New Hanam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,027 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW - HANAM

1,557
进口笔数
2,027
出口笔数
$86.86M
进口金额
$204.64M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.1K · 13 笔出口 $2.75M · 26 笔2023-09进口 $770.4K · 41 笔出口 $5.18M · 58 笔2023-10进口 $379.8K · 27 笔出口 $5.45M · 54 笔2023-11进口 $24.55M · 36 笔出口 $5.03M · 53 笔2023-12进口 $2.53M · 39 笔出口 $4.91M · 53 笔2024-01进口 $434.1K · 31 笔出口 $5.71M · 69 笔2024-02进口 $1.69M · 34 笔出口 $4.05M · 42 笔2024-03进口 $1.28M · 34 笔出口 $4.56M · 51 笔2024-04进口 $1.66M · 47 笔出口 $5.03M · 60 笔2024-05进口 $1.66M · 40 笔出口 $5.22M · 58 笔2024-06进口 $2.15M · 45 笔出口 $4.68M · 55 笔2024-07进口 $3.42M · 44 笔出口 $5.37M · 70 笔2024-08进口 $1.52M · 37 笔出口 $4.11M · 52 笔2024-09进口 $2.24M · 39 笔出口 $4.23M · 61 笔2024-10进口 $1.65M · 36 笔出口 $4.79M · 56 笔2024-11进口 $1.75M · 36 笔出口 $4.38M · 55 笔2024-12进口 $2.72M · 46 笔出口 $4.27M · 49 笔2025-01进口 $577.7K · 44 笔出口 $5.10M · 55 笔2025-02进口 $1.79M · 42 笔出口 $5.89M · 56 笔2025-03进口 $1.80M · 40 笔出口 $7.01M · 51 笔2025-04进口 $1.74M · 43 笔出口 $5.44M · 42 笔2025-05进口 $1.85M · 45 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-06进口 $1.24M · 33 笔出口 $5.11M · 55 笔2025-07进口 $1.23M · 33 笔出口 $4.14M · 47 笔2025-08进口 $1.60M · 31 笔出口 $5.78M · 53 笔2025-09进口 $903.0K · 51 笔出口 $5.96M · 57 笔2025-10进口 $3.51M · 53 笔出口 $5.87M · 51 笔2025-11进口 $1.90M · 36 笔出口 $5.52M · 45 笔2025-12进口 $3.18M · 42 笔出口 $5.42M · 50 笔2026-01进口 $713.1K · 37 笔出口 $5.53M · 42 笔2026-02进口 $1.62M · 36 笔出口 $3.13M · 24 笔2026-03进口 $1.79M · 56 笔出口 $4.60M · 42 笔2026-04进口 $2.70M · 45 笔出口 $4.60M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.1K · 13 笔出口 $2.75M · 26 笔2023-09进口 $770.4K · 41 笔出口 $5.18M · 58 笔2023-10进口 $379.8K · 27 笔出口 $5.45M · 54 笔2023-11进口 $24.55M · 36 笔出口 $5.03M · 53 笔2023-12进口 $2.53M · 39 笔出口 $4.91M · 53 笔2024-01进口 $434.1K · 31 笔出口 $5.71M · 69 笔2024-02进口 $1.69M · 34 笔出口 $4.05M · 42 笔2024-03进口 $1.28M · 34 笔出口 $4.56M · 51 笔2024-04进口 $1.66M · 47 笔出口 $5.03M · 60 笔2024-05进口 $1.66M · 40 笔出口 $5.22M · 58 笔2024-06进口 $2.15M · 45 笔出口 $4.68M · 55 笔2024-07进口 $3.42M · 44 笔出口 $5.37M · 70 笔2024-08进口 $1.52M · 37 笔出口 $4.11M · 52 笔2024-09进口 $2.24M · 39 笔出口 $4.23M · 61 笔2024-10进口 $1.65M · 36 笔出口 $4.79M · 56 笔2024-11进口 $1.75M · 36 笔出口 $4.38M · 55 笔2024-12进口 $2.72M · 46 笔出口 $4.27M · 49 笔2025-01进口 $577.7K · 44 笔出口 $5.10M · 55 笔2025-02进口 $1.79M · 42 笔出口 $5.89M · 56 笔2025-03进口 $1.80M · 40 笔出口 $7.01M · 51 笔2025-04进口 $1.74M · 43 笔出口 $5.44M · 42 笔2025-05进口 $1.85M · 45 笔出口 $5.02M · 41 笔2025-06进口 $1.24M · 33 笔出口 $5.11M · 55 笔2025-07进口 $1.23M · 33 笔出口 $4.14M · 47 笔2025-08进口 $1.60M · 31 笔出口 $5.78M · 53 笔2025-09进口 $903.0K · 51 笔出口 $5.96M · 57 笔2025-10进口 $3.51M · 53 笔出口 $5.87M · 51 笔2025-11进口 $1.90M · 36 笔出口 $5.52M · 45 笔2025-12进口 $3.18M · 42 笔出口 $5.42M · 50 笔2026-01进口 $713.1K · 37 笔出口 $5.53M · 42 笔2026-02进口 $1.62M · 36 笔出口 $3.13M · 24 笔2026-03进口 $1.79M · 56 笔出口 $4.60M · 42 笔2026-04进口 $2.70M · 45 笔出口 $4.60M · 41 笔

工商档案

企业注册号0313619944
企查查编码QVN6PBX974
成立日期2016-01-14
联系地址Lô HT-3-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW - HANAM
企业英文名称NEW - HANAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842822530890
邮箱kinhdoanh@newhanam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本912.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
350699其他粘合剂≤1kg
853690其他电路开关装置
854419非铜绕组线
854239其他电子IC
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
841459其他风扇
845090洗衣机零件
841899制冷设备零件
85011037.5瓦以下电机
591190其他工业用纺织品
850440静止变流器
850300电动机及零件
392690其他塑料制品
8508111500瓦以下吸尘器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$52.56M
中国416$18.57M
韩国639$12.93M
菲律宾48$1.51M
泰国30$493.7K
马来西亚50$430.5K
中国台湾50$172.2K
美国23$73.6K
斯洛文尼亚30$68.4K
日本1$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,534$186.76M
韩国450$16.20M
印度24$686.7K
美国11$659.1K
印度尼西亚1$235.3K
新加坡6$98.5K
中国1$310

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南88$58.92M彩色电视接收机、通信设备零件
New Motech Co., Ltd.越南403$6.83M750W以下直流电机、滚珠轴承
Taixin Motor (Suzhou) Co., Ltd.中国76$2.17M电动机及零件、其他塑料制品
ND Electronics Co., Ltd.越南60$1.66M带接头绝缘电线、其他电气开关
JH Vina Co., Ltd.越南136$1.54M37.5瓦以下电机、电动机及零件
GNS Trading Co., Ltd.越南67$1.22M其他电感器、其他电路开关装置
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Branch Dong Nai越南52$1.16M吸尘器零件、其他塑料制品
Taigang Motor (Tianjin) Co., Ltd.中国60$1.15M其他塑料制品、聚酯塑料片材
Dongyang E&P Inc.越南65$1.04M静止变流器、1kVA以下变压器
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南72$843.4K37.5瓦以下电机、吸尘器零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,451$186.53M通信设备零件、带接头绝缘电线
New Motech Co., Ltd.越南448$16.20M37.5瓦以下电机、其他风扇
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡26$779.1K通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Home Appliances LLC美国10$628.2K热轧不锈钢板
PT Tae Hang Indonesia印度尼西亚1$235.3K橡塑模具
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南33$121.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Branch Dong Nai越南26$59.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南23$45.4K铝管、丙烯共聚物
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度3$20.5K通信设备零件、其他电子IC
Ha Nam Electricity Co., Ltd.韩国2$332牵引式空压机、非取向硅钢板

近期贸易明细

进口(共 1,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫橡胶密封件JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27电动机及零件JAHWA VINA CO LTD越南$11.4K
2026-04-27吸尘器零件ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$641
2026-04-27其他塑料制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-27吸尘器零件ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$91
2026-04-27其他塑料制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$328
2026-04-27吸尘器零件ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$91
2026-04-27非泡沫橡胶密封件JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27吸尘器零件ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$641
2026-04-27其他塑料制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$361

出口(共 2,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$848
2026-04-28吸尘器零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$17.0K
2026-04-28其他风扇SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.1K
2026-04-28吸尘器零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.1K
2026-04-28吸尘器零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$6.5K
2026-04-28其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$57
2026-04-28吸尘器零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.9K
2026-04-28其他风扇SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.3K
2026-04-28其他风扇SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19.0K
2026-04-28洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$12.4K

相关企业 · 同类产品

New Hanam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →