New Hanam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,201 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW - HANAM

1,746
进口笔数
2,201
出口笔数
$92.96M
进口金额
$226.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
55
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.56M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 9 笔出口 $1.51M · 19 笔2023-11进口 $24.56M · 37 笔出口 $5.03M · 53 笔2023-12进口 $2.54M · 40 笔出口 $4.91M · 53 笔2024-01进口 $446.5K · 32 笔出口 $5.71M · 69 笔2024-02进口 $1.70M · 35 笔出口 $4.05M · 42 笔2024-03进口 $1.29M · 35 笔出口 $4.56M · 51 笔2024-04进口 $1.67M · 48 笔出口 $5.03M · 60 笔2024-05进口 $1.66M · 41 笔出口 $5.22M · 58 笔2024-06进口 $2.15M · 46 笔出口 $4.68M · 55 笔2024-07进口 $3.42M · 45 笔出口 $5.37M · 70 笔2024-08进口 $1.52M · 38 笔出口 $4.11M · 52 笔2024-09进口 $2.25M · 40 笔出口 $4.23M · 61 笔2024-10进口 $1.66M · 37 笔出口 $4.79M · 56 笔2024-11进口 $1.78M · 37 笔出口 $4.38M · 55 笔2024-12进口 $2.75M · 47 笔出口 $4.27M · 49 笔2025-01进口 $676.5K · 45 笔出口 $5.10M · 58 笔2025-02进口 $1.84M · 43 笔出口 $5.89M · 58 笔2025-03进口 $1.83M · 42 笔出口 $7.01M · 54 笔2025-04进口 $1.75M · 44 笔出口 $5.44M · 43 笔2025-05进口 $1.85M · 46 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-06进口 $1.24M · 34 笔出口 $5.12M · 56 笔2025-07进口 $1.24M · 34 笔出口 $4.14M · 47 笔2025-08进口 $1.60M · 32 笔出口 $5.79M · 54 笔2025-09进口 $910.5K · 52 笔出口 $5.96M · 57 笔2025-10进口 $3.52M · 54 笔出口 $6.29M · 51 笔2025-11进口 $1.91M · 37 笔出口 $5.52M · 45 笔2025-12进口 $3.19M · 43 笔出口 $5.42M · 50 笔2026-01进口 $716.2K · 38 笔出口 $5.53M · 42 笔2026-02进口 $1.66M · 38 笔出口 $3.77M · 28 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $6.36M · 56 笔2026-04进口 $2.73M · 48 笔出口 $7.22M · 52 笔2026-05进口 $1.49M · 42 笔出口 $4.55M · 38 笔2026-06进口 $1.82M · 50 笔出口 $5.98M · 55 笔2026-07进口 $2.20M · 50 笔出口 $5.57M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.2K · 9 笔出口 $1.51M · 19 笔2023-11进口 $24.56M · 37 笔出口 $5.03M · 53 笔2023-12进口 $2.54M · 40 笔出口 $4.91M · 53 笔2024-01进口 $446.5K · 32 笔出口 $5.71M · 69 笔2024-02进口 $1.70M · 35 笔出口 $4.05M · 42 笔2024-03进口 $1.29M · 35 笔出口 $4.56M · 51 笔2024-04进口 $1.67M · 48 笔出口 $5.03M · 60 笔2024-05进口 $1.66M · 41 笔出口 $5.22M · 58 笔2024-06进口 $2.15M · 46 笔出口 $4.68M · 55 笔2024-07进口 $3.42M · 45 笔出口 $5.37M · 70 笔2024-08进口 $1.52M · 38 笔出口 $4.11M · 52 笔2024-09进口 $2.25M · 40 笔出口 $4.23M · 61 笔2024-10进口 $1.66M · 37 笔出口 $4.79M · 56 笔2024-11进口 $1.78M · 37 笔出口 $4.38M · 55 笔2024-12进口 $2.75M · 47 笔出口 $4.27M · 49 笔2025-01进口 $676.5K · 45 笔出口 $5.10M · 58 笔2025-02进口 $1.84M · 43 笔出口 $5.89M · 58 笔2025-03进口 $1.83M · 42 笔出口 $7.01M · 54 笔2025-04进口 $1.75M · 44 笔出口 $5.44M · 43 笔2025-05进口 $1.85M · 46 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-06进口 $1.24M · 34 笔出口 $5.12M · 56 笔2025-07进口 $1.24M · 34 笔出口 $4.14M · 47 笔2025-08进口 $1.60M · 32 笔出口 $5.79M · 54 笔2025-09进口 $910.5K · 52 笔出口 $5.96M · 57 笔2025-10进口 $3.52M · 54 笔出口 $6.29M · 51 笔2025-11进口 $1.91M · 37 笔出口 $5.52M · 45 笔2025-12进口 $3.19M · 43 笔出口 $5.42M · 50 笔2026-01进口 $716.2K · 38 笔出口 $5.53M · 42 笔2026-02进口 $1.66M · 38 笔出口 $3.77M · 28 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $6.36M · 56 笔2026-04进口 $2.73M · 48 笔出口 $7.22M · 52 笔2026-05进口 $1.49M · 42 笔出口 $4.55M · 38 笔2026-06进口 $1.82M · 50 笔出口 $5.98M · 55 笔2026-07进口 $2.20M · 50 笔出口 $5.57M · 41 笔

工商档案

企业注册号0313619944
企查查编码QVN6PBX974
成立日期2016-01-14
联系地址Lô HT-3-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW - HANAM
企业英文名称NEW - HANAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842822530890
邮箱kinhdoanh@newhanam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本912.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
350699其他粘合剂≤1kg
853690其他电路开关装置
854419非铜绕组线
854239其他电子IC
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
845090洗衣机零件
841459其他风扇
591190其他工业用纺织品
85011037.5瓦以下电机
841899制冷设备零件
850300电动机及零件
850440静止变流器
392690其他塑料制品
8508111500瓦以下吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南838$55.59M
中国460$20.61M
韩国689$13.68M
菲律宾53$1.67M
泰国35$521.8K
马来西亚55$493.9K
中国台湾54$190.4K
美国24$80.3K
斯洛文尼亚30$68.4K
日本1$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,664$206.93M
韩国473$17.28M
印度24$686.7K
美国21$659.1K
新加坡16$339.7K
印度尼西亚1$235.3K
泰国1$50.1K
中国1$310

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南94$61.77M彩色电视接收机、通信设备零件
New Motech Co., Ltd.韩国435$7.38M滚珠轴承、750W以下直流电机
Taixin Motor (Suzhou) Co., Ltd.中国86$2.60M电动机及零件、其他塑料制品
ND Electronics Co., Ltd.越南65$1.67M带接头绝缘电线、吸尘器零件
JH Vina Co., Ltd.越南136$1.54M37.5瓦以下电机、电动机及零件
Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd.中国68$1.35M其他塑料制品、聚酯塑料片材
GNS Trading Co., Ltd.韩国73$1.30M其他电感器、其他电路开关装置
DONG YANG E&P INC越南65$1.04M静止变流器、1kVA以下变压器
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南80$904.8K吸尘器零件、其他塑料制品
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南78$886.0K37.5瓦以下电机、吸尘器零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,579$206.70M通信设备零件、带接头绝缘电线
New Motech Co., Ltd.韩国471$17.29M37.5瓦以下电机、其他风扇
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡36$1.02M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Home Appliances LLC美国10$628.2K热轧不锈钢板
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南35$125.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Branch Dong Nai越南26$59.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南23$48.9K铝管、其他塑料制品
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度3$20.5K通信设备零件、其他电子IC
Ha Nam Electricity Co., Ltd.韩国2$332滚压机零件、焊接机零件
Samsung Electronics Home Appliance美国9$0涂层钢板、洗衣机零件

近期贸易明细

进口(共 1,746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31其他塑料制品Jingguang Plastic Co., Ltd. Dong Nai Vietnam越南$3.7K
2026-07-31吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31其他塑料制品Jingguang Plastic Co., Ltd. Dong Nai Vietnam越南$31
2026-07-31其他塑料制品Jingguang Plastic Co., Ltd. Dong Nai Vietnam越南$36
2026-07-31吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$969
2026-07-31吸尘器零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他塑料制品Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd.中国$8.7K
2026-07-30其他塑料制品Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-30聚酯塑料片材Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd.中国$5.1K

出口(共 2,201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$15.2K
2026-07-31其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$22.7K
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$19.8K
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31吸尘器零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$68.7K
2026-07-31其他风扇Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-3137.5瓦以下电机New Motech Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-07-3137.5瓦以下电机New Motech Co., Ltd.韩国$8.3K

相关企业 · 同类产品

New Hanam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →