Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 394,586 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG HCMC CE COMPLEX
- 邮箱82,233
269,147
进口笔数
394,586
出口笔数
$28.60B
进口金额
$19.55B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1,655
供应商数
625
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313055543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUDMV6A |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG HCMC CE COMPLEX |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO., LTD |
| 其他编号 | 254900SHHC9DE6P8N928 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842862855999 |
| 传真 | +842862855900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.12万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154,048 | $18.56B |
| 中国 | 50,254 | $4.96B |
| 韩国 | 52,328 | $3.39B |
| 中国台湾 | 11,730 | $864.09M |
| 泰国 | 9,054 | $331.03M |
| 中国香港 | 9,457 | $109.56M |
| 新加坡 | 4,409 | $51.21M |
| 美国 | 2,040 | $34.41M |
| 印度尼西亚 | 2,477 | $25.79M |
| 日本 | 3,774 | $20.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100,932 | $3.96B |
| 韩国 | 66,108 | $3.56B |
| 斯洛伐克 | 13,948 | $2.14B |
| 荷兰 | 14,393 | $1.17B |
| 美国 | 14,322 | $851.91M |
| 中国 | 12,278 | $844.37M |
| 澳大利亚 | 14,653 | $798.87M |
| 菲律宾 | 8,246 | $533.45M |
| 泰国 | 12,152 | $422.42M |
| 印度 | 15,760 | $367.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,655)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics H.K. Co., Ltd. | 中国 | 16,878 | $2.47B | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Samsung Electronics | 科特迪瓦 | 30,540 | $2.42B | 其他电子IC、智能手机 |
| Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 16,420 | $2.23B | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8,736 | $880.69M | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Seong Ji Sai Gon Co., Ltd. | 越南 | 5,725 | $629.24M | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6,415 | $493.65M | 电力控制板、吸尘器零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 12,682 | $204.81M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Seong Ji Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4,056 | $158.63M | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Viet Hung Saigon Packaging Corporation | 越南 | 4,128 | $114.99M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 9,076 | $85.40M |
下游采购商(共 625)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics | 科特迪瓦 | 162,353 | $12.51B | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 13,577 | $1.38B | 冷藏冷冻组合机、液晶显示模块 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 美国 | 8,287 | $825.74M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 12,682 | $204.81M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 13,515 | $85.00M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Europe B.V. | 荷兰 | 8,901 | $25.59M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Cong Ty Co Phan Moi Truong Mien Dong | 越南 | 20,714 | $5.30M | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
| Mien Dong Environment Joint Stock Company | 越南 | 18,779 | $5.03M | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
| Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 7,836 | $4.00M | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 7,418 | $4.00M | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 269,147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | HANSUNG TECH CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | IMARKETKOREA INC | 日本 | $395 |
| 2026-04-29 | 钢铁铸件 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH PLATEL VINA (MST: 0313586583) | 越南 | $190 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | SEONG JI SAI GON CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IN BAO BI NGAN HA (MST: 0305390354) | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | SEONG JI SAI GON CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 洗衣机零件 | CONG TY TNHH PONAFLEX VIET NAM (MST: 3601065938) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IN BAO BI NGAN HA (MST: 0305390354) | 越南 | $120 |
出口(共 394,586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | PC MALL LLC | 蒙古 | $57.1K |
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | PC MALL LLC | 蒙古 | $79.7K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $12.4K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $7.3K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $6.7K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 其他吸尘器 | PC MALL LLC | 蒙古 | $7.7K |
| 2026-06-29 | 冷藏冷冻组合机 | PC MALL LLC | 蒙古 | $22.1K |