Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30,414 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Samsung Hcmc Ce Complex - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh

30,414
进口笔数
3,973
出口笔数
$2.00B
进口金额
$24.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
74
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.41M · 175 笔出口 $37.9K · 20 笔2023-11进口 $53.89M · 918 笔出口 $224.2K · 88 笔2023-12进口 $79.16M · 1,288 笔出口 $276.1K · 116 笔2024-01进口 $76.92M · 1,076 笔出口 $745.3K · 120 笔2024-02进口 $29.10M · 600 笔出口 $487.7K · 77 笔2024-03进口 $31.63M · 606 笔出口 $2.39M · 109 笔2024-04进口 $47.08M · 700 笔出口 $831.5K · 134 笔2024-05进口 $57.83M · 1,017 笔出口 $2.55M · 143 笔2024-06进口 $46.66M · 820 笔出口 $616.1K · 98 笔2024-07进口 $44.19M · 893 笔出口 $413.9K · 135 笔2024-08进口 $41.08M · 860 笔出口 $466.9K · 107 笔2024-09进口 $54.70M · 693 笔出口 $337.4K · 85 笔2024-10进口 $48.35M · 854 笔出口 $378.9K · 79 笔2024-11进口 $49.53M · 719 笔出口 $445.7K · 88 笔2024-12进口 $71.61M · 764 笔出口 $571.2K · 105 笔2025-01进口 $47.48M · 566 笔出口 $318.3K · 73 笔2025-02进口 $52.05M · 733 笔出口 $985.7K · 138 笔2025-03进口 $78.00M · 917 笔出口 $835.2K · 140 笔2025-04进口 $48.73M · 776 笔出口 $575.4K · 115 笔2025-05进口 $57.18M · 779 笔出口 $605.1K · 122 笔2025-06进口 $52.32M · 703 笔出口 $292.9K · 101 笔2025-07进口 $42.43M · 688 笔出口 $949.8K · 105 笔2025-08进口 $53.03M · 716 笔出口 $359.0K · 142 笔2025-09进口 $57.01M · 838 笔出口 $722.5K · 104 笔2025-10进口 $67.04M · 856 笔出口 $391.9K · 121 笔2025-11进口 $55.71M · 803 笔出口 $642.5K · 92 笔2025-12进口 $79.12M · 961 笔出口 $323.8K · 94 笔2026-01进口 $36.76M · 560 笔出口 $1.98M · 91 笔2026-02进口 $16.96M · 415 笔出口 $107.3K · 51 笔2026-03进口 $28.48M · 507 笔出口 $120.6K · 58 笔2026-04进口 $40.59M · 252 笔出口 $11.5K · 8 笔2026-05进口 $21.72M · 226 笔出口 $35.8K · 8 笔2026-06进口 $29.85M · 179 笔出口 $89.8K · 11 笔2026-07进口 $16.43M · 122 笔出口 $87.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,28820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.41M · 175 笔出口 $37.9K · 20 笔2023-11进口 $53.89M · 918 笔出口 $224.2K · 88 笔2023-12进口 $79.16M · 1,288 笔出口 $276.1K · 116 笔2024-01进口 $76.92M · 1,076 笔出口 $745.3K · 120 笔2024-02进口 $29.10M · 600 笔出口 $487.7K · 77 笔2024-03进口 $31.63M · 606 笔出口 $2.39M · 109 笔2024-04进口 $47.08M · 700 笔出口 $831.5K · 134 笔2024-05进口 $57.83M · 1,017 笔出口 $2.55M · 143 笔2024-06进口 $46.66M · 820 笔出口 $616.1K · 98 笔2024-07进口 $44.19M · 893 笔出口 $413.9K · 135 笔2024-08进口 $41.08M · 860 笔出口 $466.9K · 107 笔2024-09进口 $54.70M · 693 笔出口 $337.4K · 85 笔2024-10进口 $48.35M · 854 笔出口 $378.9K · 79 笔2024-11进口 $49.53M · 719 笔出口 $445.7K · 88 笔2024-12进口 $71.61M · 764 笔出口 $571.2K · 105 笔2025-01进口 $47.48M · 566 笔出口 $318.3K · 73 笔2025-02进口 $52.05M · 733 笔出口 $985.7K · 138 笔2025-03进口 $78.00M · 917 笔出口 $835.2K · 140 笔2025-04进口 $48.73M · 776 笔出口 $575.4K · 115 笔2025-05进口 $57.18M · 779 笔出口 $605.1K · 122 笔2025-06进口 $52.32M · 703 笔出口 $292.9K · 101 笔2025-07进口 $42.43M · 688 笔出口 $949.8K · 105 笔2025-08进口 $53.03M · 716 笔出口 $359.0K · 142 笔2025-09进口 $57.01M · 838 笔出口 $722.5K · 104 笔2025-10进口 $67.04M · 856 笔出口 $391.9K · 121 笔2025-11进口 $55.71M · 803 笔出口 $642.5K · 92 笔2025-12进口 $79.12M · 961 笔出口 $323.8K · 94 笔2026-01进口 $36.76M · 560 笔出口 $1.98M · 91 笔2026-02进口 $16.96M · 415 笔出口 $107.3K · 51 笔2026-03进口 $28.48M · 507 笔出口 $120.6K · 58 笔2026-04进口 $40.59M · 252 笔出口 $11.5K · 8 笔2026-05进口 $21.72M · 226 笔出口 $35.8K · 8 笔2026-06进口 $29.85M · 179 笔出口 $89.8K · 11 笔2026-07进口 $16.43M · 122 笔出口 $87.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0313055543-001
企查查编码QVNV6R87UN
成立日期2016-03-22
联系地址Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, số 2, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG HCMC CE COMPLEX - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan -Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84839157310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
852491液晶显示模块
852872彩色电视接收机
851779通信设备零件
853710电力控制板
852990通信设备零件
845090洗衣机零件
852852非CRT电脑显示器
84501110kg以下全自动洗衣机
845020大型洗衣机

出口

HS 编码产品
852491液晶显示模块
851779通信设备零件
852990通信设备零件
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
850440静止变流器
8473308471机器零件
391990自粘塑料片
845090洗衣机零件
841590空调机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18,246$1.56B
泰国3,489$215.92M
中国6,623$143.59M
韩国3,163$47.05M
马来西亚205$3.55M
墨西哥137$546.6K
斯洛伐克73$282.4K
菲律宾29$276.7K
匈牙利102$249.0K
印度尼西亚195$168.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰234$8.14M
越南1,077$4.24M
韩国266$2.58M
印度尼西亚261$2.53M
阿联酋187$1.84M
印度175$1.22M
泰国275$855.1K
马来西亚384$791.7K
新加坡311$490.6K
中国台湾164$452.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南13,991$1.47B彩色电视接收机、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS美国9,648$410.13M智能手机、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1,362$46.17M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南967$33.22M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南968$30.71M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰295$3.27M通信设备零件、自粘塑料片
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南174$3.18M其他塑料制品、通信设备零件
Suzhou Samsung Electronics Co., Ltd.中国733$1.42M其他塑料制品、自粘塑料片
Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国589$1.18M制冷设备零件、洗衣机零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡185$247.4K其他电子IC、通信设备零件

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Europe Logistics B.V.荷兰234$8.14M电热器具零件、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS美国256$2.58M智能手机、彩色电视接收机
Samsung Gulf Electronics FZE阿联酋187$1.84M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南424$1.29M通信设备零件、其他电子IC
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度175$1.22M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡313$1.04M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南298$1.04M其他塑料包装制品、塑料包装箱
SAMSUNG MALAYSIA ELECTRONICS (SME)马来西亚384$791.7K通信设备零件、洗衣机零件
Thai Samsung Electronics Co., Ltd.泰国216$684.7K通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Philippines Corp.菲律宾288$289.4K通信设备零件、洗衣机零件

近期贸易明细

进口(共 30,414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$35.6K
2026-07-31冷藏冷冻组合机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$15.0K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$60.7K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$65.2K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$42.3K
2026-07-31非CRT显示器Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10.0K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$36.0K
2026-07-31彩色电视接收机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-31非CRT电脑显示器Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.7K

出口(共 3,973)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-27冷藏冷冻组合机Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$223
2026-07-27非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-07-25非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$643
2026-07-24非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-24非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-07-24非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-23非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$386
2026-07-23非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$9.6K
2026-07-23非CRT电脑显示器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →