Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29,883 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Samsung Hcmc Ce Complex - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱82,233
29,883
进口笔数
3,894
出口笔数
$1.93B
进口金额
$23.76M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
83
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313055543-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6R87UN |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, số 2, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG HCMC CE COMPLEX - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 25, Tòa nhà Bitexco Financial, số 2, đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan -Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839157310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17,932 | $1.51B |
| 泰国 | 3,410 | $208.22M |
| 中国 | 6,530 | $139.24M |
| 韩国 | 3,111 | $44.85M |
| 马来西亚 | 205 | $3.55M |
| 墨西哥 | 134 | $545.3K |
| 菲律宾 | 29 | $276.7K |
| 斯洛伐克 | 71 | $274.2K |
| 匈牙利 | 100 | $242.5K |
| 印度尼西亚 | 183 | $157.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 234 | $8.14M |
| 越南 | 999 | $3.91M |
| 韩国 | 266 | $2.58M |
| 印度尼西亚 | 261 | $2.53M |
| 阿联酋 | 187 | $1.84M |
| 印度 | 175 | $1.22M |
| 泰国 | 275 | $855.1K |
| 马来西亚 | 384 | $791.7K |
| 新加坡 | 310 | $485.0K |
| 中国台湾 | 164 | $452.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 13,577 | $1.38B | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics | 科特迪瓦 | 9,421 | $395.53M | 其他电子IC、智能手机 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,360 | $46.13M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 967 | $33.22M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 968 | $30.71M | 智能手机、通信设备零件 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 174 | $3.18M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Europe Logistics B.V. | 荷兰 | 183 | $2.58M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Suzhou Samsung Electronics Co., Ltd. | 中国 | 731 | $1.42M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | 588 | $1.18M | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 185 | $247.4K | 其他电子IC、通信设备零件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Europe Logistics B.V. | 荷兰 | 234 | $8.14M | 通信设备零件、8471机器零件 |
| Samsung Electronics | 科特迪瓦 | 256 | $2.58M | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Gulf Electronics FZE | 阿联酋 | 187 | $1.69M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 417 | $1.29M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 175 | $1.22M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 312 | $1.02M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 245 | $850.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Malaysia Electronics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 384 | $791.7K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Thai Samsung Electronics Co., Ltd. | 泰国 | 216 | $684.7K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 173 | $336.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 29,883)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS EUROPE LOGISTICS B V | 波兰 | $825 |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | SAMSUNG ELECTRONICS | 泰国 | $11.4K |
出口(共 3,894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 非CRT显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 非液晶/OLED显示模组 | TCL CHINA STAR OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-04-08 | 非液晶/OLED显示模组 | TCL CHINA STAR OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-03-31 | 彩色电视接收机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |