New Hanam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,027 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW - HANAM
1,557
进口笔数
2,027
出口笔数
$86.86M
进口金额
$204.64M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313619944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PBX974 |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Lô HT-3-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW - HANAM |
| 企业英文名称 | NEW - HANAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842822530890 |
| 邮箱 | kinhdoanh@newhanam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 912.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 736 | $52.56M |
| 中国 | 416 | $18.57M |
| 韩国 | 639 | $12.93M |
| 菲律宾 | 48 | $1.51M |
| 泰国 | 30 | $493.7K |
| 马来西亚 | 50 | $430.5K |
| 中国台湾 | 50 | $172.2K |
| 美国 | 23 | $73.6K |
| 斯洛文尼亚 | 30 | $68.4K |
| 日本 | 1 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,534 | $186.76M |
| 韩国 | 450 | $16.20M |
| 印度 | 24 | $686.7K |
| 美国 | 11 | $659.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $235.3K |
| 新加坡 | 6 | $98.5K |
| 中国 | 1 | $310 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 88 | $58.92M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| New Motech Co., Ltd. | 越南 | 403 | $6.83M | 750W以下直流电机、滚珠轴承 |
| Taixin Motor (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.17M | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.66M | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.54M | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| GNS Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.22M | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Branch Dong Nai | 越南 | 52 | $1.16M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.15M | 其他塑料制品、聚酯塑料片材 |
| Dongyang E&P Inc. | 越南 | 65 | $1.04M | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 72 | $843.4K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,451 | $186.53M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| New Motech Co., Ltd. | 越南 | 448 | $16.20M | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $779.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Home Appliances LLC | 美国 | 10 | $628.2K | 热轧不锈钢板 |
| PT Tae Hang Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $235.3K | 橡塑模具 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $121.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Branch Dong Nai | 越南 | 26 | $59.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 23 | $45.4K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $20.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Ha Nam Electricity Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $332 | 牵引式空压机、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1,557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电动机及零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
出口(共 2,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $848 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 吸尘器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $12.4K |