Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,701 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ELENSYS TP. Hồ CHí MINH

4,701
进口笔数
1,188
出口笔数
$446.12M
进口金额
$30.55M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
207
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $930.7K · 60 笔出口 $284.3K · 17 笔2023-10进口 $1.45M · 117 笔出口 $566.4K · 33 笔2023-11进口 $1.53M · 121 笔出口 $841.0K · 43 笔2023-12进口 $1.23M · 114 笔出口 $717.1K · 37 笔2024-01进口 $1.21M · 112 笔出口 $699.5K · 35 笔2024-02进口 $737.9K · 83 笔出口 $343.3K · 24 笔2024-03进口 $1.21M · 118 笔出口 $322.1K · 29 笔2024-04进口 $1.16M · 130 笔出口 $220.4K · 20 笔2024-05进口 $1.30M · 111 笔出口 $252.9K · 25 笔2024-06进口 $985.2K · 97 笔出口 $322.4K · 32 笔2024-07进口 $1.43M · 122 笔出口 $260.2K · 31 笔2024-08进口 $1.20M · 114 笔出口 $171.4K · 23 笔2024-09进口 $1.52M · 90 笔出口 $294.1K · 21 笔2024-10进口 $987.1K · 90 笔出口 $300.4K · 32 笔2024-11进口 $1.73M · 133 笔出口 $462.4K · 34 笔2024-12进口 $1.70M · 128 笔出口 $262.3K · 20 笔2025-01进口 $1.80M · 94 笔出口 $263.4K · 25 笔2025-02进口 $1.39M · 108 笔出口 $315.4K · 16 笔2025-03进口 $1.38M · 117 笔出口 $375.4K · 27 笔2025-04进口 $1.21M · 109 笔出口 $226.0K · 21 笔2025-05进口 $1.06M · 109 笔出口 $202.3K · 23 笔2025-06进口 $809.0K · 93 笔出口 $206.4K · 22 笔2025-07进口 $894.0K · 114 笔出口 $130.6K · 17 笔2025-08进口 $759.3K · 98 笔出口 $214.6K · 21 笔2025-09进口 $1.09M · 111 笔出口 $143.5K · 12 笔2025-10进口 $928.3K · 130 笔出口 $196.2K · 17 笔2025-11进口 $958.9K · 97 笔出口 $164.8K · 14 笔2025-12进口 $1.57M · 148 笔出口 $196.5K · 24 笔2026-01进口 $1.18M · 116 笔出口 $306.6K · 17 笔2026-02进口 $1.10M · 103 笔出口 $608.4K · 56 笔2026-03进口 $1.26M · 121 笔出口 $1.06M · 48 笔2026-04进口 $2.74M · 127 笔出口 $1.17M · 40 笔2026-05进口 $1.19M · 101 笔出口 $776.1K · 31 笔2026-06进口 $1.79M · 120 笔出口 $882.7K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $930.7K · 60 笔出口 $284.3K · 17 笔2023-10进口 $1.45M · 117 笔出口 $566.4K · 33 笔2023-11进口 $1.53M · 121 笔出口 $841.0K · 43 笔2023-12进口 $1.23M · 114 笔出口 $717.1K · 37 笔2024-01进口 $1.21M · 112 笔出口 $699.5K · 35 笔2024-02进口 $737.9K · 83 笔出口 $343.3K · 24 笔2024-03进口 $1.21M · 118 笔出口 $322.1K · 29 笔2024-04进口 $1.16M · 130 笔出口 $220.4K · 20 笔2024-05进口 $1.30M · 111 笔出口 $252.9K · 25 笔2024-06进口 $985.2K · 97 笔出口 $322.4K · 32 笔2024-07进口 $1.43M · 122 笔出口 $260.2K · 31 笔2024-08进口 $1.20M · 114 笔出口 $171.4K · 23 笔2024-09进口 $1.52M · 90 笔出口 $294.1K · 21 笔2024-10进口 $987.1K · 90 笔出口 $300.4K · 32 笔2024-11进口 $1.73M · 133 笔出口 $462.4K · 34 笔2024-12进口 $1.70M · 128 笔出口 $262.3K · 20 笔2025-01进口 $1.80M · 94 笔出口 $263.4K · 25 笔2025-02进口 $1.39M · 108 笔出口 $315.4K · 16 笔2025-03进口 $1.38M · 117 笔出口 $375.4K · 27 笔2025-04进口 $1.21M · 109 笔出口 $226.0K · 21 笔2025-05进口 $1.06M · 109 笔出口 $202.3K · 23 笔2025-06进口 $809.0K · 93 笔出口 $206.4K · 22 笔2025-07进口 $894.0K · 114 笔出口 $130.6K · 17 笔2025-08进口 $759.3K · 98 笔出口 $214.6K · 21 笔2025-09进口 $1.09M · 111 笔出口 $143.5K · 12 笔2025-10进口 $928.3K · 130 笔出口 $196.2K · 17 笔2025-11进口 $958.9K · 97 笔出口 $164.8K · 14 笔2025-12进口 $1.57M · 148 笔出口 $196.5K · 24 笔2026-01进口 $1.18M · 116 笔出口 $306.6K · 17 笔2026-02进口 $1.10M · 103 笔出口 $608.4K · 56 笔2026-03进口 $1.26M · 121 笔出口 $1.06M · 48 笔2026-04进口 $2.74M · 127 笔出口 $1.17M · 40 笔2026-05进口 $1.19M · 101 笔出口 $776.1K · 31 笔2026-06进口 $1.79M · 120 笔出口 $882.7K · 47 笔

工商档案

企业注册号3603386581
企查查编码QVNPPJU0JX
成立日期2016-06-21
联系地址Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELENSYS TP. HỒ CHÍ MINH
企业英文名称ELENSYS HO CHI MINH CITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 7, đường số 1, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842518966739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本177.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
390740聚碳酸酯
85011037.5瓦以下电机
390330ABS共聚物
850870吸尘器零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
842121水净化机械
841370其他离心泵
392290其他塑料洁具
392350塑料封口件
391590其他塑料废料
842490喷雾机零件
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,638$421.93M
中国469$14.48M
韩国772$9.08M
日本22$256.3K
马来西亚9$79.4K
泰国7$38.0K
美国13$33.5K
法国7$11.5K
中国台湾6$7.3K
爱尔兰16$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国364$20.72M
越南763$8.85M
波兰21$667.1K
中国23$169.4K
德国5$85.2K
印度尼西亚13$64.1K
奥地利1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 207)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standard Motor Co., Ltd.中国130$7.04M37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Elensys Co., Ltd.韩国393$6.02M其他塑料制品、齿轮及变速器
Elensys Vietnam Co., Ltd.越南126$4.83M37.5瓦以下电机、其他塑料制品
CO & I Co., Ltd.越南156$3.87M聚碳酸酯、ABS共聚物
Samsung Chemical Technology Co., Ltd.越南189$2.97M丙烯共聚物、ABS共聚物
Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.越南187$2.82MABS共聚物、丙烯共聚物
Chemtrovina Co., Ltd.越南104$2.29M电力控制板、通信设备零件
Arikel Korea Co., Ltd.韩国164$1.20M水净化机械、阀门龙头
Haein Vietnam Co., Ltd.越南106$917.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
Selim Electronics Co., Ltd.越南169$725.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elensys Co., Ltd.韩国192$13.72M37.5瓦以下电机、其他塑料制品
New Motech Co., Ltd.韩国91$4.87M37.5瓦以下电机、其他风扇
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南85$2.11M其他电子IC、其他电路开关装置
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南109$1.97M通信设备零件、带接头绝缘电线
Inus Home Vina Co., Ltd.越南88$1.08M其他塑料制品、电力控制板
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡48$911.1K通信设备零件、通信设备零件
New Hanam Co., Ltd.越南76$873.1K电动机及零件、其他塑料制品
Arikel Korea Co., Ltd.韩国67$544.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Semitec Electronics Vietnam Co., Ltd.越南52$61.2K可变电阻器、其他塑料制品
Daeyoung EP Vina Co., Ltd.越南42$19.4K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 4,701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30吸尘器零件JYS Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-30纺织润滑剂Tae Sung Total Co., Ltd.韩国$368
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$425
2026-06-30传动轴及曲柄VVN Precision Machinery Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30吸尘器零件The Ky Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30其他塑料制品The Ky Technology Co., Ltd.越南$220

出口(共 1,188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-30其他离心泵Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$88
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$373
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$113
2026-06-30750W以下直流电机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8
2026-06-30吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →