LG Electronics Vietnam Haiphong Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 20,228 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI
20,228
进口笔数
581
出口笔数
$1.27B
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
116
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201311397-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKYVY79 |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 25, tầng 35 và tầng 36, Tòa nhà 72 tầng, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Lô E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIỆT NAM HẢI PHÒNG TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LG ELECTRONICS VIETNAM HAIPHONG CO., LTD IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng15,16, tòa văn phòng, Lotte Mall Hà Nội, 272 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2,981 | $406.96M |
| 越南 | 5,066 | $362.20M |
| 中国 | 4,175 | $220.41M |
| 泰国 | 2,764 | $173.52M |
| 韩国 | 5,476 | $96.62M |
| 马来西亚 | 37 | $13.77M |
| 斯洛伐克 | 11 | $366.5K |
| 印度 | 20 | $88.3K |
| 菲律宾 | 27 | $52.0K |
| 意大利 | 29 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 387 | $8.16M |
| 韩国 | 99 | $636.2K |
| 菲律宾 | 34 | $435.0K |
| 泰国 | 24 | $157.4K |
| 新加坡 | 12 | $81.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.9K |
| 马来西亚 | 3 | $6.3K |
| 中国 | 11 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4,485 | $292.72M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 6,839 | $281.24M | 冷藏冷冻组合机、瓦楞纸箱 |
| LG Electronics Inc. | 印度尼西亚 | 1,077 | $248.61M | 冷藏冷冻组合机、彩色电视接收机 |
| LG Electronics Inc. | 中国 | 2,349 | $161.00M | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| LG Electronics Inc. | 泰国 | 1,806 | $129.70M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 467 | $63.32M | 彩色电视接收机、液晶显示模块 |
| PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | 953 | $54.47M | 冷藏冷冻组合机、彩色电视接收机 |
| Taizhou LG Electronics Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 301 | $1.18M | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| LG Electronics Indonesia | 印度尼西亚 | 599 | $659.9K | 瓦楞纸箱、通信设备零件 |
| LG Electronics Nanjing New Technology Co., Ltd. | 中国 | 301 | $487.6K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.43M | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 351 | $2.67M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 84 | $609.3K | 冷藏冷冻组合机、通信设备 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $530.7K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| LG Electronics Philippines, Inc. | 菲律宾 | 34 | $435.0K | 冷藏冷冻组合机、窗式/壁挂空调 |
| LG Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | 24 | $157.4K | 冷藏冷冻组合机、彩色电视接收机 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $95.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $81.6K | 洗衣机零件、制冷设备零件 |
| LG Electronics | 尼日利亚 | 6 | $10.8K | 多扬声器箱体、制冷压缩机 |
| LG Electronics Inc. | 中国 | 8 | $4.4K | 无线电导航仪、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 20,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷藏冷冻组合机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2026-06-29 | 固态存储设备 | RYDIS Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2026-06-27 | 冷藏冷冻组合机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-06-27 | 冷藏冷冻组合机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $272 |
| 2026-06-26 | 冷藏冷冻组合机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $36 |
| 2026-06-26 | 彩色电视接收机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $28.0K |
| 2026-06-26 | 彩色电视接收机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-06-26 | 彩色电视接收机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 冷藏冷冻组合机 | PT LG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.8K |
出口(共 581)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁结构体 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14 |