Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,978 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA

10,054
进口笔数
11,978
出口笔数
$423.11M
进口金额
$608.97M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-10
最近出口
306
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.53M20232024202520262023-09进口 $2.27M · 36 笔出口 $5.24M · 102 笔2023-10进口 $10.12M · 229 笔出口 $14.97M · 280 笔2023-11进口 $9.14M · 239 笔出口 $17.18M · 337 笔2023-12进口 $7.63M · 179 笔出口 $14.08M · 282 笔2024-01进口 $9.71M · 259 笔出口 $17.02M · 317 笔2024-02进口 $8.80M · 208 笔出口 $11.80M · 228 笔2024-03进口 $12.69M · 267 笔出口 $19.50M · 343 笔2024-04进口 $14.06M · 294 笔出口 $19.68M · 332 笔2024-05进口 $12.25M · 237 笔出口 $20.53M · 322 笔2024-06进口 $12.43M · 227 笔出口 $19.63M · 264 笔2024-07进口 $11.09M · 199 笔出口 $19.57M · 277 笔2024-08进口 $9.78M · 180 笔出口 $18.31M · 262 笔2024-09进口 $14.69M · 216 笔出口 $17.08M · 275 笔2024-10进口 $9.18M · 223 笔出口 $14.35M · 241 笔2024-11进口 $9.29M · 259 笔出口 $16.69M · 295 笔2024-12进口 $9.96M · 248 笔出口 $17.56M · 339 笔2025-01进口 $7.25M · 217 笔出口 $15.52M · 279 笔2025-02进口 $11.65M · 272 笔出口 $18.75M · 312 笔2025-03进口 $11.77M · 293 笔出口 $19.16M · 301 笔2025-04进口 $11.35M · 270 笔出口 $17.25M · 316 笔2025-05进口 $7.62M · 215 笔出口 $12.70M · 259 笔2025-06进口 $5.43M · 180 笔出口 $9.98M · 252 笔2025-07进口 $5.99M · 185 笔出口 $10.39M · 253 笔2025-08进口 $7.46M · 230 笔出口 $11.64M · 286 笔2025-09进口 $9.77M · 282 笔出口 $12.96M · 291 笔2025-10进口 $8.80M · 261 笔出口 $15.79M · 336 笔2025-11进口 $7.57M · 299 笔出口 $11.65M · 302 笔2025-12进口 $10.73M · 306 笔出口 $11.89M · 309 笔2026-01进口 $9.38M · 273 笔出口 $16.14M · 289 笔2026-02进口 $8.70M · 263 笔出口 $10.67M · 238 笔2026-03进口 $10.67M · 328 笔出口 $9.78M · 262 笔2026-04进口 $17.39M · 283 笔出口 $9.23M · 240 笔2026-05进口 $11.90M · 282 笔出口 $7.21M · 201 笔2026-06进口 $10.73M · 263 笔出口 $10.42M · 273 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34320232024202520262023-09进口 $2.27M · 36 笔出口 $5.24M · 102 笔2023-10进口 $10.12M · 229 笔出口 $14.97M · 280 笔2023-11进口 $9.14M · 239 笔出口 $17.18M · 337 笔2023-12进口 $7.63M · 179 笔出口 $14.08M · 282 笔2024-01进口 $9.71M · 259 笔出口 $17.02M · 317 笔2024-02进口 $8.80M · 208 笔出口 $11.80M · 228 笔2024-03进口 $12.69M · 267 笔出口 $19.50M · 343 笔2024-04进口 $14.06M · 294 笔出口 $19.68M · 332 笔2024-05进口 $12.25M · 237 笔出口 $20.53M · 322 笔2024-06进口 $12.43M · 227 笔出口 $19.63M · 264 笔2024-07进口 $11.09M · 199 笔出口 $19.57M · 277 笔2024-08进口 $9.78M · 180 笔出口 $18.31M · 262 笔2024-09进口 $14.69M · 216 笔出口 $17.08M · 275 笔2024-10进口 $9.18M · 223 笔出口 $14.35M · 241 笔2024-11进口 $9.29M · 259 笔出口 $16.69M · 295 笔2024-12进口 $9.96M · 248 笔出口 $17.56M · 339 笔2025-01进口 $7.25M · 217 笔出口 $15.52M · 279 笔2025-02进口 $11.65M · 272 笔出口 $18.75M · 312 笔2025-03进口 $11.77M · 293 笔出口 $19.16M · 301 笔2025-04进口 $11.35M · 270 笔出口 $17.25M · 316 笔2025-05进口 $7.62M · 215 笔出口 $12.70M · 259 笔2025-06进口 $5.43M · 180 笔出口 $9.98M · 252 笔2025-07进口 $5.99M · 185 笔出口 $10.39M · 253 笔2025-08进口 $7.46M · 230 笔出口 $11.64M · 286 笔2025-09进口 $9.77M · 282 笔出口 $12.96M · 291 笔2025-10进口 $8.80M · 261 笔出口 $15.79M · 336 笔2025-11进口 $7.57M · 299 笔出口 $11.65M · 302 笔2025-12进口 $10.73M · 306 笔出口 $11.89M · 309 笔2026-01进口 $9.38M · 273 笔出口 $16.14M · 289 笔2026-02进口 $8.70M · 263 笔出口 $10.67M · 238 笔2026-03进口 $10.67M · 328 笔出口 $9.78M · 262 笔2026-04进口 $17.39M · 283 笔出口 $9.23M · 240 笔2026-05进口 $11.90M · 282 笔出口 $7.21M · 201 笔2026-06进口 $10.73M · 263 笔出口 $10.42M · 273 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313277810
企查查编码QVNJEB7S51
成立日期2015-05-21
联系地址Lô HT-2-1 Đường D2, Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA
企业英文名称DAEYOUNG ELECTRONICS VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-2-1 Đường D2, Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 về Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842862859450
邮箱tuyendungdaeyoungdyelc93@gmail.com
传真+842862859479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,962亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
392690其他塑料制品
853400印刷电路
854129大功率晶体管
850450其他电感器
853222铝电解电容
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850870吸尘器零件
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
841899制冷设备零件
845090洗衣机零件
853952LED灯
392690其他塑料制品
850440静止变流器
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,767$131.68M
韩国4,577$119.22M
中国6,016$97.52M
新加坡1,189$30.39M
中国香港1,171$14.75M
中国台湾1,548$10.26M
泰国852$5.60M
美国591$3.20M
马来西亚199$3.00M
日本628$2.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,295$512.32M
波兰501$41.13M
韩国583$9.50M
泰国974$7.97M
印度639$7.86M
墨西哥254$7.06M
中国531$6.12M
美国423$5.70M
德国84$4.06M
新加坡454$4.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 306)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,210$117.37M彩色电视接收机、通信设备零件
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国1,226$54.39M多层陶瓷电容、其他电子IC
SJ International Co., Ltd.韩国1,122$41.22M其他电路开关装置、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,097$24.87M带接头绝缘电线、LED发光二极管
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.新加坡944$24.22M多层陶瓷电容、其他电子IC
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX中国香港947$12.25M其他电子IC、多层陶瓷电容
Samwha (Hong Kong) Co., Ltd.越南804$7.78M铝电解电容、多层陶瓷电容
GNS Trading Co., Ltd.韩国491$5.92M其他电感器、其他电路开关装置
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX中国台湾881$2.65M20W以下固定电阻器、其他电子IC
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.美国498$2.56M其他电子IC、静止变流器

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南6,678$508.43M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡3,795$74.70M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Poland波兰156$10.37M制冷压缩机、电力控制板
Flatfrog Laboratories AB瑞典108$5.44M电力控制板、其他电路开关装置
DAEYOUNG ELECTRONICS美国229$1.76M洗衣机零件、其他塑料制品
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南77$1.47M其他电子IC、其他电路开关装置
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南338$1.20M其他塑料制品、其他钢铁制品
Daeyoung Electronics System, S.A. de C.V.墨西哥55$1.13M其他塑料制品、其他电感器
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南65$456.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 10,054)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-30非LED二极管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国台湾$55
2026-06-30其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-30其他电路开关装置Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$81
2026-06-30钢化安全玻璃Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$702
2026-06-30其他电视摄像机Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$778.1K
2026-06-30其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$11.6K
2026-06-30多层陶瓷电容Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.新加坡$145
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$563
2026-06-30非LED二极管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国台湾$318

出口(共 11,978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-08-10COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-29COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-29COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-29其他电子ICDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM SA DE C美国$0
2026-07-21COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-21COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-09COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-09COVER PBA GUIDE PCBDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM美国$0
2026-07-07其他电子ICDAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM SA DE C美国$0

相关企业 · 同类产品

Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →