Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,978 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA
10,054
进口笔数
11,978
出口笔数
$423.11M
进口金额
$608.97M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-10
最近出口
306
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313277810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEB7S51 |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Lô HT-2-1 Đường D2, Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA |
| 企业英文名称 | DAEYOUNG ELECTRONICS VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HT-2-1 Đường D2, Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 về Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842862859450 |
| 邮箱 | tuyendungdaeyoungdyelc93@gmail.com |
| 传真 | +842862859479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,962亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,767 | $131.68M |
| 韩国 | 4,577 | $119.22M |
| 中国 | 6,016 | $97.52M |
| 新加坡 | 1,189 | $30.39M |
| 中国香港 | 1,171 | $14.75M |
| 中国台湾 | 1,548 | $10.26M |
| 泰国 | 852 | $5.60M |
| 美国 | 591 | $3.20M |
| 马来西亚 | 199 | $3.00M |
| 日本 | 628 | $2.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,295 | $512.32M |
| 波兰 | 501 | $41.13M |
| 韩国 | 583 | $9.50M |
| 泰国 | 974 | $7.97M |
| 印度 | 639 | $7.86M |
| 墨西哥 | 254 | $7.06M |
| 中国 | 531 | $6.12M |
| 美国 | 423 | $5.70M |
| 德国 | 84 | $4.06M |
| 新加坡 | 454 | $4.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 306)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,210 | $117.37M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 韩国 | 1,226 | $54.39M | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| SJ International Co., Ltd. | 韩国 | 1,122 | $41.22M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,097 | $24.87M | 带接头绝缘电线、LED发光二极管 |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 新加坡 | 944 | $24.22M | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 中国香港 | 947 | $12.25M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Samwha (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 804 | $7.78M | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
| GNS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 491 | $5.92M | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 中国台湾 | 881 | $2.65M | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 美国 | 498 | $2.56M | 其他电子IC、静止变流器 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 6,678 | $508.43M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,795 | $74.70M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Poland | 波兰 | 156 | $10.37M | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Flatfrog Laboratories AB | 瑞典 | 108 | $5.44M | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| DAEYOUNG ELECTRONICS | 美国 | 229 | $1.76M | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.47M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 338 | $1.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daeyoung Electronics System, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 55 | $1.13M | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 65 | $456.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10,054)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国台湾 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 韩国 | $81 |
| 2026-06-30 | 钢化安全玻璃 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-06-30 | 其他电视摄像机 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $778.1K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 新加坡 | $145 |
| 2026-06-30 | 吸尘器零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国台湾 | $318 |
出口(共 11,978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他电子IC | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM SA DE C | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | COVER PBA GUIDE PCB | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 其他电子IC | DAEYOUNG ELECTRONICS SYSTEM SA DE C | 美国 | $0 |