Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 394,586 笔 · 主营 彩色电视接收机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SAMSUNG HCMC CE COMPLEX

269,147
进口笔数
394,586
出口笔数
$28.60B
进口金额
$19.55B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1,655
供应商数
625
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $675.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.08M · 1,680 笔出口 $100.43M · 2,199 笔2023-09进口 $379.29M · 6,090 笔出口 $436.82M · 8,551 笔2023-10进口 $421.53M · 6,391 笔出口 $433.44M · 9,373 笔2023-11进口 $391.90M · 6,584 笔出口 $384.42M · 8,821 笔2023-12进口 $411.31M · 6,475 笔出口 $377.91M · 10,017 笔2024-01进口 $477.61M · 7,014 笔出口 $537.55M · 10,884 笔2024-02进口 $395.65M · 5,175 笔出口 $463.32M · 8,442 笔2024-03进口 $527.37M · 7,268 笔出口 $532.12M · 12,136 笔2024-04进口 $432.05M · 6,487 笔出口 $511.93M · 11,377 笔2024-05进口 $529.72M · 7,434 笔出口 $467.22M · 10,546 笔2024-06进口 $418.07M · 6,528 笔出口 $481.11M · 10,463 笔2024-07进口 $485.90M · 6,764 笔出口 $444.14M · 8,850 笔2024-08进口 $485.38M · 6,899 笔出口 $617.01M · 11,001 笔2024-09进口 $556.80M · 6,180 笔出口 $546.04M · 8,866 笔2024-10进口 $332.61M · 6,324 笔出口 $434.60M · 9,536 笔2024-11进口 $388.39M · 6,758 笔出口 $479.61M · 9,453 笔2024-12进口 $475.44M · 7,259 笔出口 $496.30M · 10,022 笔2025-01进口 $447.20M · 6,366 笔出口 $494.87M · 9,184 笔2025-02进口 $621.98M · 7,636 笔出口 $486.12M · 9,958 笔2025-03进口 $614.73M · 7,743 笔出口 $651.70M · 12,339 笔2025-04进口 $568.66M · 7,766 笔出口 $664.48M · 12,846 笔2025-05进口 $469.42M · 6,766 笔出口 $512.07M · 10,231 笔2025-06进口 $400.65M · 6,623 笔出口 $481.62M · 9,928 笔2025-07进口 $463.74M · 6,427 笔出口 $380.64M · 7,571 笔2025-08进口 $435.92M · 6,929 笔出口 $607.80M · 11,206 笔2025-09进口 $426.03M · 6,984 笔出口 $462.65M · 9,456 笔2025-10进口 $457.76M · 7,358 笔出口 $507.73M · 9,859 笔2025-11进口 $476.06M · 6,916 笔出口 $461.21M · 8,974 笔2025-12进口 $570.95M · 7,999 笔出口 $546.21M · 10,476 笔2026-01进口 $529.24M · 7,329 笔出口 $479.49M · 9,842 笔2026-02进口 $472.89M · 5,807 笔出口 $360.17M · 7,326 笔2026-03进口 $545.83M · 7,801 笔出口 $540.49M · 10,847 笔2026-04进口 $675.25M · 6,255 笔出口 $538.68M · 9,449 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12,84620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.08M · 1,680 笔出口 $100.43M · 2,199 笔2023-09进口 $379.29M · 6,090 笔出口 $436.82M · 8,551 笔2023-10进口 $421.53M · 6,391 笔出口 $433.44M · 9,373 笔2023-11进口 $391.90M · 6,584 笔出口 $384.42M · 8,821 笔2023-12进口 $411.31M · 6,475 笔出口 $377.91M · 10,017 笔2024-01进口 $477.61M · 7,014 笔出口 $537.55M · 10,884 笔2024-02进口 $395.65M · 5,175 笔出口 $463.32M · 8,442 笔2024-03进口 $527.37M · 7,268 笔出口 $532.12M · 12,136 笔2024-04进口 $432.05M · 6,487 笔出口 $511.93M · 11,377 笔2024-05进口 $529.72M · 7,434 笔出口 $467.22M · 10,546 笔2024-06进口 $418.07M · 6,528 笔出口 $481.11M · 10,463 笔2024-07进口 $485.90M · 6,764 笔出口 $444.14M · 8,850 笔2024-08进口 $485.38M · 6,899 笔出口 $617.01M · 11,001 笔2024-09进口 $556.80M · 6,180 笔出口 $546.04M · 8,866 笔2024-10进口 $332.61M · 6,324 笔出口 $434.60M · 9,536 笔2024-11进口 $388.39M · 6,758 笔出口 $479.61M · 9,453 笔2024-12进口 $475.44M · 7,259 笔出口 $496.30M · 10,022 笔2025-01进口 $447.20M · 6,366 笔出口 $494.87M · 9,184 笔2025-02进口 $621.98M · 7,636 笔出口 $486.12M · 9,958 笔2025-03进口 $614.73M · 7,743 笔出口 $651.70M · 12,339 笔2025-04进口 $568.66M · 7,766 笔出口 $664.48M · 12,846 笔2025-05进口 $469.42M · 6,766 笔出口 $512.07M · 10,231 笔2025-06进口 $400.65M · 6,623 笔出口 $481.62M · 9,928 笔2025-07进口 $463.74M · 6,427 笔出口 $380.64M · 7,571 笔2025-08进口 $435.92M · 6,929 笔出口 $607.80M · 11,206 笔2025-09进口 $426.03M · 6,984 笔出口 $462.65M · 9,456 笔2025-10进口 $457.76M · 7,358 笔出口 $507.73M · 9,859 笔2025-11进口 $476.06M · 6,916 笔出口 $461.21M · 8,974 笔2025-12进口 $570.95M · 7,999 笔出口 $546.21M · 10,476 笔2026-01进口 $529.24M · 7,329 笔出口 $479.49M · 9,842 笔2026-02进口 $472.89M · 5,807 笔出口 $360.17M · 7,326 笔2026-03进口 $545.83M · 7,801 笔出口 $540.49M · 10,847 笔2026-04进口 $675.25M · 6,255 笔出口 $538.68M · 9,449 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 54 笔

工商档案

企业注册号0313055543
企查查编码QVNRUDMV6A
成立日期2014-09-25
联系地址Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SAMSUNG HCMC CE COMPLEX
企业英文名称SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO., LTD
其他编号254900SHHC9DE6P8N928
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-11, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842862855999
传真+842862855900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.12万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854442带接头绝缘电线
900190未装配光学元件
845090洗衣机零件
852491液晶显示模块
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
841899制冷设备零件
854239其他电子IC
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
852872彩色电视接收机
852990通信设备零件
852491液晶显示模块
391590其他塑料废料
852852非CRT电脑显示器
852859非CRT显示器
845020大型洗衣机
845090洗衣机零件
850870吸尘器零件
841810冷藏冷冻组合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154,048$18.56B
中国50,254$4.96B
韩国52,328$3.39B
中国台湾11,730$864.09M
泰国9,054$331.03M
中国香港9,457$109.56M
新加坡4,409$51.21M
美国2,040$34.41M
印度尼西亚2,477$25.79M
日本3,774$20.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100,932$3.96B
韩国66,108$3.56B
斯洛伐克13,948$2.14B
荷兰14,393$1.17B
美国14,322$851.91M
中国12,278$844.37M
澳大利亚14,653$798.87M
菲律宾8,246$533.45M
泰国12,152$422.42M
印度15,760$367.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,655)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics H.K. Co., Ltd.中国16,878$2.47B液晶显示模块、通信设备零件
Samsung Electronics科特迪瓦30,540$2.42B其他电子IC、智能手机
Samsung Electronics Taiwan Co., Ltd.越南16,420$2.23B其他电子IC、20W以下固定电阻器
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡8,736$880.69M其他电子IC、通信设备零件
Seong Ji Sai Gon Co., Ltd.越南5,725$629.24M其他电气设备、带接头绝缘电线
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南6,415$493.65M电力控制板、吸尘器零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南12,682$204.81M彩色电视接收机、通信设备零件
Seong Ji Saigon Co., Ltd.越南4,056$158.63M带接头绝缘电线、其他电气设备
Viet Hung Saigon Packaging Corporation越南4,128$114.99M瓦楞纸箱、其他纸制品
52b6a78330b3eda179f8964a325084109,076$85.40M

下游采购商(共 625)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics科特迪瓦162,353$12.51B智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南13,577$1.38B冷藏冷冻组合机、液晶显示模块
Samsung Electronics Co., Ltd.美国8,287$825.74M智能手机、10公斤以下便携电脑
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南12,682$204.81M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度13,515$85.00M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Europe B.V.荷兰8,901$25.59M通信设备零件、通信设备零件
Cong Ty Co Phan Moi Truong Mien Dong越南20,714$5.30M其他塑料废料、燃料木材废料
Mien Dong Environment Joint Stock Company越南18,779$5.03M其他塑料废料、燃料木材废料
Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd.越南7,836$4.00M燃料木材废料、其他塑料废料
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南7,418$4.00M燃料木材废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 269,147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属铰链HANSUNG TECH CO LTD越南$810
2026-04-29齿轮及变速器IMARKETKOREA INC日本$395
2026-04-29钢铁铸件SAMSUNG ELECTRONICS韩国$1.0K
2026-04-29制冷设备零件CONG TY TNHH PLATEL VINA (MST: 0313586583)越南$190
2026-04-29单张印刷品SEONG JI SAI GON CO LTD越南$83
2026-04-29涂层钢板SAMSUNG ELECTRONICS韩国$6.0K
2026-04-29其他印刷品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IN BAO BI NGAN HA (MST: 0305390354)越南$9
2026-04-29单张印刷品SEONG JI SAI GON CO LTD越南$0
2026-04-29洗衣机零件CONG TY TNHH PONAFLEX VIET NAM (MST: 3601065938)越南$2.1K
2026-04-29其他印刷品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IN BAO BI NGAN HA (MST: 0305390354)越南$120

出口(共 394,586)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30彩色电视接收机PC MALL LLC蒙古$57.1K
2026-06-30彩色电视接收机PC MALL LLC蒙古$79.7K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$12.4K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$7.3K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$9.4K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$6.4K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$6.7K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$9.5K
2026-06-29其他吸尘器PC MALL LLC蒙古$7.7K
2026-06-29冷藏冷冻组合机PC MALL LLC蒙古$22.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →