Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 442,558 笔 · 主营 彩色电视接收机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG HCMC CE COMPLEX

292,508
进口笔数
442,558
出口笔数
$30.54B
进口金额
$22.16B
出口金额
2026-09-11
最近进口
2026-10-13
最近出口
1,466
供应商数
702
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.48M20232024202520262023-11进口 $391.90M · 6,584 笔出口 $402.43M · 9,251 笔2023-12进口 $411.31M · 6,475 笔出口 $400.15M · 10,370 笔2024-01进口 $477.61M · 7,014 笔出口 $559.92M · 11,326 笔2024-02进口 $395.65M · 5,175 笔出口 $476.34M · 8,747 笔2024-03进口 $527.37M · 7,268 笔出口 $558.24M · 12,553 笔2024-04进口 $432.05M · 6,487 笔出口 $528.06M · 11,736 笔2024-05进口 $529.72M · 7,434 笔出口 $494.35M · 11,024 笔2024-06进口 $418.07M · 6,528 笔出口 $494.41M · 10,932 笔2024-07进口 $485.90M · 6,764 笔出口 $459.19M · 9,261 笔2024-08进口 $485.38M · 6,899 笔出口 $627.95M · 11,327 笔2024-09进口 $556.80M · 6,180 笔出口 $572.46M · 9,225 笔2024-10进口 $332.61M · 6,324 笔出口 $452.31M · 10,027 笔2024-11进口 $388.39M · 6,758 笔出口 $500.62M · 9,885 笔2024-12进口 $475.44M · 7,259 笔出口 $518.53M · 10,429 笔2025-01进口 $447.20M · 6,368 笔出口 $512.25M · 9,452 笔2025-02进口 $621.99M · 7,641 笔出口 $514.98M · 10,266 笔2025-03进口 $614.73M · 7,749 笔出口 $673.20M · 12,742 笔2025-04进口 $568.71M · 7,774 笔出口 $688.30M · 13,189 笔2025-05进口 $469.50M · 6,780 笔出口 $536.86M · 10,694 笔2025-06进口 $400.66M · 6,632 笔出口 $499.87M · 10,375 笔2025-07进口 $463.83M · 6,478 笔出口 $394.41M · 7,842 笔2025-08进口 $435.94M · 6,964 笔出口 $629.15M · 11,700 笔2025-09进口 $426.16M · 7,004 笔出口 $483.21M · 9,864 笔2025-10进口 $457.84M · 7,409 笔出口 $525.65M · 10,348 笔2025-11进口 $476.10M · 6,958 笔出口 $487.36M · 9,408 笔2025-12进口 $570.97M · 8,047 笔出口 $579.24M · 10,901 笔2026-01进口 $529.82M · 7,385 笔出口 $512.42M · 10,745 笔2026-02进口 $497.66M · 6,229 笔出口 $412.08M · 8,381 笔2026-03进口 $569.67M · 8,282 笔出口 $581.41M · 11,861 笔2026-04进口 $696.48M · 6,699 笔出口 $598.61M · 10,561 笔2026-05进口 $555.28M · 6,634 笔出口 $393.84M · 7,372 笔2026-06进口 $676.50M · 8,115 笔出口 $652.35M · 11,077 笔2026-07进口 $630.97M · 6,909 笔出口 $584.41M · 9,426 笔2026-08进口 $0 · 6 笔出口 $4.40M · 217 笔2026-09进口 $0 · 3 笔出口 $184.6K · 246 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13,18920232024202520262023-11进口 $391.90M · 6,584 笔出口 $402.43M · 9,251 笔2023-12进口 $411.31M · 6,475 笔出口 $400.15M · 10,370 笔2024-01进口 $477.61M · 7,014 笔出口 $559.92M · 11,326 笔2024-02进口 $395.65M · 5,175 笔出口 $476.34M · 8,747 笔2024-03进口 $527.37M · 7,268 笔出口 $558.24M · 12,553 笔2024-04进口 $432.05M · 6,487 笔出口 $528.06M · 11,736 笔2024-05进口 $529.72M · 7,434 笔出口 $494.35M · 11,024 笔2024-06进口 $418.07M · 6,528 笔出口 $494.41M · 10,932 笔2024-07进口 $485.90M · 6,764 笔出口 $459.19M · 9,261 笔2024-08进口 $485.38M · 6,899 笔出口 $627.95M · 11,327 笔2024-09进口 $556.80M · 6,180 笔出口 $572.46M · 9,225 笔2024-10进口 $332.61M · 6,324 笔出口 $452.31M · 10,027 笔2024-11进口 $388.39M · 6,758 笔出口 $500.62M · 9,885 笔2024-12进口 $475.44M · 7,259 笔出口 $518.53M · 10,429 笔2025-01进口 $447.20M · 6,368 笔出口 $512.25M · 9,452 笔2025-02进口 $621.99M · 7,641 笔出口 $514.98M · 10,266 笔2025-03进口 $614.73M · 7,749 笔出口 $673.20M · 12,742 笔2025-04进口 $568.71M · 7,774 笔出口 $688.30M · 13,189 笔2025-05进口 $469.50M · 6,780 笔出口 $536.86M · 10,694 笔2025-06进口 $400.66M · 6,632 笔出口 $499.87M · 10,375 笔2025-07进口 $463.83M · 6,478 笔出口 $394.41M · 7,842 笔2025-08进口 $435.94M · 6,964 笔出口 $629.15M · 11,700 笔2025-09进口 $426.16M · 7,004 笔出口 $483.21M · 9,864 笔2025-10进口 $457.84M · 7,409 笔出口 $525.65M · 10,348 笔2025-11进口 $476.10M · 6,958 笔出口 $487.36M · 9,408 笔2025-12进口 $570.97M · 8,047 笔出口 $579.24M · 10,901 笔2026-01进口 $529.82M · 7,385 笔出口 $512.42M · 10,745 笔2026-02进口 $497.66M · 6,229 笔出口 $412.08M · 8,381 笔2026-03进口 $569.67M · 8,282 笔出口 $581.41M · 11,861 笔2026-04进口 $696.48M · 6,699 笔出口 $598.61M · 10,561 笔2026-05进口 $555.28M · 6,634 笔出口 $393.84M · 7,372 笔2026-06进口 $676.50M · 8,115 笔出口 $652.35M · 11,077 笔2026-07进口 $630.97M · 6,909 笔出口 $584.41M · 9,426 笔2026-08进口 $0 · 6 笔出口 $4.40M · 217 笔2026-09进口 $0 · 3 笔出口 $184.6K · 246 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔

工商档案

企业注册号0313055543
企查查编码QVNRUDMV6A
成立日期2014-09-25
联系地址Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG HCMC CE COMPLEX
企业英文名称SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO., LTD
其他编号254900SHHC9DE6P8N928
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842862855999
传真+842862855900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.12万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854442带接头绝缘电线
900190未装配光学元件
845090洗衣机零件
852491液晶显示模块
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
841899制冷设备零件
854239其他电子IC
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
852872彩色电视接收机
852990通信设备零件
852491液晶显示模块
391590其他塑料废料
852852非CRT电脑显示器
845020大型洗衣机
852859非CRT显示器
845090洗衣机零件
850870吸尘器零件
841810冷藏冷冻组合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168,338$19.47B
中国55,219$5.49B
韩国55,216$3.67B
中国台湾12,698$994.62M
泰国9,694$352.79M
中国香港9,515$126.17M
新加坡4,471$51.27M
美国2,195$47.66M
印度尼西亚2,752$31.10M
日本4,068$21.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116,514$5.17B
韩国79,985$4.80B
斯洛伐克13,948$2.14B
荷兰15,169$1.17B
美国23,350$852.52M
中国12,301$844.74M
澳大利亚14,958$799.67M
菲律宾9,449$551.96M
泰国12,359$422.72M
印度16,148$370.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,466)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦32,765$2.85B智能手机、其他电子IC
Samsung Electronics H.K. Co., Ltd.中国16,802$2.46B液晶显示模块、通信设备零件
Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd.越南17,755$2.46B其他电子IC、20W以下固定电阻器
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡9,662$987.57M其他电子IC、通信设备零件
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南11,096$826.71M其他电气设备、带接头绝缘电线
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南6,805$516.77M电力控制板、吸尘器零件
Platel Vina Co., Ltd.越南4,265$326.83M通信设备零件、洗衣机零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南17,035$293.38M彩色电视接收机、通信设备零件
Viet Hung Saigon Packaging Corporation越南4,444$123.94M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vina Sunwoo Co., Ltd.越南4,660$108.86M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 702)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦176,498$13.78B智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南13,991$1.47B冷藏冷冻组合机、液晶显示模块
Samsung Electronics Co., Ltd.美国8,287$825.74M智能手机、10公斤以下便携电脑
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南17,035$293.38M通信设备零件、带接头绝缘电线
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度13,903$87.58M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Europe B.V.荷兰9,677$27.93M通信设备零件、通信设备零件
Cong Ty Co Phan Moi Truong Mien Dong越南22,686$5.72M其他塑料废料、燃料木材废料
Mien Dong Environment Joint Stock Company越南20,596$5.41M其他塑料废料、燃料木材废料
Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd.越南8,549$4.21M燃料木材废料、其他塑料废料
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南8,104$4.19M燃料木材废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 292,508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11RETURN ON BOARD XXXXXXX BRAND MONITOR ()CONTACT PERSON XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX EMAIL XXXXXXXXXXXXXX MARCHELLE.SIMSUNISCO.COM KARLA.CERVANTESUNISCO.COM UPINBOUNDUNISCO.COM XSAMSUNG.COM CELL PHONE XXXXXXXXXXXXXX 6264970395 XXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXX53DC NOTIFY PARTY 2 UPS SUPPLY CHAIN SOLUTION S BROKERAGE DEPARTMENT (3RD FLOOR) XXXXXXXXO RESPINOZA SAMSUNG012UPS.COM XXXXXXXXXXXXX NOTIFY PARTY 3 SEA INBOUND 3 MACARTHUR PL SANTA ANA CA 92707 SEA INBOUND ADCINBOUND2SEA.SAMSUNG.COM XXXXXXXXXXXXXXXX. XXXXXXXXXXXXXXXXSEAN.HOSAMSUNG.COM NOTIFY PARTY 4 XXXXXXXXXXXX.COM RETURN ON BOARDSAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-09-03非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-09-03非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-09-01非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-31非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-21非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-21非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-21非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-21非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD越南$0
2026-08-20非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS CO.,LTD越南$0

出口(共 442,558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0
2026-10-19非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS AMERICA, INC.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →