LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158,872 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG
126,637
进口笔数
158,872
出口笔数
$12.70B
进口金额
$13.42B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
1,351
供应商数
838
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201311397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7DQ120 |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | Lô CN2, khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIỆT NAM HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO., LTD |
| 其他编号 | 254900SCN5GFFPMJ8Y13 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN2, khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842253820700 |
| 邮箱 | lgcarecenter@lge.com |
| 传真 | +842253820701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.6904万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46,896 | $3.90B |
| 越南 | 52,957 | $3.53B |
| 韩国 | 38,963 | $1.70B |
| 中国台湾 | 14,679 | $1.65B |
| 日本 | 18,934 | $496.58M |
| 马来西亚 | 11,717 | $223.91M |
| 泰国 | 12,680 | $199.77M |
| 菲律宾 | 12,091 | $181.23M |
| 新加坡 | 4,452 | $168.53M |
| 印度尼西亚 | 3,449 | $135.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6,971 | $2.76B |
| 美国 | 49,536 | $2.73B |
| 韩国 | 32,721 | $2.09B |
| 德国 | 10,246 | $1.44B |
| 越南 | 16,319 | $1.10B |
| 英国 | 1,076 | $702.82M |
| 中国 | 3,718 | $344.85M |
| 墨西哥 | 3,568 | $323.08M |
| 捷克 | 1,504 | $277.57M |
| 加拿大 | 7,734 | $260.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,351)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 26,827 | $5.11B | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Micron Semiconductor Asia Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,326 | $281.19M | 存储器芯片、处理器及控制器 |
| ServeOne (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3,759 | $187.85M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 3,639 | $164.29M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| LG Electronics Inc. | 中国 | 1,876 | $93.89M | 冷藏冷冻组合机、通信设备零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4,914 | $56.58M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Taizhou LG Electronics Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1,661 | $43.61M | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| TEXAS INSTRUMENTS KOREA LTD HONGKONG BRANCH | 中国香港 | 1,402 | $28.36M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2,439 | $18.72M | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| Samwha (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1,446 | $17.58M | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 838)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Inc. | 波兰 | 6,809 | $2.75B | 非CRT显示器、无线电导航仪 |
| LG Electronics Inc. | 美国 | 46,093 | $2.67B | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 22,635 | $1.81B | 冷藏冷冻组合机、通信设备 |
| LG Electronics Inc. | 德国 | 10,080 | $1.44B | 通信设备、非CRT显示器 |
| LG Electronics Inc. | 墨西哥 | 2,199 | $309.92M | 大型洗衣机、无线电导航仪 |
| LG Electronics Vietnam Haiphong Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 4,104 | $269.90M | 窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机 |
| LG Electronics Inc. | 加拿大 | 7,086 | $259.85M | 大型洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| M Division | 韩国 | 8,511 | $257.45M | 大型洗衣机、1500瓦以下吸尘器 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4,914 | $56.58M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| LG Electronics Alabama, Inc. | 美国 | 1,763 | $2.95M | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126,637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH COMET VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANJING LG PANDA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-30 | 37.5瓦以下电机 | NANJING LG PANDA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-30 | 其他电子IC | LG ELECTRONICS INC | 日本 | $477.0K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH COMET VIET NAM | 越南 | $31.3K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | SERVEONE (VIETNAM) CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 其他镍制品 | CTY TNHH HKT ELECTRONICS VN | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SERVEONE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SERVEONE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-30 | 其他木制品 | NANJING LG PANDA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 158,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $2 |
| 2026-06-30 | 吸尘器零件 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $4 |
| 2026-06-30 | 单相交流电机 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $221 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $10 |
| 2026-06-30 | 塑料管及配件 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $25 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $6 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $28 |
| 2026-06-24 | 单相交流电机 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $95 |
| 2026-06-24 | 大型洗衣机 | VENTURETRADING SA | 厄瓜多尔 | $41.2K |
| 2026-06-24 | 吸尘器零件 | LG Electronics Almaty LLC | 哈萨克斯坦 | $2 |